Middlesbrough U21 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Middlesbr Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
Chelsea U21
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
7/10 |
14:00 Kết thúc |
Aston V
0
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
14:00 Kết thúc |
Derby U21
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7/10 |
14:00 Kết thúc |
Middlesbr
6
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8.6/10 |
14:00 Kết thúc |
Tottenham U21
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
13:00 Kết thúc |
Middlesbr
1
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
Southampt
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
2.9/10 |
14:00 Kết thúc |
Middlesbr
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Middlesbrough U21
Bạn đang tìm nhận định Middlesbrough U21? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Middlesbrough U21, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 23 trận đấu có sự tham gia của Middlesbrough U21 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 43.48%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League 2 Division One, Middlesbrough U21 đã ghi nhận 7 trận thắng, 6 trận hòa và 7 trận thua qua 20 trận đấu, ghi được 37 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 28 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Middlesbrough U21 đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 10 | 10 | 20 |
| Thắng | 4 | 3 | 7 |
| Hòa | 2 | 4 | 6 |
| Thua | 4 | 3 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 24 | 13 | 37 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 16 | 12 | 28 |
| Trung bình ghi bàn | 2.4 | 1.3 | 1.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 1.2 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 2 | 3 |
| Không ghi bàn | 3 | 1 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|




