1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Championship
  4. Millwall
Millwall

Millwall Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €55.78m
KEY INSIGHT Millwall bất bại trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDWDL
207 Trận đấu đã nhận định
68.12% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Millwall Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.30
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.5
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Kết thúc
Millwall
Millwall
0 : 2
Hull City
Hull City
1.85
3.7
4.9

2

4.9

U3.5

1.28

NO

1.87

U3.5

1.28
6.9/10

15:00

Kết thúc
Hull City
Hull City
0 : 0
Millwall
Millwall
3.05
3.25
2.55

2

2.55

U3.5

1.29

NO

1.95

X2

1.42
8.5/10

07:30

Kết thúc
Millwall
Millwall
2 : 0
Oxford U
Oxford U
1.39
5.5
8.1

X2

3.1

U3.5

1.57

NO

1.93

U3.5

1.57
1.5/10

15:00

Kết thúc
Leicester
Leicester
1 : 1
Millwall
Millwall
5.1
4.35
1.78

2

1.78

U3.5

1.47

NO

2.15

X2

1.24
8.5/10

14:45

Kết thúc
Stoke City
Stoke City
1 : 3
Millwall
Millwall
4.9
4.05
1.82

2

1.82

U3.5

1.5

NO

2.25

X2

1.26
8.5/10

07:30

Kết thúc
Millwall
Millwall
2 : 0
QPR
QPR
1.72
3.9
5.3

X

3.9

U3.5

1.44

NO

2.07

U3.5

1.44
4.7/10

15:00

Kết thúc
West Brom
West Brom
0 : 0
Millwall
Millwall
2.32
3.3
3.2

1

2.32

U3.5

1.28

NO

1.96

1X

1.37
7/10

08:00

Kết thúc
Millwall
Millwall
1 : 2
Norwich
Norwich
2.18
3.45
3.5

X

3.45

U3.5

1.35

NO

2.15

U3.5

1.35
7.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Millwall

Bạn đang tìm nhận định Millwall? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Millwall, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 207 trận đấu có sự tham gia của Millwall với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.12%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Championship, Millwall đã ghi nhận 24 trận thắng, 12 trận hòa và 11 trận thua qua 47 trận đấu, ghi được 64 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 49 bàn, với 19 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Millwall đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.30 xG6.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Millwall hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €55.78m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Millwall đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

ChampionshipEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận232447
Thắng131124
Hòa3912
Thua7411
Bàn thắng ghi được333164
Bàn thắng để thủng lưới252449
Trung bình ghi bàn1.41.31.4
Trung bình thủng lưới1.11.01.0
Giữ sạch lưới11819
Không ghi bàn459
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 39 G
4-4-2 4 G
4-4-1-1 2 G
4-1-4-1 1 G
86 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 81%
38 Trận
Tài 1.5 40%
19 Trận
Tài 2.5 13%
6 Trận
Tài 3.5 2%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
O. Azeez
O. Azeez
24 MID 7.27
C. Taylor
C. Taylor
22 DEF 7.17
J. Cooper
J. Cooper
30 DEF 7.12
R. Leonard
R. Leonard
33 MID 7.04
T. Crama
T. Crama
24 DEF 7.03
M. Crocombe
M. Crocombe
32 GK 7.02
A. Patterson
A. Patterson
25 GK 6.95
B. Mitchell
B. Mitchell
24 MID 6.93
C. De Norre
C. De Norre
28 MID 6.90
A. Doughty
A. Doughty
26 DEF 6.85
C. Neghli
C. Neghli
24 MID 6.85
A. Emakhu
A. Emakhu
22 FWD 6.83
M. Luongo
M. Luongo
33 MID 6.83
D. Mazou-Sacko
D. Mazou-Sacko
21 MID 6.79
B. Bannan
B. Bannan
36 MID 6.78
L. Cundle
L. Cundle
23 MID 6.76
J. Coburn
J. Coburn
23 MID 6.74
Zak Norton Sturge
Zak Norton Sturge
21 DEF 6.74
Raees Bangura-Williams
Raees Bangura-Williams
21 FWD 6.66
J. Bryan
J. Bryan
32 DEF 6.64
M. Ivanović
M. Ivanović
21 FWD 6.61
T. Ballo
T. Ballo
23 FWD 6.60
D. Kelly
D. Kelly
20 MID 6.58
D. McNamara
D. McNamara
27 DEF 6.55
M. Langstaff
M. Langstaff
28 FWD 6.53
S. Benda
S. Benda
27 GK 6.52
D. Kelly
D. Kelly
19 MID 6.50
T. Watson
T. Watson
19 FWD 6.47
W. Smallbone
W. Smallbone
25 MID 6.45
K. Nisbet
K. Nisbet
28 FWD 6.40
Z. Lovelace
Z. Lovelace
19 FWD 6.30
J. Tanganga
J. Tanganga
26 DEF 6.25
W. Harding
W. Harding
29 DEF 6.25