Nhận định Cavalier vs Molynes U - 5 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.33
Tối đa 3 bàn thắng
6.5/10
Kèo 1X2
11.75
1.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.33
6.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.78
1.7/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.36
4.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMolynes U
Kiểm soát bóngCavalier: 53%Molynes U: 47%
Tổng số cú sútCavalier: 8Molynes U: 7
Sút trúng đíchCavalier: 4Molynes U: 3
Sút trượtCavalier: 4Molynes U: 3
Phạt gócCavalier: 2Molynes U: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Molynes U
Tổng bàn thắngCavalier: 2.3Molynes U: 2.2
Bàn thắng ghi đượcCavalier: 1.3Molynes U: 0.6
Bàn thuaCavalier: 1Molynes U: 1.6
Kiểm soát bóngCavalier: 44%Molynes U: 44%
Tổng số cú sútCavalier: 8.1Molynes U: 7.8
Sút trúng đíchCavalier: 4.4Molynes U: 3.3
Sút trượtCavalier: 3.8Molynes U: 4.4
Phạt gócCavalier: 2.6Molynes U: 4.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Molynes U
ThắngCavalier: 5Molynes U: 0
Trên 1.5 bànCavalier: 6Molynes U: 6
Trên 2.5 bànCavalier: 4Molynes U: 4
Trên 3.5 bànCavalier: 2Molynes U: 3
Cả hai đội ghi bànCavalier: 4Molynes U: 4
Thắng bất ngờCavalier: 0Molynes U: 0
Thua bất ngờCavalier: 1Molynes U: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
05 thg 4, 26
Cavalier2
Molynes United0
05 thg 3, 26
Cavalier2
Molynes United1
11 thg 12, 25
Molynes United1
Cavalier0
04 thg 5, 25
Cavalier4
Molynes United3
16 thg 2, 25
Molynes United0
Cavalier3
08 thg 12, 24
Cavalier5
Molynes United0
07 thg 4, 24
Cavalier6
Molynes United0
04 thg 1, 24
Molynes United0
Cavalier3
01 thg 5, 23
Cavalier4
Molynes United2
29 thg 1, 23
Molynes United0
Cavalier2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
39 | 69-25 | 74 |
| 2 |
|
39 | 79-45 | 71 |
| 3 |
|
39 | 54-35 | 66 |
| 4 |
|
39 | 51-32 | 65 |
| 5 |
|
39 | 57-41 | 61 |
| 6 |
|
39 | 53-34 | 60 |
| 7 |
|
39 | 68-46 | 58 |
| 8 |
|
39 | 42-57 | 49 |
| 9 |
|
39 | 40-53 | 48 |
| 10 |
|
39 | 37-58 | 44 |
| 11 |
|
39 | 43-59 | 43 |
| 12 |
|
39 | 45-47 | 42 |
| 13 |
|
39 | 53-73 | 39 |
| 14 |
|
39 | 25-111 | 26 |
Promotion - Premier League (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - Premier League (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation