icon back

Kalju Nomme

Kalju Nomme Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: -999

Phong độ gần đây

WDLDW
47 Trận đấu đã nhận định
59.57% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

08:30

終了
Tammeka
Tammeka
0 : 1
Kalju
Kalju
7
5.1
1.45

1X

2.88

U3.5

1.76

NO

2.21

U3.5

1.76
3.6/10

08:00

終了
Kalju
Kalju
1 : 1
Super Nova
Super Nova
1.55
4.1
4.9

X2

2.22

O2.5

1.57

YES

1.66

O2.5

1.57
3.4/10

06:00

終了
Paide
Paide
2 : 1
Kalju
Kalju
2.64
3.5
2.32

X

3.5

O2.5

1.56

YES

1.46

X2

1.44
2/10

05:00

終了
red card Kalju
Kalju
2 : 2
Tukums 2000
Tukums 2000
1.5
4.4
5.9

X2

2.42

U3.5

1.58

NO

2.28

U3.5

1.58
4.2/10

04:30

終了
FK Liepaja
FK Liepaja
3 : 5
Kalju
Kalju
2.55
3.5
2.87

2

2.87

O2.5

1.66

YES

1.52

O2.5

1.66
3.6/10

09:00

終了
Kalju
Kalju
0 : 2
RFS
RFS
4.6
4.5
1.57

1

4.6

O2.5

1.47

YES

1.56

1X

2.25
4.2/10

06:30

終了
Kalju
Kalju
1 : 1
Paide
Paide red card
2.3
3.55
2.56

1X

1.42

O2.5

1.49

NO

2.64

1X

1.42
2/10

06:30

終了
Kalju
Kalju
2 : 1
Tammeka
Tammeka
1.26
5.75
7.95

X2

3.35

O2.5

1.34

YES

1.71

O2.5

1.34
3.7/10

12:00

終了
Kalju
Kalju
0 : 1
Viimsi
Viimsi
1.4
4.55
6.7

1

1.4

O2.5

1.55

NO

1.96

1

1.4
4.5/10

12:00

終了
Tallinna
Tallinna Kalev
0 : 2
Kalju Nomme
Kalju
12
6.5
1.17

1X

4.2

O2.5

1.35

YES

1.93

O2.5

1.35
5.5/10

08:30

終了
Laagri
Laagri
1 : 3
Kalju Nomme
Kalju
6.5
4.95
1.36

1X

2.9

O2.5

1.45

YES

1.67

O2.5

1.45
5.6/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Kalju Nomme. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 47 trận đấu có sự tham gia của Kalju Nomme với tỷ lệ trúng 59.57% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

MeistriliigaEstonia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181836
Thắng121123
Hòa235
Thua448
Bàn thắng ghi được402969
Bàn thắng để thủng lưới172037
Trung bình ghi bàn2.21.61.9
Trung bình thủng lưới0.91.11.0
Giữ sạch lưới7714
Không ghi bàn134
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 8
Thua 2
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 2
16-30 9
31-45 7
46-60 7
61-75 11
76-90 14
53 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 89%
32 Trận
Tài 1.5 56%
20 Trận
Tài 2.5 28%
10 Trận
Tài 3.5 8%
3 Trận
Tài 4.5 6%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Männilaan
M. Männilaan
24 FWD 7.37
Enrique Lotar
Enrique Lotar
22 FWD 7.35
D. Tarassenkov
D. Tarassenkov
22 FWD -
Tiago Baptista
Tiago Baptista
19 FWD -
M. Orlov
M. Orlov
21 FWD -
I. Jabir
I. Jabir
20 FWD -
O. Musolitin
O. Musolitin
21 MID -
R. Siht
R. Siht
19 MID -
N. Ivanov
N. Ivanov
22 MID -
K. Kask
K. Kask
26 MID -
P. Marin
P. Marin
30 MID -
I. Patrikejevs
I. Patrikejevs
20 MID -
M. Tambedou
M. Tambedou
22 MID -
A. Nikolajev
A. Nikolajev
22 DEF -
D. Mashchenko
D. Mashchenko
23 DEF -
M. Podholjuzin
M. Podholjuzin
33 DEF -
S. Liit
S. Liit
22 DEF -
A. Boronilštšikov
A. Boronilštšikov
20 DEF -
U. Kõrre
U. Kõrre
25 DEF -
J. Lillemets
J. Lillemets
17 DEF -
M. Pavlov
M. Pavlov
22 GK -
Guilherme Henriques da Silva Carvalho
Guilherme Henriques da Silva Carvalho
22 MID -