1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. League Two
  4. Milton Keynes Dons
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.07m

Phong độ gần đây

LDDWW
208 Trận đấu đã nhận định
71.15% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Milton K Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.50
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.5
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips
Trực tiếp 46'
Milton K
Milton Keynes Dons
2 : 0
Tranmere
Tranmere
1.42
4.8
8

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

10:00

Kết thúc
Crewe
Crewe
1 : 3
Milton K
Milton K
3.6
3.65
2

X

3.65

U3.5

1.37

YES

1.71

U3.5

1.37
3.8/10

07:30

Kết thúc
red card Milton K
Milton Keynes Dons
2 : 1
Bromley
Bromley
1.8
3.55
5.1

1

1.8

U3.5

1.29

YES

1.99

1

1.8
5.1/10

10:00

Kết thúc
Oldham
Oldham
1 : 1
Milton K
Milton K
2.77
3.3
2.6

1

2.77

U3.5

1.29

NO

2.02

U3.5

1.29
5.4/10

10:00

Kết thúc
Milton K
Milton Keynes Dons
0 : 0
Barrow
Barrow
1.45
4.4
7.1

1

1.45

O2.5

1.82

NO

1.79

1

1.45
5.7/10

10:00

Kết thúc
Salford
Salford
1 : 0
MK Dons
MK Dons red card
2.85
3.3
2.5

2

2.5

U3.5

1.31

YES

1.75

X2

1.44
3.7/10

07:30

Kết thúc
MK Dons
MK Dons
1 : 3
Barnet
Barnet
1.89
3.6
4.2

1

1.89

U3.5

1.36

NO

2.07

1X

1.24
8.5/10

15:00

Kết thúc
MK Dons
MK Dons
1 : 0
Colchester
Colchester
1.75
3.65
5

1

1.75

U3.5

1.29

NO

1.86

1

1.75
5.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Milton Keynes Dons

Bạn đang tìm nhận định Milton Keynes Dons? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Milton Keynes Dons được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 208 trận đấu có sự tham gia của Milton Keynes Dons với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.15%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của League Two, Milton Keynes Dons đã ghi nhận 22 trận thắng, 13 trận hòa và 8 trận thua qua 43 trận đấu, ghi được 79 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 43 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Milton Keynes Dons đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.50 xG4.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Milton Keynes Dons hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.07m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Milton Keynes Dons đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

League TwoEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận222143
Thắng121022
Hòa6713
Thua448
Bàn thắng ghi được384179
Bàn thắng để thủng lưới202343
Trung bình ghi bàn1.72.01.8
Trung bình thủng lưới0.91.11.0
Giữ sạch lưới9514
Không ghi bàn426
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 1-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 2
Phạt đền
7 / 7
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 10 G
3-5-2 10 G
3-1-4-2 9 G
3-4-2-1 7 G
88 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 86%
37 Trận
Tài 1.5 56%
24 Trận
Tài 2.5 21%
9 Trận
Tài 3.5 14%
6 Trận
Tài 4.5 7%
3 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
C. Nelson
C. Nelson
32 DEF 7.21
J. Sanders
J. Sanders
26 DEF 7.19
M. Ekpiteta
M. Ekpiteta
30 DEF 7.19
L. Maguire
L. Maguire
28 DEF 7.08
A. Gilbey
A. Gilbey
31 MID 7.05
L. Kelly
L. Kelly
30 MID 7.04
N. Mendez-Laing
N. Mendez-Laing
33 FWD 7.02
C. Paterson
C. Paterson
31 FWD 6.99
S. Sherring
S. Sherring
25 DEF 6.90
J. Tomlinson
J. Tomlinson
25 DEF 6.87
B. Wiles
B. Wiles
26 FWD 6.84
G. Jones
G. Jones
30 DEF 6.79
C. MacGillivray
C. MacGillivray
32 GK 6.78
N. Thompson
N. Thompson
35 DEF 6.78
A. Nemane
A. Nemane
28 FWD 6.77
J. Mellish
J. Mellish
28 DEF 6.74
D. Crowley
D. Crowley
28 MID 6.73
A. Collins
A. Collins
28 FWD 6.72
R. Hepburn-Murphy
R. Hepburn-Murphy
27 FWD 6.70
J. Matete
J. Matete
24 MID 6.70
L. Offord
L. Offord
26 DEF 6.63
K. Thompson-Sommers
K. Thompson-Sommers
25 MID 6.59
C. Hendry
C. Hendry
28 FWD 6.55
C. Lemonheigh-Evans
C. Lemonheigh-Evans
28 MID 6.52
W. Collar
W. Collar
28 MID 6.50
C. Trueman
C. Trueman
29 GK 6.45
S. Hogan
S. Hogan
33 FWD 6.44
J. Leko
J. Leko
26 FWD 6.35
K. Wilson
K. Wilson
25 MID 6.30