Midlands Wanderers Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
University P
6
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
1X |
2/10 |
09:00 Kết thúc |
Midlands W
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.8/10 |
09:00 Kết thúc |
Gomora U
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
5.6/10 |
09:00 Kết thúc |
Highbury
3
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
1/10 |
09:00 Kết thúc |
Midlands W
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
4.6/10 |
09:00 Kết thúc |
Midlands W
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
1.4/10 |
09:00 Kết thúc |
Kruger United
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
2.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Midlands W
3
:
3
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.2/10 |
09:00 Kết thúc |
Midlands W
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Midlands Wanderers
Bạn đang tìm nhận định Midlands Wanderers? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Midlands Wanderers, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 10 trận đấu có sự tham gia của Midlands Wanderers với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 50%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 1st Division, Midlands Wanderers đã ghi nhận 8 trận thắng, 9 trận hòa và 12 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 26 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 38 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Midlands Wanderers hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Midlands Wanderers đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 14 | 29 |
| Thắng | 6 | 2 | 8 |
| Hòa | 6 | 3 | 9 |
| Thua | 3 | 9 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 17 | 9 | 26 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 13 | 25 | 38 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 0.6 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.8 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 3 | 9 |
| Không ghi bàn | 4 | 5 | 9 |





