1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. First League
  4. CSKA Sofia
CSKA Sofia

CSKA Sofia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €18.80m
KEY INSIGHT CSKA Sofia bất bại trong 5 trận gần nhất
TREND CSKA Sofia có dưới 3.5 bàn trong 12 trận gần nhất
TREND CSKA Sofia bất bại trên sân nhà trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWDW
165 Trận đấu đã nhận định
71.52% Tỷ lệ dự đoán chính xác

CSKA Sofia Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.8
Kiểm soát bóng
57%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Sắp diễn ra
CSKA Sofia
CSKA Sofia
vs
Levski Sofia
Levski Sofia
2.57
3.2
3

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:00

Kết thúc
Ludogorets
Ludogorets
1 : 2
CSKA Sofia
CSKA Sofia red cardred card
1.92
3.5
4.6

1

1.92

U2.5

1.65

NO

1.68

NG

1.68
6.3/10

09:00

Kết thúc
CSKA Sofia
CSKA Sofia
1 : 1
Levski Sofia
Levski Sofia
2.9
2.85
2.85

1X

1.45

U3.5

1.2

NO

1.8

U3.5

1.2
5.7/10

11:00

Kết thúc
Montana
Montana
0 : 1
CSKA Sofia
CSKA Sofia
14.5
5.3
1.26

2

1.26

U3.5

1.39

NO

1.5

NG

1.5
7.5/10

12:30

Kết thúc
Beroe
Beroe
0 : 3
CSKA Sofia
CSKA Sofia
11
4.7
1.38

2

1.38

U3.5

1.27

NO

1.55

NG

1.55
7.5/10

08:00

Kết thúc
CSKA Sofia
CSKA Sofia
2 : 0
Dobrudzha
Dobrudzha
1.24
5.5
13

1

1.24

U3.5

1.37

NO

1.48

1

1.24
10/10

10:45

Kết thúc
Ludogorets
Ludogorets
3 : 0
CSKA Sofia
CSKA Sofia
1.9
3.7
4.75

1

1.9

U3.5

1.3

YES

1.84

U3.5

1.3
7/10

10:45

Kết thúc
CSKA Sofia
CSKA Sofia
2 : 0
Lok. Sofia
Lok. Sofia
1.52
4.25
6.75

1

1.52

U3.5

1.42

NO

1.82

1

1.52
5.1/10

11:30

Kết thúc
CSKA Sofia
CSKA Sofia
1 : 0
Botev Vratsa
Botev Vratsa
1.32
4.9
11.5

1

1.32

U3.5

1.32

YES

2.45

1

1.32
8.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược CSKA Sofia

Bạn đang tìm nhận định CSKA Sofia? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho CSKA Sofia được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 165 trận đấu có sự tham gia của CSKA Sofia với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.52%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của First League, CSKA Sofia đã ghi nhận 16 trận thắng, 7 trận hòa và 6 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 42 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 22 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.

CSKA Sofia hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €18.80m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định CSKA Sofia đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

First LeagueBulgaria • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141529
Thắng10616
Hòa347
Thua156
Bàn thắng ghi được251742
Bàn thắng để thủng lưới81422
Trung bình ghi bàn1.81.11.4
Trung bình thủng lưới0.60.90.8
Giữ sạch lưới6612
Không ghi bàn358
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 7
Thua 1
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 11 G
4-2-3-1 2 G
4-5-1 1 G
4-1-3-2 1 G
67 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 72%
21 Trận
Tài 1.5 41%
12 Trận
Tài 2.5 21%
6 Trận
Tài 3.5 7%
2 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Eto'o
J. Eto'o
25 MID 7.33
S. Godoy
S. Godoy
24 FWD 7.29
L. Dellova
L. Dellova
26 DEF 7.22
Bruno Jordão
Bruno Jordão
27 MID 7.20
Facundo Santiago Rodríguez
Facundo Santiago Rodríguez
25 DEF 7.20
F. Lapoukhov
F. Lapoukhov
22 GK 7.15
T. Vion
T. Vion
32 DEF 7.13
M. Pinto
M. Pinto
32 DEF 7.10
A. Piedrahita
A. Piedrahita
23 MID 7.10
S. Sanyang
S. Sanyang
22 MID 7.06
D. Seger
D. Seger
26 MID 7.03
Léo Pereira
Léo Pereira
25 MID 7.03
Y. Bornosuzov
Y. Bornosuzov
21 FWD 7.00
Á. Martino
Á. Martino
27 DEF 6.98
Adrián Lapeña
Adrián Lapeña
29 MID 6.97
I. Pittas
I. Pittas
29 FWD 6.97
Pastor
Pastor
25 DEF 6.96
L. Cooper
L. Cooper
34 DEF 6.95
M. Ebong
M. Ebong
26 MID 6.91
I. Tasev
I. Tasev
23 MID 6.90
Z. Bytyqi
Z. Bytyqi
29 MID 6.90
M. Brahimi
M. Brahimi
27 MID 6.90
O. Skarsem
O. Skarsem
27 MID 6.88
P. Panayotov
P. Panayotov
20 MID 6.88
T. Ivanov
T. Ivanov
21 DEF 6.86
A. Yordanov
A. Yordanov
24 MID 6.80
J. Lokilo
J. Lokilo
27 MID 6.75
I. Turitsov
I. Turitsov
26 DEF 6.75
Busatto
Busatto
35 GK 6.70
I. Solet Bomawoko
I. Solet Bomawoko
24 MID 6.63
G. Chorbadzhiyski
G. Chorbadzhiyski
21 MID 6.60
I. Iliev
I. Iliev
26 MID 6.60
K. Dodaj
K. Dodaj
20 MID 6.53
B. Córdoba
B. Córdoba
26 DEF -
M. Stoychev
M. Stoychev
22 MID -
A. Tunchev
A. Tunchev
16 DEF -