1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Meistriliiga
  4. Kalju Nomme
Kalju Nomme

Kalju Nomme Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

KEY INSIGHT Kalju Nomme bất bại trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWDDL
69 Trận đấu đã nhận định
63.77% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Kalju Nomme Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.5
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:45

Kết thúc
Shelbourne
Shelbourne
5 : 2
Kalju Nomme
Kalju Nomme
1.47
4.35
8

1

1.47

O1.5

1.36

YES

2.32

1

1.47
6.8/10

10:00

Kết thúc
Kuressaare
Kuressaare
0 : 0
Kalju Nomme
Kalju Nomme
4.7
3.85
1.7

1X

2.07

U3.5

1.46

YES

1.65

U3.5

1.46
3.4/10

14:45

Kết thúc
red card Linfield
Linfield
2 : 2
Kalju Nomme
Kalju Nomme
1.52
4.1
6.1

X2

2.5

U2.5

1.82

NO

1.72

U2.5

1.82
2.1/10

12:00

Kết thúc
Kalju Nomme
Kalju Nomme
1 : 0
Linfield
Linfield
2.3
3.25
3.45

1

2.3

U3.5

1.25

NO

1.89

U3.5

1.25
3.6/10

12:00

Kết thúc
Nomme United
Nomme United
1 : 3
Kalju Nomme
Kalju Nomme
4.9
4.4
1.55

1

4.9

O2.5

1.4

YES

1.51

HS

1.4
6.5/10

10:00

Kết thúc
Kalju Nomme
Kalju Nomme
1 : 1
Paide
Paide
2.17
3.45
3.25

2

3.25

O2.5

1.74

YES

1.61

AS

1.36
5.6/10

10:00

Kết thúc
Levadia T
FC Levadia Tallinn
1 : 1
Kalju Nomme
Kalju Nomme
1.38
4.9
6.75

1

1.38

O2.5

1.57

NO

2.08

O2.5

1.57
8/10

12:00

Kết thúc
red cardred card Kalju Nomme
Kalju Nomme
1 : 2
Tammeka
Tammeka
1.4
5.4
7.3

2

7.3

U3.5

1.77

YES

1.67

U3.5

1.77
4.4/10

07:30

Kết thúc
Vaprus
Vaprus
3 : 1
Kalju Nomme
Kalju Nomme
6.4
4.75
1.4

1X

2.6

O2.5

1.62

YES

1.7

O2.5

1.62
3.8/10

12:00

Kết thúc
Kalju Nomme
Kalju Nomme
1 : 0
Laagri
Laagri
1.27
5.8
9.5

X2

3.5

O2.5

1.45

YES

1.82

O2.5

1.45
5.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Kalju Nomme

Bạn đang tìm nhận định Kalju Nomme? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Kalju Nomme, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 69 trận đấu có sự tham gia của Kalju Nomme với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.77%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của UEFA Europa Conference League, Kalju Nomme đã ghi nhận 1 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 3 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 2 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Kalju Nomme đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Kalju Nomme chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

UEFA Europa Conference LeagueWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận112
Thắng101
Hòa011
Thua000
Bàn thắng ghi được123
Bàn thắng để thủng lưới022
Trung bình ghi bàn1.02.01.5
Trung bình thủng lưới0.02.01.0
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phạt đền
0 / 1
0% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 1 G
1 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
2 Trận
Tài 1.5 50%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Männilaan
M. Männilaan
24 FWD 7.37
Enrique Lotar
Enrique Lotar
22 FWD 7.35
D. Tarassenkov
D. Tarassenkov
22 FWD -
Tiago Baptista
Tiago Baptista
19 FWD -
M. Orlov
M. Orlov
21 FWD -
I. Jabir
I. Jabir
20 FWD -
O. Musolitin
O. Musolitin
21 MID -
R. Siht
R. Siht
19 MID -
N. Ivanov
N. Ivanov
22 MID -
K. Kask
K. Kask
26 MID -
P. Marin
P. Marin
30 MID -
I. Patrikejevs
I. Patrikejevs
20 MID -
M. Tambedou
M. Tambedou
22 MID -
A. Nikolajev
A. Nikolajev
22 DEF -
D. Mashchenko
D. Mashchenko
23 DEF -
M. Podholjuzin
M. Podholjuzin
33 DEF -
S. Liit
S. Liit
22 DEF -
A. Boronilštšikov
A. Boronilštšikov
20 DEF -
U. Kõrre
U. Kõrre
25 DEF -
J. Lillemets
J. Lillemets
17 DEF -
M. Pavlov
M. Pavlov
22 GK -
Guilherme Henriques da Silva Carvalho
Guilherme Henriques da Silva Carvalho
22 MID -