1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Mirassol
Mirassol

Mirassol Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €22.52m
KEY INSIGHT Mirassol bất bại trên sân nhà trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWLL
212 Trận đấu đã nhận định
69.81% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Mirassol Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.14
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.1
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Kết thúc
Atletico P
Atletico Paranaense
1 : 0
Mirassol
Mirassol
1.95
3.35
4.7

1

1.95

U3.5

1.22

NO

1.7

U3.5

1.22
8.6/10

18:00

Kết thúc
Lanus
Lanus
1 : 0
Mirassol
Mirassol
2.07
3.1
4.8

2

4.8

U2.5

1.5

NO

1.65

U2.5

1.5
5.8/10

18:00

Kết thúc
Mirassol
Mirassol
1 : 0
Fluminense
Fluminense
2.65
3.1
2.95

X2

1.52

U3.5

1.19

YES

2.05

U3.5

1.19
3.9/10

20:00

Kết thúc
Always Ready
Always Ready
1 : 2
Mirassol
Mirassol red card
6.25
4.3
1.63

1

6.25

U3.5

1.36

NO

1.82

U3.5

1.36
4.7/10

17:30

Kết thúc
Atletico-MG
Atletico-MG
3 : 1
Mirassol
Mirassol
2.05
3.45
4.1

1

2.05

U3.5

1.27

NO

1.9

U3.5

1.27
5.3/10

19:30

Kết thúc
Mirassol
Mirassol
2 : 1
Bragantino
Bragantino
3.25
3.2
2.45

1

3.25

U3.5

1.29

NO

1.98

U3.5

1.29
5.6/10

17:30

Kết thúc
Mirassol
Mirassol
1 : 1
Chapecoense-sc
Chapecoense-sc
1.5
4.4
7.7

1

1.5

U3.5

1.4

NO

1.84

1

1.5
8.8/10

18:00

Kết thúc
Mirassol
Mirassol
2 : 0
LDU de Quito
LDU de Quito
1.62
3.95
6.5

1

1.62

U3.5

1.27

NO

1.67

U3.5

1.27
8.4/10

18:00

Kết thúc
red card Mirassol
Mirassol
2 : 0
Always Ready
Always Ready
1.28
6.5
14

1

1.28

U3.5

1.61

YES

2.15

1

1.28
8.8/10

16:30

Kết thúc
Capivariano
Capivariano
1 : 0
Mirassol
Mirassol
4
3.45
2.1

2

2.1

U3.5

1.29

NO

1.92

X2

1.31
5.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Mirassol

Bạn đang tìm nhận định Mirassol? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Mirassol, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 212 trận đấu có sự tham gia của Mirassol với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.81%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Serie A, Mirassol đã ghi nhận 4 trận thắng, 4 trận hòa và 8 trận thua qua 16 trận đấu, ghi được 18 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 23 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Mirassol đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.14 xG4.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Mirassol hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €22.52m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Mirassol đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Serie ABrazil • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận9716
Thắng314
Hòa314
Thua358
Bàn thắng ghi được11718
Bàn thắng để thủng lưới111223
Trung bình ghi bàn1.21.01.1
Trung bình thủng lưới1.21.71.4
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn235
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 6
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 11 G
3-5-2 2 G
4-3-3 1 G
4-2-2-2 1 G
44 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 69%
11 Trận
Tài 1.5 44%
7 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Willian Machado
Willian Machado
29 DEF 7.12
Negueba
Negueba
26 FWD 7.03
Igor Formiga
Igor Formiga
26 DEF 7.02
Lucas Oliveira
Lucas Oliveira
29 DEF 6.95
Reinaldo
Reinaldo
36 DEF 6.91
Luiz Otávio
Luiz Otávio
33 DEF 6.90
José Aldo
José Aldo
27 MID 6.86
Neto Moura
Neto Moura
29 MID 6.84
Denilson
Denilson
24 MID 6.83
João Victor
João Victor
28 DEF 6.81
Alesson
Alesson
26 FWD 6.81
Daniel Borges
Daniel Borges
32 DEF 6.78
Eduardo
Eduardo
36 MID 6.74
Carlos Eduardo
Carlos Eduardo
29 FWD 6.73
Chico
Chico
34 MID 6.70
Walter
Walter
38 GK 6.65
André Luís
André Luís
31 FWD 6.64
Gabriel Pires
Gabriel Pires
32 DEF 6.64
Rodrigues
Rodrigues
28 DEF 6.60
Edson
Edson
28 FWD 6.60
Nathan Fogaça
Nathan Fogaça
26 FWD 6.59
Yuri Lara
Yuri Lara
31 MID 6.58
Shaylon
Shaylon
28 MID 6.57
Renato Marques
Renato Marques
21 FWD 6.50
Everton Galdino
Everton Galdino
28 FWD 6.48
Tiquinho Soares
Tiquinho Soares
34 FWD 6.41
A. Galeano
A. Galeano
25 FWD 6.38
Victor Luís
Victor Luís
32 DEF 6.31
Igor Cariús
Igor Cariús
32 DEF 6.00