1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. UEFA U21 Championship - Qualification
  4. Moldova U21
Moldova U21

Moldova U21 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Phong độ gần đây

L
0 Trận đấu đã nhận định
0% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Kết thúc
Moldova U21
Moldova U21
0 : 4
England U21
England U21
34
11.7
1.04

2

1.04

U3.5

2.08

NO

1.36

U3.5

2.08
1.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Moldova U21

Bạn đang tìm nhận định Moldova U21? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Moldova U21 được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 0 trận đấu có sự tham gia của Moldova U21 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 0%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của UEFA U21 Championship - Qualification, Moldova U21 đã ghi nhận 2 trận thắng, 1 trận hòa và 7 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 7 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 20 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Moldova U21 đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

UEFA U21 Championship - QualificationWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận5510
Thắng112
Hòa101
Thua347
Bàn thắng ghi được347
Bàn thắng để thủng lưới71320
Trung bình ghi bàn0.60.80.7
Trung bình thủng lưới1.42.62.0
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn336
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 7
31-45 3
46-60 7
61-75 5
76-90 3
29 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 40%
4 Trận
Tài 1.5 20%
2 Trận
Tài 2.5 10%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Muntean
D. Muntean
21 FWD -
T. Butucel
T. Butucel
22 MID -
A. Gău
A. Gău
21 DEF -
S. Țurcan
S. Țurcan
21 FWD -
C. Cucoș
C. Cucoș
22 DEF -
Leonard Saca
Leonard Saca
18 DEF -
M. Dolghi
M. Dolghi
23 MID -
V. Ciumașu
V. Ciumașu
20 FWD -
V. Lupașco
V. Lupașco
20 FWD -
S. Mișcov
S. Mișcov
22 MID -
M. Lupan
M. Lupan
21 MID -
Cristian Păscăluță
Cristian Păscăluță
20 MID -
A. Gutium
A. Gutium
22 DEF -
V. Dodon
V. Dodon
21 GK -
Silviu Șmalenea
Silviu Șmalenea
23 GK -
Nichita Picus
Nichita Picus
23 DEF -
N. Rotaru
N. Rotaru
20 DEF -
V. Zavalișca
V. Zavalișca
22 DEF -
V. Fratea
V. Fratea
22 FWD -
N. Covali
N. Covali
23 FWD -
V. Răileanu
V. Răileanu
22 MID -
I. Botnari
I. Botnari
22 FWD -
C. Staver
C. Staver
22 DEF -
D. Lisu
D. Lisu
23 MID -
S. Chele
S. Chele
22 MID -
V. Cozma
V. Cozma
20 FWD -
A. Dijinari
A. Dijinari
20 DEF -
Ștefan Bîtca
Ștefan Bîtca
20 FWD -
D. Danu
D. Danu
23 MID -
V. Bulmaga
V. Bulmaga
22 MID -
I. Borș
I. Borș
23 DEF -
A. Moțoc
A. Moțoc
23 DEF -
I. Iovu
I. Iovu
23 DEF -