Mladost Ždralovi Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
10:30 Kết thúc |
Zdralovi
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
1.4/10 |
10:30 Kết thúc |
Varteks V
0
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
2/10 |
10:30 Kết thúc |
Zdralovi
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
2.9/10 |
09:30 Kết thúc |
Solin
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
HS |
4.9/10 |
09:00 Kết thúc |
Lucko
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
2.7/10 |
09:00 Kết thúc |
Uljanik Pula
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
5/10 |
07:00 Kết thúc |
Zdralovi
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
H2 |
5/10 |
11:30 Kết thúc |
Mladost Z
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
3.2/10 |
11:30 Kết thúc |
Mladost Z
2
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
1.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Mladost Ždralovi
Bạn đang tìm nhận định Mladost Ždralovi? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Mladost Ždralovi được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 9 trận đấu có sự tham gia của Mladost Ždralovi với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 77.78%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Second NL, Mladost Ždralovi đã ghi nhận 12 trận thắng, 6 trận hòa và 5 trận thua qua 23 trận đấu, ghi được 34 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 24 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Mladost Ždralovi hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €50.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Mladost Ždralovi đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 11 | 12 | 23 |
| Thắng | 6 | 6 | 12 |
| Hòa | 3 | 3 | 6 |
| Thua | 2 | 3 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 16 | 18 | 34 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 10 | 14 | 24 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.5 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.2 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 4 | 8 |
| Không ghi bàn | 2 | 2 | 4 |



