Al Minaa Basra Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
13:30 Sắp diễn ra |
Al Shorta
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
11:00 Kết thúc |
Minaa B
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
1X |
2/10 |
10:30 Kết thúc |
Minaa B
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
1X |
2/10 |
10:30 Kết thúc |
Naft
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6/10 |
10:30 Kết thúc |
Minaa B
0
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
1.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Hudod
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
X2 |
2.3/10 |
10:30 Kết thúc |
Al-Qasim
3
:
3
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
5.3/10 |
12:30 Kết thúc |
Minaa B
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
2.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Gharraf
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
4.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Newroz
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
11:00 Kết thúc |
Minaa B
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Al Minaa Basra
Bạn đang tìm nhận định Al Minaa Basra? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Al Minaa Basra, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 48 trận đấu có sự tham gia của Al Minaa Basra với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.83%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Iraqi League, Al Minaa Basra đã ghi nhận 9 trận thắng, 10 trận hòa và 16 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 35 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 44 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Al Minaa Basra hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.90m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Al Minaa Basra đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 18 | 35 |
| Thắng | 5 | 4 | 9 |
| Hòa | 5 | 5 | 10 |
| Thua | 7 | 9 | 16 |
| Bàn thắng ghi được | 19 | 16 | 35 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 19 | 25 | 44 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 0.9 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.4 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 4 | 9 |
| Không ghi bàn | 6 | 8 | 14 |






