1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Erovnuli Liga
  4. Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi

Dinamo Tbilisi Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.16m
KEY INSIGHT Dinamo Tbilisi không thắng trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDDLW
130 Trận đấu đã nhận định
70% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Dinamo T Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.6
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Kết thúc
Samgurali
Samgurali
1 : 2
Dinamo Tbilisi
Dinamo T red card
3.2
3.25
2.1

2

2.1

U2.5

1.6

NO

1.77

X2

1.29
6.3/10

11:00

Kết thúc
Dinamo T
Dinamo Tbilisi
0 : 1
Gagra
Gagra
1.97
3.5
4.1

1

1.97

O1.5

1.28

YES

1.76

1

1.97
5.7/10

11:00

Kết thúc
red card Dinamo T
Dinamo Tbilisi
1 : 1
Meshakhte
Meshakhte
1.42
4.35
7.6

1

1.42

U2.5

1.88

NO

1.66

1

1.42
7.2/10

10:00

Kết thúc
Dinamo T
Dinamo Tbilisi
2 : 2
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi
1.7
3.95
6

1

1.7

U3.5

1.33

NO

1.87

1

1.7
7.2/10

13:00

Kết thúc
Torpedo
Torpedo Kutaisi
0 : 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo T
2.25
3.35
3.2

1

2.25

U3.5

1.26

YES

1.88

1X

1.31
4.4/10

07:00

Kết thúc
Dinamo T
Dinamo Tbilisi
1 : 2
Dila
Dila
2.45
3.2
2.95

X2

1.48

U2.5

1.62

NO

1.85

U2.5

1.62
2.1/10

09:00

Kết thúc
Iberia 1999
Iberia 1999
0 : 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo T
2
3.25
3.5

1

2.05

U3.5

1.26

NO

1.87

1X

1.27
7.3/10

09:00

Kết thúc
Spaeri
Spaeri
1 : 2
Dinamo Tbilisi
Dinamo T
3.9
3.55
2.25

2

2.25

O1.5

1.34

YES

1.9

AS

1.25
5/10

10:00

Kết thúc
Dinamo T
Dinamo Tbilisi
4 : 2
Shukura
Shukura
1.08
9
19

1

1.08

O2.5

1.25

NO

1.67

O2.5

1.25
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dinamo Tbilisi

Bạn đang tìm nhận định Dinamo Tbilisi? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Dinamo Tbilisi được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 130 trận đấu có sự tham gia của Dinamo Tbilisi với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Erovnuli Liga, Dinamo Tbilisi đã ghi nhận 1 trận thắng, 5 trận hòa và 2 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 6 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 7 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Dinamo Tbilisi hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.16m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Dinamo Tbilisi đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Erovnuli LigaGeorgia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận538
Thắng011
Hòa325
Thua202
Bàn thắng ghi được426
Bàn thắng để thủng lưới617
Trung bình ghi bàn0.80.70.8
Trung bình thủng lưới1.20.30.9
Giữ sạch lưới123
Không ghi bàn224
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 1
31-45 6
46-60 4
76-90 3
17 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
4 Trận
Tài 1.5 25%
2 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Khvadagiani
S. Khvadagiani
22 DEF -
S. Kharebashvili
S. Kharebashvili
17 DEF -
O. Aptsiauri
O. Aptsiauri
24 MID -
M. Vatsadze
M. Vatsadze
37 FWD -
T. Odikadze
T. Odikadze
19 FWD -
J. Arthur
J. Arthur
23 FWD -
N. Chikovani
N. Chikovani
18 FWD -
J. Kankava
J. Kankava
39 MID -
N. Ninua
N. Ninua
26 MID -
T. Morchiladze
T. Morchiladze
23 MID -
V. Gvilia
V. Gvilia
31 MID -
Luka Tsulaia
Luka Tsulaia
18 MID -
T. Berelidze
T. Berelidze
19 MID -
Léo Assunpção
Léo Assunpção
23 DEF -
G. Sadghobelashvili
G. Sadghobelashvili
20 DEF -
Bohdan Potalov
Bohdan Potalov
23 DEF -
I. Iakobidze
I. Iakobidze
23 DEF -
M. Bagrationi
M. Bagrationi
21 DEF -
G. Gvasalia
G. Gvasalia
18 DEF -
M. Makatsaria
M. Makatsaria
21 GK -
S. Sikach
S. Sikach
37 GK -
D. Reiter
D. Reiter
27 MID -
N. Kutateladze
N. Kutateladze
24 FWD -
N. Ugrekhelidze
N. Ugrekhelidze
22 DEF -
N. Lominadze
N. Lominadze
23 MID -
V. Salia
V. Salia
18 FWD -