Molynes United Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Molynes U Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
16:30 Kết thúc |
Molynes U
9
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.3/10 |
16:30 Kết thúc |
Molynes U
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.1/10 |
16:30 Kết thúc |
Molynes U
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
4.3/10 |
17:00 Kết thúc |
Cavalier
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.5/10 |
16:30 Kết thúc |
Chapelton
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8/10 |
15:30 Kết thúc |
Molynes
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
2 |
10/10 |
15:30 Kết thúc |
Dunbeholden
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5/10 |
15:30 Kết thúc |
Molynes
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
19:00 Kết thúc |
Mount P
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
16:00 Kết thúc |
Cavalier
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
13:00 Kết thúc |
Lime H
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
7.2/10 |
01:00 Kết thúc |
Molynes U
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Molynes United
Bạn đang tìm nhận định Molynes United? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Molynes United được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 98 trận đấu có sự tham gia của Molynes United với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.39%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Molynes United đã ghi nhận 4 trận thắng, 15 trận hòa và 14 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 27 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 45 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Molynes United hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €25.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Molynes United đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 17 | 33 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 |
| Hòa | 6 | 9 | 15 |
| Thua | 7 | 7 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 12 | 15 | 27 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 21 | 24 | 45 |
| Trung bình ghi bàn | 0.8 | 0.9 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.4 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 3 | 7 |
| Không ghi bàn | 9 | 7 | 16 |






