1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. League Two
  4. Milton Keynes Dons
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.07m
KEY INSIGHT Milton Keynes Dons ghi bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Milton Keynes Dons có trên 1.5 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDWLL
127 Trận đấu đã nhận định
70.87% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Milton K Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.19
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.5
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Kết thúc
Tottenham
Tottenham
1 : 0
Milton K
Milton K
1.29
6.4
9

1

1.29

U3.5

2

NO

2.23

1

1.29
4.4/10

13:00

Kết thúc
Istra 1961
Istra 1961
2 : 1
Milton K
Milton K
2.92
3.45
2.22

1

2.92

U3.5

1.5

NO

2.45

U3.5

1.5
4/10

14:30

Kết thúc
Maidenhead
Maidenhead
1 : 4
Milton K
Milton K
7.5
5.4
1.36

2

1.36

O2.5

1.61

YES

1.92

2

1.36
8/10

10:00

Kết thúc
Fleetwood T
Fleetwood Town
1 : 1
Milton Keynes Dons
Milton K
4
3.75
1.93

2

1.93

U3.5

1.38

NO

2.05

X2

1.28
8.5/10

07:30

Kết thúc
Milton K
Milton Keynes Dons
3 : 0
Tranmere
Tranmere
1.42
4.8
8

1

1.42

O1.5

1.24

YES

1.98

1

1.42
5.5/10

10:00

Kết thúc
Crewe
Crewe
1 : 3
Milton K
Milton K
3.6
3.65
2

X

3.65

U3.5

1.37

YES

1.71

U3.5

1.37
3.8/10

07:30

Kết thúc
red card Milton K
Milton Keynes Dons
2 : 1
Bromley
Bromley
1.8
3.55
5.1

1

1.8

U3.5

1.29

YES

1.99

1

1.8
5.1/10

10:00

Kết thúc
Oldham
Oldham
1 : 1
Milton K
Milton K
2.77
3.3
2.6

1

2.77

U3.5

1.29

NO

2.02

U3.5

1.29
5.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Milton Keynes Dons

Bạn đang tìm nhận định Milton Keynes Dons? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Milton Keynes Dons, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 127 trận đấu có sự tham gia của Milton Keynes Dons với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.87%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Milton Keynes Dons đã ghi nhận 1 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 5 bàn thắng (2.5 mỗi trận) và để thủng lưới 3 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Milton Keynes Dons đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.19 xG4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Milton Keynes Dons hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.07m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Milton Keynes Dons đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Milton Keynes Dons chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận022
Thắng011
Hòa000
Thua011
Bàn thắng ghi được055
Bàn thắng để thủng lưới033
Trung bình ghi bàn0.02.52.5
Trung bình thủng lưới0.01.51.5
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
2 Trận
Tài 1.5 50%
1 Trận
Tài 2.5 50%
1 Trận
Tài 3.5 50%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
C. Nelson
C. Nelson
32 DEF 7.23
J. Sanders
J. Sanders
26 DEF 7.21
M. Ekpiteta
M. Ekpiteta
30 DEF 7.20
A. Gilbey
A. Gilbey
31 MID 7.10
N. Mendez-Laing
N. Mendez-Laing
33 FWD 7.08
L. Maguire
L. Maguire
28 DEF 7.08
L. Kelly
L. Kelly
30 MID 7.04
C. Paterson
C. Paterson
31 FWD 6.99
S. Sherring
S. Sherring
25 DEF 6.90
J. Tomlinson
J. Tomlinson
25 DEF 6.89
B. Wiles
B. Wiles
26 FWD 6.83
G. Jones
G. Jones
30 DEF 6.79
C. MacGillivray
C. MacGillivray
32 GK 6.78
N. Thompson
N. Thompson
35 DEF 6.78
A. Nemane
A. Nemane
28 FWD 6.76
J. Mellish
J. Mellish
28 DEF 6.74
D. Crowley
D. Crowley
28 MID 6.73
A. Collins
A. Collins
28 FWD 6.72
J. Matete
J. Matete
24 MID 6.70
R. Hepburn-Murphy
R. Hepburn-Murphy
27 FWD 6.68
L. Offord
L. Offord
26 DEF 6.63
K. Thompson-Sommers
K. Thompson-Sommers
25 MID 6.59
C. Hendry
C. Hendry
28 FWD 6.55
C. Lemonheigh-Evans
C. Lemonheigh-Evans
28 MID 6.52
W. Collar
W. Collar
28 MID 6.50
C. Trueman
C. Trueman
29 GK 6.45
S. Hogan
S. Hogan
33 FWD 6.44
J. Leko
J. Leko
26 FWD 6.35
K. Wilson
K. Wilson
25 MID 6.30