icon back

CSKA Sofia

CSKA Sofia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €18.80m
KEY INSIGHT CSKA Sofia bất bại trên sân nhà trong 8 trận gần nhất
TREND Ít nhất một đội không ghi bàn trong 6 trận gần nhất của CSKA Sofia
TREND CSKA Sofia có dưới 2.5 bàn trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLWW
159 Trận đấu đã nhận định
71.07% Tỷ lệ dự đoán chính xác

CSKA Sofia Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.3
Kiểm soát bóng
59%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.3
Tỷ lệ thắng
80%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

11:45

予定
Ludogorets
Ludogorets
vs
CSKA Sofia
CSKA Sofia
1.85
3.5
4.5

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:45

終了
CSKA Sofia
CSKA Sofia
2 : 0
Lok. Sofia
Lok. Sofia
1.52
4.25
6.75

1

1.52

U3.5

1.42

NO

1.82

1

1.52
5.1/10

12:30

終了
CSKA Sofia
CSKA Sofia
1 : 0
Botev Vratsa
Botev Vratsa
1.32
4.9
11.5

1

1.32

U3.5

1.32

YES

2.45

1

1.32
8.8/10

11:30

終了
Septemvri
Septemvri Sofia
2 : 0
CSKA Sofia
CSKA Sofia
10.25
5.35
1.32

2

1.32

U3.5

1.42

NO

1.6

2

1.32
5.7/10

11:30

終了
CSKA Sofia
CSKA Sofia
1 : 0
Slavia Sofia
Slavia Sofia
1.33
5.25
10.5

1

1.33

O1.5

1.28

YES

2.23

1

1.33
8.8/10

08:45

終了
CSKA 1948
CSKA 1948
0 : 2
CSKA Sofia
CSKA Sofia
3.06
3.2
2.44

2

2.44

U3.5

1.25

NO

1.9

U3.5

1.25
4.9/10

12:00

終了
CSKA Sofia
CSKA Sofia
2 : 0
CSKA 1948
CSKA 1948
2
3.3
4.1

1

2

O1.5

1.33

YES

1.9

1X

1.25
5.9/10

11:45

終了
CSKA Sofia
CSKA Sofia
3 : 1
Arda
Arda
1.67
3.65
6.4

1

1.67

O1.5

1.5

YES

2.38

1

1.67
6.1/10

08:00

終了
CSKA Sofia
CSKA Sofia
3 : 1
Dunav Ruse
Dunav Ruse
1.52
4.05
5.3

1

1.52

O2.5

1.47

YES

1.6

1

1.52
6.5/10

11:30

終了
Cherno More
Cherno More
2 : 0
CSKA Sofia
CSKA Sofia
4.8
3.4
1.88

2

1.88

U2.5

1.64

NO

1.75

X2

1.2
7.3/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng CSKA Sofia. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 159 trận đấu có sự tham gia của CSKA Sofia với tỷ lệ trúng 71.07% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

First LeagueBulgaria • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121224
Thắng8412
Hòa347
Thua145
Bàn thắng ghi được211334
Bàn thắng để thủng lưới81119
Trung bình ghi bàn1.81.11.4
Trung bình thủng lưới0.70.90.8
Giữ sạch lưới448
Không ghi bàn347
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 7
Thua 1
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 4 G
4-3-3 1 G
57 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 71%
17 Trận
Tài 1.5 38%
9 Trận
Tài 2.5 21%
5 Trận
Tài 3.5 8%
2 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Godoy
S. Godoy
24 FWD 7.38
Bruno Jordão
Bruno Jordão
27 MID 7.31
A. Piedrahita
A. Piedrahita
23 MID 7.30
J. Eto'o
J. Eto'o
25 MID 7.29
F. Lapoukhov
F. Lapoukhov
22 GK 7.18
Léo Pereira
Léo Pereira
25 MID 7.18
L. Dellova
L. Dellova
26 DEF 7.14
T. Vion
T. Vion
32 DEF 7.13
M. Pinto
M. Pinto
32 DEF 7.10
S. Sanyang
S. Sanyang
22 MID 7.06
I. Pittas
I. Pittas
29 FWD 7.04
D. Seger
D. Seger
26 MID 7.03
M. Brahimi
M. Brahimi
27 MID 7.01
Y. Bornosuzov
Y. Bornosuzov
21 FWD 7.00
L. Cooper
L. Cooper
34 DEF 6.95
Pastor
Pastor
25 DEF 6.95
I. Tasev
I. Tasev
23 MID 6.90
Z. Bytyqi
Z. Bytyqi
29 MID 6.90
T. Ivanov
T. Ivanov
21 DEF 6.90
Adrián Lapeña
Adrián Lapeña
29 MID 6.88
O. Skarsem
O. Skarsem
27 MID 6.88
Á. Martino
Á. Martino
27 DEF 6.86
M. Ebong
M. Ebong
26 MID 6.85
P. Panayotov
P. Panayotov
20 MID 6.81
A. Yordanov
A. Yordanov
24 MID 6.80
I. Turitsov
I. Turitsov
26 DEF 6.76
J. Lokilo
J. Lokilo
27 MID 6.75
Busatto
Busatto
35 GK 6.70
I. Solet Bomawoko
I. Solet Bomawoko
24 MID 6.68
I. Iliev
I. Iliev
26 MID 6.62
G. Chorbadzhiyski
G. Chorbadzhiyski
21 MID 6.60
K. Dodaj
K. Dodaj
20 MID 6.53
B. Córdoba
B. Córdoba
26 DEF -
M. Stoychev
M. Stoychev
22 MID -
A. Tunchev
A. Tunchev
16 DEF -