Mineros de Zacatecas Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Mineros Z Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
21:05 Kết thúc |
Tepatitlan
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
21:00 Kết thúc |
Mineros Z
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
4.5/10 |
21:00 Kết thúc |
Monarcas
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.1/10 |
21:00 Kết thúc |
Irapuato
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.5/10 |
19:00 Kết thúc |
Mineros Z
3
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.1/10 |
19:00 Kết thúc |
Atlante FC
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
7.4/10 |
19:00 Kết thúc |
Mineros Z
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
1X |
2/10 |
13:00 Kết thúc |
Leones Negros
1
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.6/10 |
20:00 Kết thúc |
Mineros Z
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.4/10 |
01:00 Kết thúc |
Mineros Z
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5/10 |
01:00 Kết thúc |
Tampico M
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
1.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Mineros de Zacatecas
Bạn đang tìm nhận định Mineros de Zacatecas? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Mineros de Zacatecas, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 127 trận đấu có sự tham gia của Mineros de Zacatecas với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.78%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga de Expansión MX, Mineros de Zacatecas đã ghi nhận 12 trận thắng, 12 trận hòa và 9 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 52 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 50 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Mineros de Zacatecas hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.10m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Mineros de Zacatecas đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 16 | 33 |
| Thắng | 8 | 4 | 12 |
| Hòa | 8 | 4 | 12 |
| Thua | 1 | 8 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 31 | 21 | 52 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 17 | 33 | 50 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.3 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 2.1 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 2 | 9 |
| Không ghi bàn | 2 | 5 | 7 |





