Kalju Nomme Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Kalju Nomme Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:30 Kết thúc |
Vaprus
3
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.8/10 |
12:00 Kết thúc |
Kalju Nomme
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Kuressaare
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.2/10 |
07:30 Kết thúc |
Kalju Nomme
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
07:30 Kết thúc |
Trans Narva
0
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5.8/10 |
07:30 Kết thúc |
Kalju Nomme
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.4/10 |
11:45 Kết thúc |
Kalju Nomme
7
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Paide
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
2.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Kalju Nomme
Bạn đang tìm nhận định Kalju Nomme? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Kalju Nomme, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 60 trận đấu có sự tham gia của Kalju Nomme với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Meistriliiga, Kalju Nomme đã ghi nhận 9 trận thắng, 1 trận hòa và 3 trận thua qua 13 trận đấu, ghi được 25 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 7 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Kalju Nomme đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 7 | 6 | 13 |
| Thắng | 4 | 5 | 9 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 |
| Thua | 2 | 1 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 16 | 9 | 25 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 6 | 1 | 7 |
| Trung bình ghi bàn | 2.3 | 1.5 | 1.9 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 0.2 | 0.5 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 5 | 7 |
| Không ghi bàn | 1 | 1 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Männilaan
|
24 | FWD | 7.37 |
|
Enrique Lotar
|
22 | FWD | 7.35 |
|
D. Tarassenkov
|
22 | FWD | - |
|
Tiago Baptista
|
19 | FWD | - |
|
M. Orlov
|
21 | FWD | - |
|
I. Jabir
|
20 | FWD | - |
|
O. Musolitin
|
21 | MID | - |
|
R. Siht
|
19 | MID | - |
|
N. Ivanov
|
22 | MID | - |
|
K. Kask
|
26 | MID | - |
|
P. Marin
|
30 | MID | - |
|
I. Patrikejevs
|
20 | MID | - |
|
M. Tambedou
|
22 | MID | - |
|
A. Nikolajev
|
22 | DEF | - |
|
D. Mashchenko
|
23 | DEF | - |
|
M. Podholjuzin
|
33 | DEF | - |
|
S. Liit
|
22 | DEF | - |
|
A. Boronilštšikov
|
20 | DEF | - |
|
U. Kõrre
|
25 | DEF | - |
|
J. Lillemets
|
17 | DEF | - |
|
M. Pavlov
|
22 | GK | - |
|
Guilherme Henriques da Silva Carvalho
|
22 | MID | - |




