1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Erovnuli Liga
  4. Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi

Dinamo Tbilisi Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.16m
KEY INSIGHT Dinamo Tbilisi bất bại trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDWDW
86 Trận đấu đã nhận định
61.63% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Dinamo T Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.6
Kiểm soát bóng
55%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Kết thúc
Dinamo T
Dinamo Tbilisi
3 : 0
FK Zalgiris Vilnius
Zalgiris V
2.2
3.25
3.55

1X

1.35

O1.5

1.42

YES

1.98

O1.5

1.42
4.4/10

13:00

Kết thúc
Dinamo T
Dinamo Tbilisi
1 : 1
US Mondorf-les-bains
Mondorf-les-ba
1.42
4.6
7.5

1

1.42

O2.5

1.63

YES

1.85

1

1.42
10/10

13:15

Kết thúc
Mondorf-les-ba
US Mondorf-les-bains
1 : 2
Dinamo Tbilisi
Dinamo T
4.35
3.5
1.78

2

1.78

O1.5

1.3

YES

1.85

2

1.78
4.9/10

12:00

Kết thúc
Dinamo T
Dinamo Tbilisi
0 : 0
Dila
Dila
2.65
3.2
2.45

1

2.65

O1.5

1.4

YES

1.97

1X

1.45
7.3/10

13:00

Kết thúc
Dinamo T
Dinamo Tbilisi
2 : 1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi
1.89
3.65
3.9

1

1.89

O2.5

1.77

YES

1.62

1

1.89
7.2/10

12:00

Kết thúc
Dinamo T
Dinamo Tbilisi
5 : 3
Samgurali
Samgurali
1.75
3.45
4.25

1

1.75

O1.5

1.28

YES

1.85

O1.5

1.28
6.7/10

12:00

Kết thúc
Gagra
Gagra
2 : 1
Dinamo Tbilisi
Dinamo T
4.1
3.3
1.85

2

1.85

O1.5

1.33

YES

1.91

X2

1.21
8.5/10

06:00

Kết thúc
Meshakhte
Meshakhte
1 : 6
Dinamo Tbilisi
Dinamo T
4.6
3.3
1.73

2

1.73

U3.5

1.21

YES

2.04

X2

1.18
10/10

11:00

Kết thúc
Dinamo T
Dinamo Tbilisi
0 : 1
Torpedo Kutaisi
Torpedo
2.75
3.15
2.57

1X

1.47

O1.5

1.34

YES

1.88

O1.5

1.34
5.1/10

13:00

Kết thúc
Rustavi
Rustavi
2 : 3
Dinamo Tbilisi
Dinamo T
2.18
3.45
3.3

1

2.18

U2.5

1.72

NO

1.84

U2.5

1.72
4.3/10

10:00

Kết thúc
Dinamo T
Dinamo Tbilisi
4 : 2
Shukura
Shukura
1.08
9
19

1

1.08

O2.5

1.25

NO

1.67

O2.5

1.25
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dinamo Tbilisi

Bạn đang tìm nhận định Dinamo Tbilisi? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Dinamo Tbilisi, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 86 trận đấu có sự tham gia của Dinamo Tbilisi với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.63%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của UEFA Europa Conference League, Dinamo Tbilisi đã ghi nhận 1 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 3 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 2 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Dinamo Tbilisi hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.16m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Dinamo Tbilisi đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Dinamo Tbilisi chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

UEFA Europa Conference LeagueWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận112
Thắng011
Hòa101
Thua000
Bàn thắng ghi được123
Bàn thắng để thủng lưới112
Trung bình ghi bàn1.02.01.5
Trung bình thủng lưới1.01.01.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 1-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phạt đền
1 / 2
50.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 1
46-60 2
3 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
2 Trận
Tài 1.5 50%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Khvadagiani
S. Khvadagiani
22 DEF -
S. Kharebashvili
S. Kharebashvili
17 DEF -
O. Aptsiauri
O. Aptsiauri
24 MID -
M. Vatsadze
M. Vatsadze
37 FWD -
T. Odikadze
T. Odikadze
19 FWD -
J. Arthur
J. Arthur
23 FWD -
N. Chikovani
N. Chikovani
18 FWD -
J. Kankava
J. Kankava
39 MID -
N. Ninua
N. Ninua
26 MID -
T. Morchiladze
T. Morchiladze
23 MID -
V. Gvilia
V. Gvilia
31 MID -
Luka Tsulaia
Luka Tsulaia
18 MID -
T. Berelidze
T. Berelidze
19 MID -
Léo Assunpção
Léo Assunpção
23 DEF -
G. Sadghobelashvili
G. Sadghobelashvili
20 DEF -
Bohdan Potalov
Bohdan Potalov
23 DEF -
I. Iakobidze
I. Iakobidze
23 DEF -
M. Bagrationi
M. Bagrationi
21 DEF -
G. Gvasalia
G. Gvasalia
18 DEF -
M. Makatsaria
M. Makatsaria
21 GK -
S. Sikach
S. Sikach
37 GK -
D. Reiter
D. Reiter
27 MID -
N. Kutateladze
N. Kutateladze
24 FWD -
N. Ugrekhelidze
N. Ugrekhelidze
22 DEF -
N. Lominadze
N. Lominadze
23 MID -
V. Salia
V. Salia
18 FWD -