Inter Turku Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
Trực tiếp HT |
Inter Turku
0 : 0 ![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
10:00 Kết thúc |
Lahti
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4/10 |
12:00 Kết thúc |
Inter Turku
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
5.6/10 |
06:00 Kết thúc |
Inter Turku
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
4/10 |
10:00 Kết thúc |
Inter Turku
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.4/10 |
07:00 Kết thúc |
Inter Turku
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
GG |
6.2/10 |
12:30 Kết thúc |
Inter Turku
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
4.9/10 |
07:00 Kết thúc |
Turku PS
0
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2/10 |
07:00 Kết thúc |
Inter Turku
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Inter Turku
Bạn đang tìm nhận định Inter Turku? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Inter Turku được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 123 trận đấu có sự tham gia của Inter Turku với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.29%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Veikkausliiga, Inter Turku đã ghi nhận 1 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 2 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 1 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Inter Turku hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.38m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Inter Turku đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 2 | 0 | 2 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 2 | 0 | 2 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 1 | 0 | 1 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 0.0 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.5 | 0.0 | 0.5 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 0 | 1 |
| Không ghi bàn | 1 | 0 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
A. Kouame
|
22 | MID | 7.60 |
|
F. Krebs
|
26 | MID | 7.57 |
|
T. Lahdensuo
|
20 | FWD | 7.14 |
|
A. Essomba
|
22 | MID | 7.13 |
|
E. Huuhtanen
|
22 | GK | 7.10 |
|
D. Legbo
|
24 | MID | 7.04 |
|
B. Straalman
|
29 | DEF | 6.93 |
|
L. Kuittinen
|
22 | DEF | 6.93 |
|
B. Ampofo
|
23 | MID | 6.88 |
|
J. Yli-Kokko
|
24 | MID | 6.87 |
|
S. Sipola
|
24 | DEF | 6.70 |
|
J. Tauriainen
|
24 | FWD | 6.70 |
|
J. Niska
|
23 | DEF | 6.68 |
|
M. Sarr
|
25 | MID | 6.68 |
|
J. Kekarainen
|
20 | MID | 6.65 |
|
A. Granlund
|
36 | DEF | 6.63 |
|
J. Tuominen
|
30 | FWD | 6.63 |
|
J. Botué
|
23 | FWD | 6.63 |
|
I. Järvinen
|
29 | DEF | 6.58 |
|
J. Hämäläinen
|
32 | DEF | 6.50 |
|
S. Saarinen
|
24 | DEF | 6.34 |
|
I. Kangasniemi
|
18 | FWD | 6.20 |



