1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv

Dynamo Kyiv Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €79.05m

Phong độ gần đây

DWWWW
165 Trận đấu đã nhận định
74.55% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Dynamo Kyiv Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.8
Kiểm soát bóng
59%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
7.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

06:00

Kết thúc
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv
3 : 2
Kudrivka
Kudrivka
1.25
6.25
10

1

1.25

O2.5

1.47

YES

1.92

HS2+

1.3
7.6/10

11:00

Kết thúc
Chernihiv
Chernihiv
1 : 3
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv
22
9.4
1.13

2

1.13

U3.5

1.65

YES

3.2

U3.5

1.65
1/10

06:00

Kết thúc
SK Poltava
SK Poltava
0 : 2
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv
16
9.3
1.13

2

1.13

O2.5

1.34

YES

2.15

H2

1.38
8.8/10

08:30

Kết thúc
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv
2 : 1
Kolos Kovalivka
Kolos K
1.55
4.2
6.4

1

1.55

O1.5

1.27

NO

1.85

1

1.55
8/10

08:30

Kết thúc
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy
0 : 0
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv
3.15
3.15
2.35

2

2.35

O1.5

1.42

YES

1.91

X2

1.35
8.5/10

11:00

Kết thúc
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv
1 : 2
Shakhtar Donetsk
Shakhtar
2.45
3.3
3.05

X2

1.57

O1.5

1.26

YES

1.63

O1.5

1.26
5.2/10

06:00

Kết thúc
Dnipro-1
Dnipro-1
1 : 2
Dynamo Kyiv
Dynamo K red card
4.48
3.4
1.79

2

1.79

U2.5

1.62

NO

1.7

2

1.79
6/10

06:00

Kết thúc
Kryvbas KR
Kryvbas KR
5 : 6
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv
6.25
4.65
1.47

2

1.47

U3.5

1.58

NO

2.07

NG

2.07
6.2/10

11:00

Kết thúc
Bukovyna
Bukovyna
0 : 3
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv
6.25
4.4
1.52

2

1.52

U3.5

1.48

NO

1.95

U3.5

1.48
3.7/10

08:30

Kết thúc
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv
3 : 1
Zorya Luhansk
Zorya
1.47
5.3
9

1

1.47

U3.5

1.58

NO

2.07

1

1.47
5.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dynamo Kyiv

Bạn đang tìm nhận định Dynamo Kyiv? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Dynamo Kyiv, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 165 trận đấu có sự tham gia của Dynamo Kyiv với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.55%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Dynamo Kyiv đã ghi nhận 16 trận thắng, 6 trận hòa và 7 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 63 bàn thắng (2.2 mỗi trận) và để thủng lưới 34 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Dynamo Kyiv hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €79.05m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Dynamo Kyiv đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Premier LeagueUkraine • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141529
Thắng8816
Hòa246
Thua437
Bàn thắng ghi được283563
Bàn thắng để thủng lưới132134
Trung bình ghi bàn2.02.32.2
Trung bình thủng lưới0.91.41.2
Giữ sạch lưới448
Không ghi bàn224
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 6
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 7
Thua 4
Phạt đền
7 / 7
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 12 G
4-3-3 9 G
4-2-3-1 6 G
4-4-2 1 G
35 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 86%
25 Trận
Tài 1.5 59%
17 Trận
Tài 2.5 34%
10 Trận
Tài 3.5 24%
7 Trận
Tài 4.5 10%
3 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Bragaru
M. Bragaru
23 MID 7.60
O. Pikhalyonok
O. Pikhalyonok
28 MID 7.41
V. Buyalskyi
V. Buyalskyi
33 MID 7.40
B. Redushko
B. Redushko
18 MID 7.31
V. Vanat
V. Vanat
24 FWD 7.30
K. Vivcharenko
K. Vivcharenko
23 DEF 7.24
M. Shaparenko
M. Shaparenko
27 MID 7.22
A. Yarmolenko
A. Yarmolenko
36 MID 7.21
T. Mykhavko
T. Mykhavko
20 DEF 7.20
O. Karavaev
O. Karavaev
33 DEF 7.19
N. Voloshyn
N. Voloshyn
22 MID 7.18
V. Brazhko
V. Brazhko
23 MID 7.18
O. Yatsyk
O. Yatsyk
22 MID 7.09
M. Ponomarenko
M. Ponomarenko
19 MID 7.07
E. Guerrero
E. Guerrero
25 FWD 7.00
D. Popov
D. Popov
26 DEF 6.98
K. Bilovar
K. Bilovar
24 DEF 6.98
O. Tymchyk
O. Tymchyk
29 DEF 6.94
A. Thiare
A. Thiare
22 DEF 6.93
V. Kabaev
V. Kabaev
30 MID 6.83
S. Ogundana
S. Ogundana
20 MID 6.83
M. Mykhaylenko
M. Mykhaylenko
24 MID 6.81
V. Dubinchak
V. Dubinchak
27 DEF 6.75
V. Zakharchenko
V. Zakharchenko
19 DEF 6.63
R. Neshcheret
R. Neshcheret
24 GK 6.59
Vladislav Blănuță
Vladislav Blănuță
23 FWD 6.30
M. Korobov
M. Korobov
19 DEF 6.28
V. Rubchynskyi
V. Rubchynskyi
23 MID 6.20