1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Championship
  4. Millwall
Millwall

Millwall Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €55.78m

Phong độ gần đây

LDWWD
204 Trận đấu đã nhận định
67.65% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Millwall Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.30
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
44%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Kết thúc
Leicester
Leicester
1 : 1
Millwall
Millwall
5.1
4.35
1.78

2

1.78

U3.5

1.47

NO

2.15

X2

1.24
8.5/10

14:45

Kết thúc
Stoke City
Stoke City
1 : 3
Millwall
Millwall
4.9
4.05
1.82

2

1.82

U3.5

1.5

NO

2.25

X2

1.26
8.5/10

07:30

Kết thúc
Millwall
Millwall
2 : 0
QPR
QPR
1.72
3.9
5.3

X

3.9

U3.5

1.44

NO

2.07

U3.5

1.44
4.7/10

15:00

Kết thúc
West Brom
West Brom
0 : 0
Millwall
Millwall
2.32
3.3
3.2

1

2.32

U3.5

1.28

NO

1.96

1X

1.37
7/10

08:00

Kết thúc
Millwall
Millwall
1 : 2
Norwich
Norwich
2.18
3.45
3.5

X

3.45

U3.5

1.35

NO

2.15

U3.5

1.35
7.1/10

07:30

Kết thúc
Middlesbrough
Middlesbrough
1 : 2
Millwall
Millwall
1.8
3.95
4.9

1

1.8

U3.5

1.42

YES

1.72

1

1.8
7.6/10

07:30

Kết thúc
Ipswich
Ipswich
1 : 1
Millwall
Millwall
1.75
3.85
5.3

1

1.75

O1.5

1.29

YES

1.8

O1.5

1.29
4.8/10

10:00

Kết thúc
red card Millwall
Millwall
1 : 2
Blackburn
Blackburn
1.92
3.55
4.7

1

1.92

U3.5

1.26

NO

1.84

U3.5

1.26
4.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Millwall

Bạn đang tìm nhận định Millwall? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Millwall được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 204 trận đấu có sự tham gia của Millwall với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.65%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Championship, Millwall đã ghi nhận 22 trận thắng, 10 trận hòa và 11 trận thua qua 43 trận đấu, ghi được 58 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 47 bàn, với 17 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Millwall đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 1.30 xG5.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Millwall hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €55.78m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Millwall đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

ChampionshipEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận222143
Thắng121022
Hòa3710
Thua7411
Bàn thắng ghi được312758
Bàn thắng để thủng lưới252247
Trung bình ghi bàn1.41.31.3
Trung bình thủng lưới1.11.01.1
Giữ sạch lưới10717
Không ghi bàn448
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 35 G
4-4-2 4 G
4-4-1-1 2 G
4-1-4-1 1 G
78 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 81%
35 Trận
Tài 1.5 40%
17 Trận
Tài 2.5 12%
5 Trận
Tài 3.5 2%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
O. Azeez
O. Azeez
24 MID 7.22
C. Taylor
C. Taylor
22 DEF 7.17
J. Cooper
J. Cooper
30 DEF 7.10
T. Crama
T. Crama
24 DEF 7.04
M. Crocombe
M. Crocombe
32 GK 7.02
R. Leonard
R. Leonard
33 MID 7.00
A. Patterson
A. Patterson
25 GK 6.98
B. Mitchell
B. Mitchell
24 MID 6.93
C. De Norre
C. De Norre
28 MID 6.91
A. Doughty
A. Doughty
26 DEF 6.86
C. Neghli
C. Neghli
24 MID 6.83
A. Emakhu
A. Emakhu
22 FWD 6.83
M. Luongo
M. Luongo
33 MID 6.83
D. Mazou-Sacko
D. Mazou-Sacko
21 MID 6.78
L. Cundle
L. Cundle
23 MID 6.75
B. Bannan
B. Bannan
36 MID 6.75
J. Coburn
J. Coburn
23 MID 6.74
Zak Norton Sturge
Zak Norton Sturge
21 DEF 6.73
Raees Bangura-Williams
Raees Bangura-Williams
21 FWD 6.66
J. Bryan
J. Bryan
32 DEF 6.64
M. Ivanović
M. Ivanović
21 FWD 6.62
T. Ballo
T. Ballo
23 FWD 6.61
D. Kelly
D. Kelly
20 MID 6.58
D. McNamara
D. McNamara
27 DEF 6.55
S. Benda
S. Benda
27 GK 6.52
D. Kelly
D. Kelly
19 MID 6.50
M. Langstaff
M. Langstaff
28 FWD 6.49
T. Watson
T. Watson
19 FWD 6.48
W. Smallbone
W. Smallbone
25 MID 6.43
K. Nisbet
K. Nisbet
28 FWD 6.40
Z. Lovelace
Z. Lovelace
19 FWD 6.30
J. Tanganga
J. Tanganga
26 DEF 6.25
W. Harding
W. Harding
29 DEF 6.25