Monaco Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Monaco Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
15:05 Sắp diễn ra |
Toulouse
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
09:00 Kết thúc |
Monaco
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
13:00 Kết thúc |
Paris FC
4
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
14:45 Kết thúc |
Monaco
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Lyon
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
X2 |
4.5/10 |
15:05 Kết thúc |
Monaco
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
14:45 Kết thúc |
PSG
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
AS |
6.1/10 |
13:00 Kết thúc |
Monaco
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Monaco
Bạn đang tìm nhận định Monaco? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Monaco được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 189 trận đấu có sự tham gia của Monaco với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.78%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Ligue 1, Monaco đã ghi nhận 15 trận thắng, 4 trận hòa và 10 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 50 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 43 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Monaco đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.76 xG và 4.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.
Monaco hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €339.55m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Monaco đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 14 | 29 |
| Thắng | 10 | 5 | 15 |
| Hòa | 1 | 3 | 4 |
| Thua | 4 | 6 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 31 | 19 | 50 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 20 | 23 | 43 |
| Trung bình ghi bàn | 2.1 | 1.4 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.6 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 2 | 7 |
| Không ghi bàn | 1 | 5 | 6 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
E. Dier
|
31 | DEF | 7.11 |
|
L. Camara
|
21 | MID | 7.10 |
|
M. Akliouche
|
23 | MID | 7.04 |
|
M. Salisu
|
26 | DEF | 7.01 |
|
J. Teze
|
26 | DEF | 6.94 |
|
P. Köhn
|
27 | GK | 6.94 |
|
A. Golovin
|
29 | MID | 6.93 |
|
T. Kehrer
|
29 | DEF | 6.93 |
|
L. Hrádecký
|
36 | GK | 6.90 |
|
K. Diatta
|
26 | MID | 6.90 |
|
D. Zakaria
|
29 | MID | 6.89 |
|
A. Bamba
|
19 | MID | 6.89 |
|
S. Adingra
|
23 | MID | 6.86 |
|
P. Pogba
|
32 | MID | 6.85 |
|
F. Balogun
|
24 | FWD | 6.83 |
|
M. Coulibaly
|
21 | MID | 6.82 |
|
W. Faes
|
27 | DEF | 6.82 |
|
Vanderson
|
24 | DEF | 6.80 |
|
Ansu Fati
|
23 | FWD | 6.80 |
|
C. Mawissa Elebi
|
20 | DEF | 6.75 |
|
S. Idumbo-Muzambo
|
20 | MID | 6.73 |
|
Caio Henrique
|
28 | DEF | 6.70 |
|
T. Minamino
|
30 | MID | 6.61 |
|
Pape Cabral
|
18 | MID | 6.58 |
|
K. Ouattara
|
21 | DEF | 6.57 |
|
M. Biereth
|
22 | FWD | 6.49 |
|
G. Ilenikhena
|
19 | FWD | 6.49 |
|
L. Michal
|
20 | FWD | 6.40 |
|
Paris Josua Brunner
|
19 | FWD | 6.34 |
|
R. Majecki
|
26 | GK | 6.30 |
|
E. Ben Seghir
|
20 | MID | 6.25 |
|
S. Nibombé
|
18 | MID | - |





