icon back

FC Levadia Tallinn

FC Levadia Tallinn Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €-
KEY INSIGHT FC Levadia Tallinn có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND FC Levadia Tallinn có trên 5 cú sút trúng đích trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDWLW
49 Trận đấu đã nhận định
77.55% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

06:30

終了
Levadia
Levadia
2 : 0
Kuressaare
Kuressaare
1.15
7.5
15

X2

4.8

O2.5

1.34

YES

2.05

O2.5

1.34
3.6/10

10:00

終了
Flora
Flora
1 : 0
Levadia
Levadia
3
3.6
2.14

1

3

O2.5

1.46

YES

1.42

1X

1.7
6.2/10

08:00

終了
Levadia
Levadia
4 : 2
Tammeka
Tammeka
1.45
5.35
6

X2

2.85

O2.5

1.26

YES

1.41

O2.5

1.26
8/10

12:00

終了
Levadia
Levadia
0 : 0
Narva
Narva
1.54
5.3
4.4

X2

2.25

O2.5

1.34

YES

1.45

O2.5

1.34
6.8/10

06:00

終了
Levadia
Levadia
3 : 2
Vaprus
Vaprus
1.47
4.7
5.2

X2

2.37

O2.5

1.41

YES

1.57

O2.5

1.41
6.1/10

06:00

終了
Levadia
Levadia
2 : 4
Nomme Utd
Nomme Utd
1.3
7.1
8

1

1.3

O2.5

1.31

YES

1.67

O2.5

1.31
5/10

06:30

終了
Laagri
Laagri
2 : 2
FC Levadia Tallinn
Levadia
16
7.75
1.1

1X

5.55

O2.5

1.25

YES

2

O2.5

1.25
7/10

08:00

終了
red card Narva
Narva
0 : 4
Levadia
Levadia
6
4.6
1.38

1

6

O2.5

1.49

YES

1.73

O2.5

1.49
5.4/10

12:00

終了
Flora
Flora
3 : 1
Levadia
Levadia
2.88
3.7
2.07

1

2.88

O2.5

1.44

YES

1.41

O2.5

1.44
7/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng FC Levadia Tallinn. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 49 trận đấu có sự tham gia của FC Levadia Tallinn với tỷ lệ trúng 77.55% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

MeistriliigaEstonia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181836
Thắng131225
Hòa224
Thua347
Bàn thắng ghi được434689
Bàn thắng để thủng lưới171936
Trung bình ghi bàn2.42.62.5
Trung bình thủng lưới0.91.11.0
Giữ sạch lưới7613
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 0-9
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 9
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 9
Thua 2
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 2
16-30 6
31-45 10
46-60 20
61-75 17
76-90 14
79 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 92%
33 Trận
Tài 1.5 72%
26 Trận
Tài 2.5 44%
16 Trận
Tài 3.5 17%
6 Trận
Tài 4.5 8%
3 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Kauã
Kauã
21 DEF 7.20
E. Agyiri
E. Agyiri
27 MID -
A. Gero
A. Gero
26 FWD -
M. Bah
M. Bah
20 FWD -
M. Roosnupp
M. Roosnupp
28 FWD -
R. Kirss
R. Kirss
31 FWD -
B. Tambedou
B. Tambedou
23 FWD -
M. Ainsalu
M. Ainsalu
29 MID -
E. Otoo
E. Otoo
21 MID -
A. Zakarlyuka
A. Zakarlyuka
30 MID -
F. Liivak
F. Liivak
29 MID -
R. Musaba
R. Musaba
25 MID -
João Pedro
João Pedro
23 MID -
T. Mavretič
T. Mavretič
28 MID -
V. Iboro
V. Iboro
20 DEF -
M. Schjønning-Larsen
M. Schjønning-Larsen
24 DEF -
E. Tur
E. Tur
29 DEF -
T. Tammik
T. Tammik
23 DEF -
H. Järvelaid
H. Järvelaid
27 DEF -
B. Lepistu
B. Lepistu
32 DEF -
R. Peetson
R. Peetson
30 DEF -
O. Ani
O. Ani
27 GK -
K. Vallner
K. Vallner
27 GK -
Alexandre
Alexandre
22 MID -