icon back

Dinamo Tbilisi

Dinamo Tbilisi Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.16m
KEY INSIGHT Dinamo Tbilisi không thắng trong 6 trận gần nhất
TREND Dinamo Tbilisi bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLDDW
123 Trận đấu đã nhận định
71.54% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

10:00

終了
Spaeri
Spaeri
1 : 2
Dinamo Tbilisi
Dinamo T
3.9
3.55
2.25

2

2.25

O1.5

1.34

YES

1.9

AS

1.25
5/10

09:00

終了
Dila Gori
Dila Gori
2 : 2
Dinamo Tbilisi
Dinamo T
1.5
4.3
7.25

2

7.25

U2.5

1.97

NO

1.78

U2.5

1.97
2.2/10

11:00

終了
Dinamo T
Dinamo Tbilisi
2 : 2
Torpedo Kutaisi
Torpedo
2.2
2.95
3.05

X

2.95

O1.5

1.35

YES

1.87

O1.5

1.35
6.3/10

11:00

終了
Iberia 1999
Iberia 1999
1 : 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo T red card
1.92
3.55
4.1

1

1.92

U2.5

1.84

NO

1.88

1

1.92
4.7/10

11:00

終了
Dinamo T
Dinamo Tbilisi
2 : 4
Gagra
Gagra
1.47
4
7

1

1.47

O2.5

1.88

NO

1.74

1

1.47
5.8/10

11:00

終了
Dinamo T
Dinamo Tbilisi
4 : 2
Shukura
Shukura
1.08
9
19

1

1.08

O2.5

1.25

NO

1.67

O2.5

1.25
5/10

11:00

終了
Gareji
Gareji
0 : 1
Dinamo Tbilisi
Dinamo T
4.75
3.4
1.68

X2

1.18

O1.5

1.31

YES

1.96

O1.5

1.31
6/10

10:00

終了
Dinamo T
Dinamo Tbilisi
3 : 0
Telavi
Telavi
1.68
3.35
5.27

X2

2.23

U3.5

1.26

NO

1.7

U3.5

1.26
6.4/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Dinamo Tbilisi. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 123 trận đấu có sự tham gia của Dinamo Tbilisi với tỷ lệ trúng 71.54% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Erovnuli LigaGeorgia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181836
Thắng10515
Hòa5712
Thua369
Bàn thắng ghi được302151
Bàn thắng để thủng lưới171734
Trung bình ghi bàn1.71.21.4
Trung bình thủng lưới0.90.90.9
Giữ sạch lưới6511
Không ghi bàn279
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-4
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 11
31-45 15
46-60 19
61-75 16
76-90 19
90 Vàng
8 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
27 Trận
Tài 1.5 44%
16 Trận
Tài 2.5 17%
6 Trận
Tài 3.5 6%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Khvadagiani
S. Khvadagiani
22 DEF -
S. Kharebashvili
S. Kharebashvili
17 DEF -
O. Aptsiauri
O. Aptsiauri
24 MID -
M. Vatsadze
M. Vatsadze
37 FWD -
T. Odikadze
T. Odikadze
19 FWD -
J. Arthur
J. Arthur
23 FWD -
N. Chikovani
N. Chikovani
18 FWD -
J. Kankava
J. Kankava
39 MID -
N. Ninua
N. Ninua
26 MID -
T. Morchiladze
T. Morchiladze
23 MID -
V. Gvilia
V. Gvilia
31 MID -
Luka Tsulaia
Luka Tsulaia
18 MID -
T. Berelidze
T. Berelidze
19 MID -
Léo Assunpção
Léo Assunpção
23 DEF -
G. Sadghobelashvili
G. Sadghobelashvili
20 DEF -
Bohdan Potalov
Bohdan Potalov
23 DEF -
I. Iakobidze
I. Iakobidze
23 DEF -
M. Bagrationi
M. Bagrationi
21 DEF -
G. Gvasalia
G. Gvasalia
18 DEF -
M. Makatsaria
M. Makatsaria
21 GK -
S. Sikach
S. Sikach
37 GK -
D. Reiter
D. Reiter
27 MID -
N. Kutateladze
N. Kutateladze
24 FWD -
N. Ugrekhelidze
N. Ugrekhelidze
22 DEF -
N. Lominadze
N. Lominadze
23 MID -
V. Salia
V. Salia
18 FWD -