icon back

Monaco

Monaco Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €339.55m
KEY INSIGHT Monaco ghi từ 2 bàn trở lên trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWDWW
184 Trận đấu đã nhận định
69.02% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Monaco Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.32
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.8
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.7
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

16:05

Urmează
Monaco
Monaco
vs
Brest
Brest
1.67
4.26
4.98

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

15:45

Încheiat
PSG
PSG
1 : 3
Monaco
Monaco
1.4
5.8
7.5

1

1.4

O2.5

1.36

YES

1.55

AS

1.47
6.1/10

14:00

Încheiat
Monaco
Monaco
2 : 0
Angers
Angers
1.5
4.85
7.25

1

1.5

U3.5

1.55

NO

2

1

1.5
8.6/10

16:00

Încheiat
PSG
PSG
2 : 2
Monaco
Monaco red card
1.3
6.6
10.5

1

1.3

O2.5

1.35

YES

1.69

1

1.3
10/10

16:00

Încheiat
red card Monaco
Monaco
2 : 3
PSG
PSG
7
5.1
1.5

2

1.5

O2.5

1.48

YES

1.65

2

1.5
5.5/10

12:00

Încheiat
Lens
Lens
2 : 3
Monaco
Monaco
1.85
4.2
4.5

1

1.85

O2.5

1.6

YES

1.58

1X

1.26
8.5/10

16:05

Încheiat
red card Monaco
Monaco
3 : 1
Nantes
Nantes
1.5
4.8
7

1

1.5

U3.5

1.63

YES

1.72

1

1.5
6.7/10

10:00

Încheiat
Nice
Nice
0 : 0
Monaco
Monaco
3.5
3.95
2.15

X

3.95

O2.5

1.53

YES

1.48

O2.5

1.53
7.5/10

16:00

Încheiat
Strasbourg
Strasbourg
3 : 1
Monaco
Monaco
2.45
3.5
3

1

2.45

O2.5

1.6

YES

1.49

1X

1.44
5.3/10

16:05

Încheiat
Monaco
Monaco
4 : 0
Rennes
Rennes
1.97
3.95
4.1

2

4.1

U3.5

1.7

YES

1.47

U3.5

1.7
3.3/10

14:00

Încheiat
Le Havre
Le Havre
0 : 0
Monaco
Monaco
4.7
3.95
1.85

2

1.85

U3.5

1.52

YES

1.61

X2

1.25
6.3/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Monaco. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 184 trận đấu có sự tham gia của Monaco với tỷ lệ trúng 69.02% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Ligue 1France • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131124
Thắng8311
Hòa134
Thua459
Bàn thắng ghi được271340
Bàn thắng để thủng lưới191736
Trung bình ghi bàn2.11.21.7
Trung bình thủng lưới1.51.51.5
Giữ sạch lưới426
Không ghi bàn156
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 3-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 4
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 7 G
3-4-2-1 7 G
3-1-4-2 3 G
4-4-2 2 G
55 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
18 Trận
Tài 1.5 42%
10 Trận
Tài 2.5 29%
7 Trận
Tài 3.5 13%
3 Trận
Tài 4.5 8%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Camara
L. Camara
21 MID 7.14
E. Dier
E. Dier
31 DEF 7.11
M. Akliouche
M. Akliouche
23 MID 7.02
M. Salisu
M. Salisu
26 DEF 7.01
K. Diatta
K. Diatta
26 MID 6.99
S. Adingra
S. Adingra
23 MID 6.98
L. Hrádecký
L. Hrádecký
36 GK 6.95
D. Zakaria
D. Zakaria
29 MID 6.95
P. Köhn
P. Köhn
27 GK 6.94
P. Pogba
P. Pogba
32 MID 6.93
T. Kehrer
T. Kehrer
29 DEF 6.92
M. Coulibaly
M. Coulibaly
21 MID 6.89
J. Teze
J. Teze
26 DEF 6.88
Ansu Fati
Ansu Fati
23 FWD 6.83
W. Faes
W. Faes
27 DEF 6.82
C. Mawissa Elebi
C. Mawissa Elebi
20 DEF 6.81
A. Golovin
A. Golovin
29 MID 6.80
Vanderson
Vanderson
24 DEF 6.80
A. Bamba
A. Bamba
19 MID 6.79
F. Balogun
F. Balogun
24 FWD 6.78
S. Idumbo-Muzambo
S. Idumbo-Muzambo
20 MID 6.73
Caio Henrique
Caio Henrique
28 DEF 6.70
T. Minamino
T. Minamino
30 MID 6.61
Pape Cabral
Pape Cabral
18 MID 6.58
K. Ouattara
K. Ouattara
21 DEF 6.56
G. Ilenikhena
G. Ilenikhena
19 FWD 6.49
M. Biereth
M. Biereth
22 FWD 6.47
L. Michal
L. Michal
20 FWD 6.40
Paris Josua  Brunner
Paris Josua Brunner
19 FWD 6.34
R. Majecki
R. Majecki
26 GK 6.30
E. Ben Seghir
E. Ben Seghir
20 MID 6.25
S. Nibombé
S. Nibombé
18 MID -