1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ligue 1
  4. Monaco
Monaco

Monaco Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €339.55m
KEY INSIGHT Monaco để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDWLL
192 Trận đấu đã nhận định
68.75% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Monaco Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.59
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.6
Kiểm soát bóng
55%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Kết thúc
Strasbourg
Strasbourg
5 : 4
Monaco
Monaco
3.3
4.1
2.15

2

2.15

O2.5

1.36

YES

1.35

X2

1.4
8.5/10

15:00

Kết thúc
Monaco
Monaco
0 : 1
Lille
Lille
2.62
3.7
2.7

X

3.7

O2.5

1.67

NO

2.5

O2.5

1.67
3.8/10

13:00

Kết thúc
Metz
Metz
1 : 2
Monaco
Monaco
7.9
5.9
1.38

2

1.38

O2.5

1.3

YES

1.5

2

1.38
8.5/10

15:05

Kết thúc
Toulouse
Toulouse
2 : 2
Monaco
Monaco
4.75
4.1
1.75

2

1.75

O2.5

1.6

YES

1.58

X2

1.24
8.8/10

09:00

Kết thúc
Monaco
Monaco
2 : 2
Auxerre
Auxerre
1.65
4.35
6

1

1.65

U3.5

1.52

NO

2.12

1

1.65
8.8/10

13:00

Kết thúc
Paris FC
Paris FC
4 : 1
Monaco
Monaco
4.2
3.9
1.95

2

1.95

U3.5

1.5

NO

2.32

X2

1.29
8.5/10

14:45

Kết thúc
Monaco
Monaco
2 : 1
Marseille
Marseille
2.1
3.75
3.45

1

2.1

O2.5

1.57

YES

1.51

1X

1.36
8.5/10

09:00

Kết thúc
red card Lyon
Lyon
1 : 2
Monaco
Monaco
2.8
3.5
2.57

2

2.57

O1.5

1.22

NO

2.42

X2

1.5
4.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Monaco

Bạn đang tìm nhận định Monaco? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Monaco, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 192 trận đấu có sự tham gia của Monaco với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.75%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ligue 1, Monaco đã ghi nhận 16 trận thắng, 6 trận hòa và 11 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 56 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 49 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Monaco đạt trung bình 55% kiểm soát bóng, 1.59 xG5.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Monaco hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €339.55m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Monaco đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Ligue 1France • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171633
Thắng10616
Hòa246
Thua5611
Bàn thắng ghi được332356
Bàn thắng để thủng lưới232649
Trung bình ghi bàn1.91.41.7
Trung bình thủng lưới1.41.61.5
Giữ sạch lưới527
Không ghi bàn257
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 3-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 7
Thua 4
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 13 G
4-2-3-1 7 G
3-1-4-2 3 G
4-4-2 2 G
73 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 79%
26 Trận
Tài 1.5 52%
17 Trận
Tài 2.5 24%
8 Trận
Tài 3.5 9%
3 Trận
Tài 4.5 6%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Camara
L. Camara
21 MID 7.09
E. Dier
E. Dier
31 DEF 7.04
M. Akliouche
M. Akliouche
23 MID 7.04
M. Salisu
M. Salisu
26 DEF 7.01
J. Teze
J. Teze
26 DEF 6.96
P. Köhn
P. Köhn
27 GK 6.94
T. Kehrer
T. Kehrer
29 DEF 6.92
K. Diatta
K. Diatta
26 MID 6.90
L. Hrádecký
L. Hrádecký
36 GK 6.89
A. Golovin
A. Golovin
29 MID 6.88
D. Zakaria
D. Zakaria
29 MID 6.87
A. Bamba
A. Bamba
19 MID 6.85
Vanderson
Vanderson
24 DEF 6.80
Ansu Fati
Ansu Fati
23 FWD 6.80
W. Faes
W. Faes
27 DEF 6.80
F. Balogun
F. Balogun
24 FWD 6.79
M. Coulibaly
M. Coulibaly
21 MID 6.78
P. Pogba
P. Pogba
32 MID 6.75
S. Adingra
S. Adingra
23 MID 6.75
Caio Henrique
Caio Henrique
28 DEF 6.73
S. Idumbo-Muzambo
S. Idumbo-Muzambo
20 MID 6.73
C. Mawissa Elebi
C. Mawissa Elebi
20 DEF 6.72
T. Minamino
T. Minamino
30 MID 6.61
Pape Cabral
Pape Cabral
18 MID 6.58
K. Ouattara
K. Ouattara
21 DEF 6.57
G. Ilenikhena
G. Ilenikhena
19 FWD 6.49
M. Biereth
M. Biereth
22 FWD 6.47
L. Michal
L. Michal
20 FWD 6.40
Paris Josua  Brunner
Paris Josua Brunner
19 FWD 6.34
R. Majecki
R. Majecki
26 GK 6.30
I. Toure
I. Toure
19 MID 6.30
E. Ben Seghir
E. Ben Seghir
20 MID 6.25
S. Nibombé
S. Nibombé
18 MID -