1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ligue 1
  4. Monaco
Monaco

Monaco Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €339.55m
KEY INSIGHT Monaco ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Monaco có trên 10 phạt góc trong 2 trận gần nhất
TREND Monaco ghi bàn trong 11 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWLD
189 Trận đấu đã nhận định
68.78% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Monaco Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.76
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.8
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:05

Sắp diễn ra
Toulouse
Toulouse
vs
Monaco
Monaco
4.2
3.9
1.95

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

09:00

Kết thúc
Monaco
Monaco
2 : 2
Auxerre
Auxerre
1.65
4.35
6

1

1.65

U3.5

1.52

NO

2.12

1

1.65
8.8/10

13:00

Kết thúc
Paris FC
Paris FC
4 : 1
Monaco
Monaco
4.2
3.9
1.95

2

1.95

U3.5

1.5

NO

2.32

X2

1.29
8.5/10

14:45

Kết thúc
Monaco
Monaco
2 : 1
Marseille
Marseille
2.1
3.75
3.45

1

2.1

O2.5

1.57

YES

1.51

1X

1.36
8.5/10

09:00

Kết thúc
red card Lyon
Lyon
1 : 2
Monaco
Monaco
2.8
3.5
2.57

2

2.57

O1.5

1.22

NO

2.42

X2

1.5
4.5/10

15:05

Kết thúc
Monaco
Monaco
2 : 0
Brest
Brest
1.65
4.25
5.7

1

1.65

U3.5

1.52

NO

2.14

1

1.65
5.7/10

14:45

Kết thúc
PSG
PSG
1 : 3
Monaco
Monaco
1.4
5.8
7.5

1

1.4

O2.5

1.36

YES

1.55

AS

1.47
6.1/10

13:00

Kết thúc
Monaco
Monaco
2 : 0
Angers
Angers
1.5
4.85
7.25

1

1.5

U3.5

1.55

NO

2

1

1.5
8.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Monaco

Bạn đang tìm nhận định Monaco? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Monaco được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 189 trận đấu có sự tham gia của Monaco với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.78%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ligue 1, Monaco đã ghi nhận 15 trận thắng, 4 trận hòa và 10 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 50 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 43 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Monaco đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.76 xG4.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Monaco hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €339.55m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Monaco đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Ligue 1France • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151429
Thắng10515
Hòa134
Thua4610
Bàn thắng ghi được311950
Bàn thắng để thủng lưới202343
Trung bình ghi bàn2.11.41.7
Trung bình thủng lưới1.31.61.5
Giữ sạch lưới527
Không ghi bàn156
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 3-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 7
Thua 4
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 9 G
4-2-3-1 7 G
3-1-4-2 3 G
4-4-2 2 G
66 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 79%
23 Trận
Tài 1.5 48%
14 Trận
Tài 2.5 28%
8 Trận
Tài 3.5 10%
3 Trận
Tài 4.5 7%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Dier
E. Dier
31 DEF 7.11
L. Camara
L. Camara
21 MID 7.10
M. Akliouche
M. Akliouche
23 MID 7.04
M. Salisu
M. Salisu
26 DEF 7.01
J. Teze
J. Teze
26 DEF 6.94
P. Köhn
P. Köhn
27 GK 6.94
A. Golovin
A. Golovin
29 MID 6.93
T. Kehrer
T. Kehrer
29 DEF 6.93
L. Hrádecký
L. Hrádecký
36 GK 6.90
K. Diatta
K. Diatta
26 MID 6.90
D. Zakaria
D. Zakaria
29 MID 6.89
A. Bamba
A. Bamba
19 MID 6.89
S. Adingra
S. Adingra
23 MID 6.86
P. Pogba
P. Pogba
32 MID 6.85
F. Balogun
F. Balogun
24 FWD 6.83
M. Coulibaly
M. Coulibaly
21 MID 6.82
W. Faes
W. Faes
27 DEF 6.82
Vanderson
Vanderson
24 DEF 6.80
Ansu Fati
Ansu Fati
23 FWD 6.80
C. Mawissa Elebi
C. Mawissa Elebi
20 DEF 6.75
S. Idumbo-Muzambo
S. Idumbo-Muzambo
20 MID 6.73
Caio Henrique
Caio Henrique
28 DEF 6.70
T. Minamino
T. Minamino
30 MID 6.61
Pape Cabral
Pape Cabral
18 MID 6.58
K. Ouattara
K. Ouattara
21 DEF 6.57
M. Biereth
M. Biereth
22 FWD 6.49
G. Ilenikhena
G. Ilenikhena
19 FWD 6.49
L. Michal
L. Michal
20 FWD 6.40
Paris Josua  Brunner
Paris Josua Brunner
19 FWD 6.34
R. Majecki
R. Majecki
26 GK 6.30
E. Ben Seghir
E. Ben Seghir
20 MID 6.25
S. Nibombé
S. Nibombé
18 MID -