Metropolitanos FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Metropolitanos Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
16:00 Sắp diễn ra |
Metropolitanos
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
15:30 Kết thúc |
Rayo Zuliano
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.3/10 |
19:00 Kết thúc |
Metropolitanos
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.6/10 |
19:30 Kết thúc |
Caracas FC
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
8/10 |
18:00 Kết thúc |
Metropoli
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
18:30 Kết thúc |
Metropoli
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
1X |
2/10 |
15:30 Kết thúc |
Trujillanos
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
4.2/10 |
16:30 Kết thúc |
Metropoli
3
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3/10 |
16:00 Kết thúc |
Angostura
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
01:00 Kết thúc |
Metropoli
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Metropolitanos FC
Bạn đang tìm nhận định Metropolitanos FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Metropolitanos FC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 144 trận đấu có sự tham gia của Metropolitanos FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.36%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera División, Metropolitanos FC đã ghi nhận 5 trận thắng, 4 trận hòa và 2 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 14 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 10 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Metropolitanos FC đạt trung bình 42% kiểm soát bóng, 1.03 xG và 3.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.
Metropolitanos FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.16m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Metropolitanos FC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 6 | 5 | 11 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 |
| Hòa | 3 | 1 | 4 |
| Thua | 0 | 2 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 9 | 5 | 14 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 5 | 5 | 10 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.0 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.0 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 2 | 5 |
| Không ghi bàn | 1 | 1 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
N. Fedor
|
40 | FWD | 7.47 |
|
G. Poncet
|
34 | FWD | 7.46 |
|
George Ayine
|
27 | MID | 7.46 |
|
W. Araújo
|
30 | MID | 7.18 |
|
N. Martinez Montes
|
20 | FWD | 7.16 |
|
F. Cifuentes
|
23 | FWD | 7.09 |
|
R. Garcés
|
32 | MID | 7.04 |
|
F. Funes
|
24 | MID | 6.99 |
|
J. Ramírez
|
24 | MID | 6.98 |
|
A. Rodriguez
|
18 | MID | 6.98 |
|
L. Terán
|
32 | GK | 6.97 |
|
J. Martínez
|
24 | - | 6.97 |
|
Y. Caricote
|
26 | DEF | 6.95 |
|
L. Peña
|
21 | FWD | 6.94 |
|
D. Zalzman
|
28 | - | 6.90 |
|
E. Zapata
|
26 | DEF | 6.86 |
|
R. Figueroa
|
29 | MID | 6.79 |
|
C. Díaz
|
24 | DEF | 6.79 |
|
S. Aspajo Cohen
|
20 | GK | 6.70 |
|
A. Ferro
|
24 | DEF | 6.65 |
|
Gustavo Candido de Siqueira
|
21 | MID | 6.62 |
|
D. Linarez
|
33 | DEF | 6.60 |
|
E. Verde
|
21 | MID | 6.51 |
|
E. Valderrey
|
39 | DEF | 6.49 |
|
R. Blanco
|
43 | FWD | 6.45 |
|
A. Rodriguez
|
18 | - | 6.45 |
|
J. Navarro
|
20 | MID | 6.43 |
|
C. Paraco
|
22 | - | 6.42 |
|
S. Bolívar
|
19 | - | 6.37 |
|
J. Valencia
|
21 | MID | 6.36 |
|
S. Pabón
|
24 | DEF | 6.32 |
|
L. Pérez
|
22 | DEF | 6.31 |
|
Y. Lozada
|
20 | MID | 6.13 |
|
N. Cova
|
29 | DEF | 6.06 |
|
A. Nieves
|
19 | FWD | - |






