icon back

Molodechno-DYuSSh 4

Molodechno-DYuSSh 4 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: -999
KEY INSIGHT Molodechno-DYuSSh 4 thua 5 trận gần nhất
TREND Molodechno-DYuSSh 4 để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 11 trận gần nhất
TREND Molodechno-DYuSSh 4 không thắng trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLLL
10 Trận đấu đã nhận định
90% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

07:00

Afgelopen
red card Molodechno
Molodechno
1 : 2
Zhodino
Zhodino
9.5
4.85
1.3

X2

1.07

U3.5

1.37

YES

2.3

U3.5

1.37
5.1/10

07:00

Afgelopen
Smorgon
Smorgon
1 : 0
Molodechno
Molodechno
1.51
4.05
7

2

7

U2.5

1.85

NO

1.74

U2.5

1.85
2/10

06:00

Afgelopen
Molodechno
Molodechno
0 : 1
ML Vitebsk
ML Vitebsk
10.25
5.95
1.19

2

1.19

O2.5

1.52

NO

1.61

2

1.19
5.6/10

11:30

Afgelopen
Dynamo Brest
Dynamo Brest
1 : 0
Molodechno
Molodechno
1.13
7.2
22

1

1.13

U3.5

1.57

NO

1.45

U3.5

1.57
3.2/10

08:00

Afgelopen
Molodechno
Molodechno-DYuSSh 4
0 : 1
Arsenal
Arsenal
7.5
3.62
1.53

X

3.62

U3.5

1.32

NO

1.74

U3.5

1.32
5/10

07:00

Afgelopen
Slutsk
Slutsk
2 : 2
Molodechno
Molodechno
1.85
3.52
4.05

1

1.85

O1.5

1.28

YES

1.83

O1.5

1.28
2.7/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Molodechno-DYuSSh 4. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 10 trận đấu có sự tham gia của Molodechno-DYuSSh 4 với tỷ lệ trúng 90% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Premier LeagueBelarus • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151530
Thắng213
Hòa022
Thua131225
Bàn thắng ghi được81119
Bàn thắng để thủng lưới263763
Trung bình ghi bàn0.50.70.6
Trung bình thủng lưới1.72.52.1
Giữ sạch lưới022
Không ghi bàn10717
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-2
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 12
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 2
16-30 7
31-45 12
46-60 7
61-75 15
76-90 12
56 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 43%
13 Trận
Tài 1.5 17%
5 Trận
Tài 2.5 3%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Budko
M. Budko
21 FWD -
A. Laval
A. Laval
33 MID -
V. Krolik
V. Krolik
20 MID -
A. Kats
A. Kats
31 DEF -
E. Azerskiy
E. Azerskiy
30 FWD -
A. Dylevskiy
A. Dylevskiy
28 DEF -
D. Lesnyak
D. Lesnyak
21 MID -
P. Tseslyukevich
P. Tseslyukevich
30 MID -
D. Sadovskiy
D. Sadovskiy
28 GK -
I. Monich
I. Monich
25 FWD -
D. Vashkevich
D. Vashkevich
25 FWD -
M. Dukso
M. Dukso
22 MID -
M. Tychko
M. Tychko
19 MID -
M. Samotoy
M. Samotoy
24 MID -
A. Vlasov
A. Vlasov
22 MID -
Egor  Imeryakov
Egor Imeryakov
23 MID -
I. Koval
I. Koval
27 DEF -
I. Udodov
I. Udodov
25 DEF -
Arsen Azatov
Arsen Azatov
22 DEF -
S. Usenya
S. Usenya
37 DEF -
G. Kutkovich
G. Kutkovich
23 DEF -
D. Tretyak
D. Tretyak
21 GK -
P. Okhremchuk
P. Okhremchuk
32 GK -