Metropolitanos FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Metropoli Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
17:30 Kết thúc |
Metropoli
3
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3/10 |
18:00 Kết thúc |
Caracas
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
7.3/10 |
20:30 Kết thúc |
Dep. Tachira
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
17:00 Kết thúc |
Metropoli
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
7.3/10 |
19:30 Kết thúc |
UCV
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5.6/10 |
17:00 Kết thúc |
Metropoli
2
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.4/10 |
19:00 Kết thúc |
Puerto C
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
HS |
5.2/10 |
17:30 Kết thúc |
Dep. Tachira
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
4.6/10 |
16:30 Kết thúc |
Rayo Zuliano
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
4.7/10 |
17:00 Kết thúc |
Angostura
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
21:30 Kết thúc |
Metropoli
5
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
HS |
6.9/10 |
01:00 Kết thúc |
Metropoli
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8.5/10 |
Về trang này
Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Metropolitanos FC. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 137 trận đấu có sự tham gia của Metropolitanos FC với tỷ lệ trúng 66.42% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.
Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 2 | 3 | 5 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 |
| Thua | 0 | 1 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 3 | 4 | 7 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 3 | 4 | 7 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.3 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 1.3 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 1 | 1 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
N. Fedor
|
40 | FWD | 7.47 |
|
G. Poncet
|
34 | FWD | 7.46 |
|
George Ayine
|
27 | MID | 7.46 |
|
W. Araújo
|
30 | MID | 7.18 |
|
N. Martinez Montes
|
20 | FWD | 7.16 |
|
F. Cifuentes
|
23 | FWD | 7.09 |
|
R. Garcés
|
32 | MID | 7.04 |
|
F. Funes
|
24 | MID | 6.99 |
|
J. Ramírez
|
24 | MID | 6.98 |
|
A. Rodriguez
|
18 | MID | 6.98 |
|
L. Terán
|
32 | GK | 6.97 |
|
J. Martínez
|
24 | - | 6.97 |
|
Y. Caricote
|
26 | DEF | 6.95 |
|
L. Peña
|
21 | FWD | 6.94 |
|
D. Zalzman
|
28 | - | 6.90 |
|
E. Zapata
|
26 | DEF | 6.86 |
|
R. Figueroa
|
29 | MID | 6.79 |
|
C. Díaz
|
24 | DEF | 6.79 |
|
S. Aspajo Cohen
|
20 | GK | 6.70 |
|
A. Ferro
|
24 | DEF | 6.65 |
|
Gustavo Candido de Siqueira
|
21 | MID | 6.62 |
|
D. Linarez
|
33 | DEF | 6.60 |
|
E. Verde
|
21 | MID | 6.51 |
|
E. Valderrey
|
39 | DEF | 6.49 |
|
R. Blanco
|
43 | FWD | 6.45 |
|
A. Rodriguez
|
18 | - | 6.45 |
|
J. Navarro
|
20 | MID | 6.43 |
|
C. Paraco
|
22 | - | 6.42 |
|
S. Bolívar
|
19 | - | 6.37 |
|
J. Valencia
|
21 | MID | 6.36 |
|
S. Pabón
|
24 | DEF | 6.32 |
|
L. Pérez
|
22 | DEF | 6.31 |
|
Y. Lozada
|
20 | MID | 6.13 |
|
N. Cova
|
29 | DEF | 6.06 |
|
A. Nieves
|
19 | FWD | - |




