Dynamo Kyiv Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Dynamo Kyiv Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
06:00 Kết thúc |
Dynamo Kyiv
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
HS2+ |
7.6/10 |
11:00 Kết thúc |
Chernihiv
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
1/10 |
06:00 Kết thúc |
SK Poltava
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
H2 |
8.8/10 |
08:30 Kết thúc |
Dynamo Kyiv
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
8/10 |
08:30 Kết thúc |
LNZ Cherkasy
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Dynamo Kyiv
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.2/10 |
06:00 Kết thúc |
Dnipro-1
1
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
6/10 |
06:00 Kết thúc |
Kryvbas KR
5
:
6
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
NG |
6.2/10 |
11:00 Kết thúc |
Bukovyna
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.7/10 |
08:30 Kết thúc |
Dynamo Kyiv
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dynamo Kyiv
Bạn đang tìm nhận định Dynamo Kyiv? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Dynamo Kyiv, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 165 trận đấu có sự tham gia của Dynamo Kyiv với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.55%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Dynamo Kyiv đã ghi nhận 16 trận thắng, 6 trận hòa và 7 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 63 bàn thắng (2.2 mỗi trận) và để thủng lưới 34 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Dynamo Kyiv hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €79.05m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Dynamo Kyiv đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 15 | 29 |
| Thắng | 8 | 8 | 16 |
| Hòa | 2 | 4 | 6 |
| Thua | 4 | 3 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 28 | 35 | 63 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 13 | 21 | 34 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 2.3 | 2.2 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.4 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 4 | 8 |
| Không ghi bàn | 2 | 2 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Bragaru
|
23 | MID | 7.60 |
|
O. Pikhalyonok
|
28 | MID | 7.41 |
|
V. Buyalskyi
|
33 | MID | 7.40 |
|
B. Redushko
|
18 | MID | 7.31 |
|
V. Vanat
|
24 | FWD | 7.30 |
|
K. Vivcharenko
|
23 | DEF | 7.24 |
|
M. Shaparenko
|
27 | MID | 7.22 |
|
A. Yarmolenko
|
36 | MID | 7.21 |
|
T. Mykhavko
|
20 | DEF | 7.20 |
|
O. Karavaev
|
33 | DEF | 7.19 |
|
N. Voloshyn
|
22 | MID | 7.18 |
|
V. Brazhko
|
23 | MID | 7.18 |
|
O. Yatsyk
|
22 | MID | 7.09 |
|
M. Ponomarenko
|
19 | MID | 7.07 |
|
E. Guerrero
|
25 | FWD | 7.00 |
|
D. Popov
|
26 | DEF | 6.98 |
|
K. Bilovar
|
24 | DEF | 6.98 |
|
O. Tymchyk
|
29 | DEF | 6.94 |
|
A. Thiare
|
22 | DEF | 6.93 |
|
V. Kabaev
|
30 | MID | 6.83 |
|
S. Ogundana
|
20 | MID | 6.83 |
|
M. Mykhaylenko
|
24 | MID | 6.81 |
|
V. Dubinchak
|
27 | DEF | 6.75 |
|
V. Zakharchenko
|
19 | DEF | 6.63 |
|
R. Neshcheret
|
24 | GK | 6.59 |
|
Vladislav Blănuță
|
23 | FWD | 6.30 |
|
M. Korobov
|
19 | DEF | 6.28 |
|
V. Rubchynskyi
|
23 | MID | 6.20 |




