1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. First League
  4. CSKA Sofia
CSKA Sofia

CSKA Sofia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €18.80m
KEY INSIGHT CSKA Sofia có dưới 2.5 bàn trong 6 trận gần nhất
TREND CSKA Sofia có dưới 3.5 bàn trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDLDL
172 Trận đấu đã nhận định
72.09% Tỷ lệ dự đoán chính xác

CSKA Sofia Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.6
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.7
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:30

Kết thúc
Ludogorets
Ludogorets
1 : 0
CSKA Sofia
CSKA Sofia
1.87
3.8
4.4

1

1.87

U3.5

1.4

YES

1.73

U3.5

1.4
7.7/10

12:00

Kết thúc
Lokomotiv P
Lokomotiv Plovdiv
1 : 1
CSKA Sofia
CSKA Sofia
5.7
4.25
1.68

2

1.68

U3.5

1.27

NO

1.7

U3.5

1.27
7.7/10

09:00

Kết thúc
Levski Sofia
Levski Sofia
2 : 0
CSKA Sofia
CSKA Sofia
2.57
3.35
3.2

X2

1.58

U2.5

1.69

YES

1.86

U2.5

1.69
7/10

10:45

Kết thúc
CSKA Sofia
CSKA Sofia
1 : 1
CSKA 1948
CSKA 1948
2.15
3.25
3.65

1X

1.31

U3.5

1.27

YES

1.94

U3.5

1.27
8/10

13:00

Kết thúc
CSKA 1948
CSKA 1948
0 : 1
CSKA Sofia
CSKA Sofia
3.1
3.2
2.45

X

3.2

U3.5

1.28

NO

1.95

U3.5

1.28
4.9/10

12:00

Kết thúc
CSKA Sofia
CSKA Sofia
1 : 0
Ludogorets
Ludogorets
2.4
3.15
3.1

X

3.15

U3.5

1.25

NO

1.88

U3.5

1.25
7.6/10

12:00

Kết thúc
CSKA Sofia
CSKA Sofia
0 : 0
Ludogorets
Ludogorets
2.75
3.55
3.1

1

2.75

U3.5

1.23

YES

1.92

U3.5

1.23
4.6/10

12:00

Kết thúc
Ludogorets
Ludogorets
1 : 2
CSKA Sofia
CSKA Sofia red cardred card
1.92
3.5
4.6

1

1.92

U2.5

1.65

NO

1.68

NG

1.68
6.3/10

09:00

Kết thúc
CSKA Sofia
CSKA Sofia
1 : 3
Levski Sofia
Levski Sofia
3.4
3
2.48

1

3.4

U2.5

1.5

NO

1.72

U2.5

1.5
3.9/10

09:00

Kết thúc
CSKA Sofia
CSKA Sofia
1 : 1
Levski Sofia
Levski Sofia
2.9
2.85
2.85

1X

1.45

U3.5

1.2

NO

1.8

U3.5

1.2
5.7/10

11:00

Kết thúc
Montana
Montana
0 : 1
CSKA Sofia
CSKA Sofia
14.5
5.3
1.26

2

1.26

U3.5

1.39

NO

1.5

NG

1.5
7.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược CSKA Sofia

Bạn đang tìm nhận định CSKA Sofia? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho CSKA Sofia, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 172 trận đấu có sự tham gia của CSKA Sofia với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.09%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của First League, CSKA Sofia đã ghi nhận 18 trận thắng, 9 trận hòa và 8 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 47 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 29 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.

CSKA Sofia hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €18.80m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định CSKA Sofia đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

First LeagueBulgaria • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181735
Thắng11718
Hòa549
Thua268
Bàn thắng ghi được291847
Bàn thắng để thủng lưới131629
Trung bình ghi bàn1.61.11.3
Trung bình thủng lưới0.70.90.8
Giữ sạch lưới7714
Không ghi bàn369
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 7
Thua 1
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 15 G
4-2-3-1 2 G
4-5-1 1 G
4-1-3-2 1 G
87 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 74%
26 Trận
Tài 1.5 34%
12 Trận
Tài 2.5 17%
6 Trận
Tài 3.5 6%
2 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Eto'o
J. Eto'o
25 MID 7.33
S. Godoy
S. Godoy
24 FWD 7.29
L. Dellova
L. Dellova
26 DEF 7.22
Bruno Jordão
Bruno Jordão
27 MID 7.20
Facundo Santiago Rodríguez
Facundo Santiago Rodríguez
25 DEF 7.20
F. Lapoukhov
F. Lapoukhov
22 GK 7.15
T. Vion
T. Vion
32 DEF 7.13
M. Pinto
M. Pinto
32 DEF 7.10
A. Piedrahita
A. Piedrahita
23 MID 7.10
S. Sanyang
S. Sanyang
22 MID 7.06
D. Seger
D. Seger
26 MID 7.03
Léo Pereira
Léo Pereira
25 MID 7.03
Y. Bornosuzov
Y. Bornosuzov
21 FWD 7.00
Á. Martino
Á. Martino
27 DEF 6.98
Adrián Lapeña
Adrián Lapeña
29 MID 6.97
I. Pittas
I. Pittas
29 FWD 6.97
Pastor
Pastor
25 DEF 6.96
L. Cooper
L. Cooper
34 DEF 6.95
M. Ebong
M. Ebong
26 MID 6.91
I. Tasev
I. Tasev
23 MID 6.90
Z. Bytyqi
Z. Bytyqi
29 MID 6.90
M. Brahimi
M. Brahimi
27 MID 6.90
O. Skarsem
O. Skarsem
27 MID 6.88
P. Panayotov
P. Panayotov
20 MID 6.88
T. Ivanov
T. Ivanov
21 DEF 6.86
A. Yordanov
A. Yordanov
24 MID 6.80
J. Lokilo
J. Lokilo
27 MID 6.75
I. Turitsov
I. Turitsov
26 DEF 6.75
Busatto
Busatto
35 GK 6.70
I. Solet Bomawoko
I. Solet Bomawoko
24 MID 6.63
G. Chorbadzhiyski
G. Chorbadzhiyski
21 MID 6.60
I. Iliev
I. Iliev
26 MID 6.60
K. Dodaj
K. Dodaj
20 MID 6.53
B. Córdoba
B. Córdoba
26 DEF -
M. Stoychev
M. Stoychev
22 MID -
A. Tunchev
A. Tunchev
16 DEF -