Nhận định Molynes United vs Spanish Town Police - 15 thg 4, 2026
12.25
X3.35
23.80
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.36
Tối đa 3 bàn thắng
3.3/10
Kèo 1X2
X21.78
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.36
3.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.15
1.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.52.20
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISpanish T
Kiểm soát bóngMolynes United: 57%Spanish Town Police: 43%
Tổng số cú sútMolynes United: 9Spanish Town Police: 7
Sút trúng đíchMolynes United: 3Spanish Town Police: 3
Sút trượtMolynes United: 4Spanish Town Police: 3
Phạt gócMolynes United: 6Spanish Town Police: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Spanish T
Tổng bàn thắngMolynes United: 2.3Spanish Town Police: 3.1
Bàn thắng ghi đượcMolynes United: 0.6Spanish Town Police: 0.8
Bàn thuaMolynes United: 1.7Spanish Town Police: 2.3
Kiểm soát bóngMolynes United: 46%Spanish Town Police: 44%
Tổng số cú sútMolynes United: 6.6Spanish Town Police: 6.7
Sút trúng đíchMolynes United: 2.8Spanish Town Police: 3.3
Sút trượtMolynes United: 3.8Spanish Town Police: 3.3
Phạt gócMolynes United: 4.8Spanish Town Police: 4.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Spanish T
ThắngMolynes United: 0Spanish Town Police: 3
Trên 1.5 bànMolynes United: 7Spanish Town Police: 7
Trên 2.5 bànMolynes United: 4Spanish Town Police: 7
Trên 3.5 bànMolynes United: 3Spanish Town Police: 4
Cả hai đội ghi bànMolynes United: 4Spanish Town Police: 3
Thắng bất ngờMolynes United: 0Spanish Town Police: 1
Thua bất ngờMolynes United: 0Spanish Town Police: 0
Đối đầu
2
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
15 thg 4, 26
Molynes United9
Spanish Town Police0
25 thg 1, 26
Molynes United1
Spanish Town Police1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
39 | 69-25 | 74 |
| 2 |
|
39 | 79-45 | 71 |
| 3 |
|
39 | 54-35 | 66 |
| 4 |
|
39 | 51-32 | 65 |
| 5 |
|
39 | 57-41 | 61 |
| 6 |
|
39 | 53-34 | 60 |
| 7 |
|
39 | 68-46 | 58 |
| 8 |
|
39 | 42-57 | 49 |
| 9 |
|
39 | 40-53 | 48 |
| 10 |
|
39 | 37-58 | 44 |
| 11 |
|
39 | 43-59 | 43 |
| 12 |
|
39 | 45-47 | 42 |
| 13 |
|
39 | 53-73 | 39 |
| 14 |
|
39 | 25-111 | 26 |
Promotion - Premier League (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - Premier League (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation