CSKA Sofia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
CSKA Sofia Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
09:00 Sắp diễn ra |
CSKA Sofia
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
12:00 Kết thúc |
Ludogorets
1
:
2
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
NG |
6.3/10 |
09:00 Kết thúc |
CSKA Sofia
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.7/10 |
11:00 Kết thúc |
Montana
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
NG |
7.5/10 |
12:30 Kết thúc |
Beroe
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
NG |
7.5/10 |
08:00 Kết thúc |
CSKA Sofia
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
10/10 |
10:45 Kết thúc |
Ludogorets
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
7/10 |
10:45 Kết thúc |
CSKA Sofia
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.1/10 |
11:30 Kết thúc |
CSKA Sofia
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược CSKA Sofia
Bạn đang tìm nhận định CSKA Sofia? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho CSKA Sofia được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 165 trận đấu có sự tham gia của CSKA Sofia với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.52%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của First League, CSKA Sofia đã ghi nhận 16 trận thắng, 7 trận hòa và 6 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 42 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 22 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
CSKA Sofia hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €18.80m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định CSKA Sofia đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 15 | 29 |
| Thắng | 10 | 6 | 16 |
| Hòa | 3 | 4 | 7 |
| Thua | 1 | 5 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 25 | 17 | 42 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 8 | 14 | 22 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.1 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 0.6 | 0.9 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 6 | 12 |
| Không ghi bàn | 3 | 5 | 8 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. Eto'o
|
25 | MID | 7.33 |
|
S. Godoy
|
24 | FWD | 7.29 |
|
L. Dellova
|
26 | DEF | 7.22 |
|
Bruno Jordão
|
27 | MID | 7.20 |
|
Facundo Santiago Rodríguez
|
25 | DEF | 7.20 |
|
F. Lapoukhov
|
22 | GK | 7.15 |
|
T. Vion
|
32 | DEF | 7.13 |
|
M. Pinto
|
32 | DEF | 7.10 |
|
A. Piedrahita
|
23 | MID | 7.10 |
|
S. Sanyang
|
22 | MID | 7.06 |
|
D. Seger
|
26 | MID | 7.03 |
|
Léo Pereira
|
25 | MID | 7.03 |
|
Y. Bornosuzov
|
21 | FWD | 7.00 |
|
Á. Martino
|
27 | DEF | 6.98 |
|
Adrián Lapeña
|
29 | MID | 6.97 |
|
I. Pittas
|
29 | FWD | 6.97 |
|
Pastor
|
25 | DEF | 6.96 |
|
L. Cooper
|
34 | DEF | 6.95 |
|
M. Ebong
|
26 | MID | 6.91 |
|
I. Tasev
|
23 | MID | 6.90 |
|
Z. Bytyqi
|
29 | MID | 6.90 |
|
M. Brahimi
|
27 | MID | 6.90 |
|
O. Skarsem
|
27 | MID | 6.88 |
|
P. Panayotov
|
20 | MID | 6.88 |
|
T. Ivanov
|
21 | DEF | 6.86 |
|
A. Yordanov
|
24 | MID | 6.80 |
|
J. Lokilo
|
27 | MID | 6.75 |
|
I. Turitsov
|
26 | DEF | 6.75 |
|
Busatto
|
35 | GK | 6.70 |
|
I. Solet Bomawoko
|
24 | MID | 6.63 |
|
G. Chorbadzhiyski
|
21 | MID | 6.60 |
|
I. Iliev
|
26 | MID | 6.60 |
|
K. Dodaj
|
20 | MID | 6.53 |
|
B. Córdoba
|
26 | DEF | - |
|
M. Stoychev
|
22 | MID | - |
|
A. Tunchev
|
16 | DEF | - |




