icon back

Metropolitanos FC

Metropolitanos FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.16m
KEY INSIGHT Metropolitanos FC không nhận thẻ đỏ trong 15 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDWDW
137 Trận đấu đã nhận định
66.42% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Metropoli Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.91
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.3
Kiểm soát bóng
40%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

17:30

Kết thúc
Metropoli
Metropolitanos
3 : 2
Portuguesa
Portuguesa
2.2
3.25
3.2

X2

1.65

O1.5

1.32

YES

1.77

O1.5

1.32
3/10

18:00

Kết thúc
Caracas
Caracas
0 : 0
Metropolitanos
Metropoli
2.35
3.1
3.2

1

2.35

O1.5

1.45

YES

1.99

1X

1.36
7.3/10

20:30

Kết thúc
red card Dep. Tachira
Dep. Tachira
0 : 1
Metropolitanos
Metropoli
1.65
4.1
6

1

1.65

O2.5

2

NO

1.83

1

1.65
8.8/10

17:00

Kết thúc
Metropoli
Metropolitanos
1 : 1
Carabobo
Carabobo
2.4
3.25
3.05

2

3.05

U3.5

1.25

YES

1.87

X2

1.62
7.3/10

19:30

Kết thúc
UCV
UCV
3 : 2
Metropolitanos FC
Metropoli
1.91
3.25
4.35

1

1.91

O2.5

2.03

NO

1.95

1

1.91
5.6/10

17:00

Kết thúc
Metropoli
Metropolitanos
2 : 2
La Guaira
La Guaira
3.4
3.3
2.1

1X

1.7

U3.5

1.26

YES

1.85

U3.5

1.26
4.4/10

19:00

Kết thúc
Puerto C
Puerto Cabello
1 : 1
Metropolitanos FC
Metropoli
1.87
3.4
4.35

1

1.87

O1.5

1.35

NO

1.83

HS

1.2
5.2/10

17:30

Kết thúc
red card Dep. Tachira
Dep. Tachira
2 : 0
Metropolitanos
Metropoli
1.44
4.1
6.3

2

6.3

U3.5

1.45

YES

1.76

X2

2.5
4.6/10

16:30

Kết thúc
red card Rayo Zuliano
Rayo Zuliano
0 : 1
Metropolitanos FC
Metropoli
2.62
3.04
2.62

2

2.62

U3.5

1.28

YES

1.73

X2

1.4
4.7/10

17:00

Kết thúc
red card Angostura
Angostura FC
0 : 2
Metropolitanos FC
Metropoli
2.45
2.95
3

2

3

U2.5

1.56

NO

1.72

U2.5

1.56
5/10

21:30

Kết thúc
Metropoli
Metropolitanos
5 : 1
Portuguesa
Portuguesa
2.12
3.2
3.34

1

2.12

U3.5

1.25

YES

1.8

HS

1.25
6.9/10

01:00

Kết thúc
Metropoli
Metropolitanos FC
2 : 0
Zulia FC
Zulia
1.71
3.4
4.25

1

1.71

U3.5

1.27

NO

1.82

U3.5

1.27
8.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Metropolitanos FC. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 137 trận đấu có sự tham gia của Metropolitanos FC với tỷ lệ trúng 66.42% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Primera DivisiónVenezuela • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận235
Thắng011
Hòa213
Thua011
Bàn thắng ghi được347
Bàn thắng để thủng lưới347
Trung bình ghi bàn1.51.31.4
Trung bình thủng lưới1.51.31.4
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 3-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 1
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 3
31-45 1
61-75 4
15 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
5 Trận
Tài 1.5 40%
2 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
N. Fedor
N. Fedor
40 FWD 7.47
G. Poncet
G. Poncet
34 FWD 7.46
George Ayine
George Ayine
27 MID 7.46
W. Araújo
W. Araújo
30 MID 7.18
N. Martinez Montes
N. Martinez Montes
20 FWD 7.16
F. Cifuentes
F. Cifuentes
23 FWD 7.09
R. Garcés
R. Garcés
32 MID 7.04
F. Funes
F. Funes
24 MID 6.99
J. Ramírez
J. Ramírez
24 MID 6.98
A. Rodriguez
A. Rodriguez
18 MID 6.98
L. Terán
L. Terán
32 GK 6.97
J. Martínez
J. Martínez
24 - 6.97
Y. Caricote
Y. Caricote
26 DEF 6.95
L. Peña
L. Peña
21 FWD 6.94
D. Zalzman
D. Zalzman
28 - 6.90
E. Zapata
E. Zapata
26 DEF 6.86
R. Figueroa
R. Figueroa
29 MID 6.79
C. Díaz
C. Díaz
24 DEF 6.79
S. Aspajo Cohen
S. Aspajo Cohen
20 GK 6.70
A. Ferro
A. Ferro
24 DEF 6.65
Gustavo Candido de Siqueira
Gustavo Candido de Siqueira
21 MID 6.62
D. Linarez
D. Linarez
33 DEF 6.60
E. Verde
E. Verde
21 MID 6.51
E. Valderrey
E. Valderrey
39 DEF 6.49
R. Blanco
R. Blanco
43 FWD 6.45
A. Rodriguez
A. Rodriguez
18 - 6.45
J. Navarro
J. Navarro
20 MID 6.43
C. Paraco
C. Paraco
22 - 6.42
S. Bolívar
S. Bolívar
19 - 6.37
J. Valencia
J. Valencia
21 MID 6.36
S. Pabón
S. Pabón
24 DEF 6.32
L. Pérez
L. Pérez
22 DEF 6.31
Y. Lozada
Y. Lozada
20 MID 6.13
N. Cova
N. Cova
29 DEF 6.06
A. Nieves
A. Nieves
19 FWD -