1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv

Dynamo Kyiv Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €79.05m

Phong độ gần đây

WLLWW
159 Trận đấu đã nhận định
74.84% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Dynamo Kyiv Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.9
Kiểm soát bóng
59%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
8.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
80%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

06:00

Sắp diễn ra
Kryvbas KR
Kryvbas KR
vs
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv
6.5
4.65
1.48

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:00

Kết thúc
Bukovyna
Bukovyna
0 : 3
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv
6.25
4.4
1.52

2

1.52

U3.5

1.48

NO

1.95

U3.5

1.48
3.7/10

08:30

Kết thúc
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv
3 : 1
Zorya Luhansk
Zorya
1.47
5.3
9

1

1.47

U3.5

1.58

NO

2.07

1

1.47
5.1/10

08:30

Kết thúc
Metalist K
Metalist 1925 Kharkiv
1 : 0
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv
3.5
3.3
2.35

2

2.35

U2.5

1.69

NO

1.84

U2.5

1.69
4.3/10

11:00

Kết thúc
red card Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv
0 : 1
Karpaty
Karpaty
1.4
4.9
8.3

1

1.4

U3.5

1.52

NO

1.92

1

1.4
5.1/10

06:00

Kết thúc
Oleksandriya
Oleksandriya
0 : 5
Dyn. Kyiv
Dyn. Kyiv
8.6
5
1.37

2

1.37

U3.5

1.57

NO

1.88

2

1.37
10/10

11:00

Kết thúc
Dyn. Kyiv
Dyn. Kyiv
2 : 1
Obolon
Obolon
1.23
6.1
13

1

1.23

U3.5

1.41

NO

1.53

1

1.23
10/10

11:00

Kết thúc
Polessya
Polessya
1 : 2
Dynamo Kyiv
Dyn. Kyiv
2.5
3.05
2.95

X2

1.57

U3.5

1.2

NO

1.75

U3.5

1.2
2.6/10

06:00

Kết thúc
Dyn. Kyiv
Dyn. Kyiv
4 : 0
Epitsentr
Epitsentr
1.26
5.75
10.5

1

1.26

U3.5

1.6

NO

1.72

1

1.26
10/10

06:00

Kết thúc
Dnipro-1
Dnipro-1
1 : 2
Dynamo Kyiv
Dynamo K red card
4.48
3.4
1.79

2

1.79

U2.5

1.62

NO

1.7

2

1.79
6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dynamo Kyiv

Bạn đang tìm nhận định Dynamo Kyiv? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Dynamo Kyiv được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 159 trận đấu có sự tham gia của Dynamo Kyiv với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.84%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Dynamo Kyiv đã ghi nhận 12 trận thắng, 5 trận hòa và 6 trận thua qua 23 trận đấu, ghi được 49 bàn thắng (2.1 mỗi trận) và để thủng lưới 25 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Dynamo Kyiv hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €79.05m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Dynamo Kyiv đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Premier LeagueUkraine • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận111223
Thắng6612
Hòa235
Thua336
Bàn thắng ghi được222749
Bàn thắng để thủng lưới91625
Trung bình ghi bàn2.02.32.1
Trung bình thủng lưới0.81.31.1
Giữ sạch lưới426
Không ghi bàn213
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 7
Thua 4
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 10 G
4-2-3-1 6 G
4-3-3 5 G
4-4-2 1 G
26 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 87%
20 Trận
Tài 1.5 57%
13 Trận
Tài 2.5 35%
8 Trận
Tài 3.5 26%
6 Trận
Tài 4.5 9%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Bragaru
M. Bragaru
23 MID 7.60
K. Vivcharenko
K. Vivcharenko
23 DEF 7.49
O. Pikhalyonok
O. Pikhalyonok
28 MID 7.42
B. Redushko
B. Redushko
18 MID 7.42
T. Mykhavko
T. Mykhavko
20 DEF 7.31
V. Buyalskyi
V. Buyalskyi
32 MID 7.31
V. Vanat
V. Vanat
23 FWD 7.30
O. Karavaev
O. Karavaev
33 DEF 7.26
O. Yatsyk
O. Yatsyk
22 MID 7.18
M. Shaparenko
M. Shaparenko
27 MID 7.13
A. Yarmolenko
A. Yarmolenko
36 MID 7.10
N. Voloshyn
N. Voloshyn
22 MID 7.09
V. Brazhko
V. Brazhko
23 MID 7.07
M. Ponomarenko
M. Ponomarenko
19 MID 7.07
E. Guerrero
E. Guerrero
25 FWD 7.02
D. Popov
D. Popov
26 DEF 6.98
K. Bilovar
K. Bilovar
24 DEF 6.98
O. Tymchyk
O. Tymchyk
28 DEF 6.94
A. Thiare
A. Thiare
22 DEF 6.93
V. Kabaev
V. Kabaev
30 MID 6.86
V. Dubinchak
V. Dubinchak
27 DEF 6.85
S. Ogundana
S. Ogundana
20 MID 6.83
M. Mykhaylenko
M. Mykhaylenko
24 MID 6.81
R. Neshcheret
R. Neshcheret
23 GK 6.68
V. Zakharchenko
V. Zakharchenko
19 DEF 6.62
Vladislav Blănuță
Vladislav Blănuță
23 FWD 6.30
M. Korobov
M. Korobov
19 DEF 6.25
V. Rubchynskyi
V. Rubchynskyi
23 MID 6.20