Milton Keynes Dons Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Milton K Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
Trực tiếp 46' |
Milton K
2 : 0 ![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
10:00 Kết thúc |
Crewe
1
:
3
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.8/10 |
07:30 Kết thúc |
Milton K
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
5.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Oldham
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Milton K
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Salford
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
3.7/10 |
07:30 Kết thúc |
MK Dons
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
15:00 Kết thúc |
MK Dons
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Milton Keynes Dons
Bạn đang tìm nhận định Milton Keynes Dons? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Milton Keynes Dons được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 208 trận đấu có sự tham gia của Milton Keynes Dons với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.15%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của League Two, Milton Keynes Dons đã ghi nhận 22 trận thắng, 13 trận hòa và 8 trận thua qua 43 trận đấu, ghi được 79 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 43 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Milton Keynes Dons đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.50 xG và 4.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.
Milton Keynes Dons hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.07m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Milton Keynes Dons đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 22 | 21 | 43 |
| Thắng | 12 | 10 | 22 |
| Hòa | 6 | 7 | 13 |
| Thua | 4 | 4 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 38 | 41 | 79 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 20 | 23 | 43 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 2.0 | 1.8 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.1 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 9 | 5 | 14 |
| Không ghi bàn | 4 | 2 | 6 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
C. Nelson
|
32 | DEF | 7.21 |
|
J. Sanders
|
26 | DEF | 7.19 |
|
M. Ekpiteta
|
30 | DEF | 7.19 |
|
L. Maguire
|
28 | DEF | 7.08 |
|
A. Gilbey
|
31 | MID | 7.05 |
|
L. Kelly
|
30 | MID | 7.04 |
|
N. Mendez-Laing
|
33 | FWD | 7.02 |
|
C. Paterson
|
31 | FWD | 6.99 |
|
S. Sherring
|
25 | DEF | 6.90 |
|
J. Tomlinson
|
25 | DEF | 6.87 |
|
B. Wiles
|
26 | FWD | 6.84 |
|
G. Jones
|
30 | DEF | 6.79 |
|
C. MacGillivray
|
32 | GK | 6.78 |
|
N. Thompson
|
35 | DEF | 6.78 |
|
A. Nemane
|
28 | FWD | 6.77 |
|
J. Mellish
|
28 | DEF | 6.74 |
|
D. Crowley
|
28 | MID | 6.73 |
|
A. Collins
|
28 | FWD | 6.72 |
|
R. Hepburn-Murphy
|
27 | FWD | 6.70 |
|
J. Matete
|
24 | MID | 6.70 |
|
L. Offord
|
26 | DEF | 6.63 |
|
K. Thompson-Sommers
|
25 | MID | 6.59 |
|
C. Hendry
|
28 | FWD | 6.55 |
|
C. Lemonheigh-Evans
|
28 | MID | 6.52 |
|
W. Collar
|
28 | MID | 6.50 |
|
C. Trueman
|
29 | GK | 6.45 |
|
S. Hogan
|
33 | FWD | 6.44 |
|
J. Leko
|
26 | FWD | 6.35 |
|
K. Wilson
|
25 | MID | 6.30 |





