Nhận định Toulouse vs Monaco - 25 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.24
Monaco thắng hoặc hòa
8.8/10
Kèo 1X2
21.75
8.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.60
7.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.58
2.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.42
7.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMonaco
xGToulouse: 0.72Monaco: 1.99
Kiểm soát bóngToulouse: 38%Monaco: 62%
Tổng số cú sútToulouse: 8Monaco: 13
Sút trúng đíchToulouse: 2Monaco: 4
Sút trượtToulouse: 3Monaco: 4
Phạt gócToulouse: 2Monaco: 5
Thẻ vàngToulouse: 1Monaco: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Monaco
Bàn thắng kỳ vọngToulouse: 0.97Monaco: 1.76
Tổng bàn thắngToulouse: 3.4Monaco: 3.7
Bàn thắng ghi đượcToulouse: 1.2Monaco: 2.1
Bàn thuaToulouse: 2.2Monaco: 1.6
Kiểm soát bóngToulouse: 39%Monaco: 48%
Tổng số cú sútToulouse: 11.2Monaco: 11.9
Sút trúng đíchToulouse: 3.5Monaco: 4.8
Sút trượtToulouse: 4.5Monaco: 3.9
Phạm lỗiToulouse: 12.7Monaco: 11.7
Phạt gócToulouse: 3.5Monaco: 4.5
Việt vịToulouse: 1.3Monaco: 2
Thẻ vàngToulouse: 1.8Monaco: 2.1
Tổng số đường chuyềnToulouse: 370Monaco: 436
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Monaco
ThắngToulouse: 2Monaco: 6
Trên 1.5 bànToulouse: 7Monaco: 10
Trên 2.5 bànToulouse: 6Monaco: 8
Trên 3.5 bànToulouse: 6Monaco: 6
Cả hai đội ghi bànToulouse: 6Monaco: 8
Thắng bất ngờToulouse: 0Monaco: 1
Thua bất ngờToulouse: 0Monaco: 0
Đối đầu
6
Hòa
12
Lịch sử đối đầu
25 thg 10, 25
Monaco1
Toulouse0
07 thg 3, 25
Toulouse1
Monaco1
07 thg 12, 24
Monaco2
Toulouse0
18 thg 2, 24
Monaco1
Toulouse2
20 thg 12, 23
Toulouse1
Monaco2
03 thg 6, 23
Monaco1
Toulouse2
06 thg 11, 22
Toulouse0
Monaco2
04 thg 12, 19
Toulouse1
Monaco2
02 thg 2, 19
Monaco2
Toulouse1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 74-29 | 76 |
| 2 |
|
34 | 66-35 | 70 |
| 3 |
|
34 | 52-37 | 61 |
| 4 |
|
34 | 53-40 | 60 |
| 5 |
|
34 | 63-45 | 59 |
| 6 |
|
34 | 59-50 | 59 |
| 7 |
|
34 | 60-54 | 54 |
| 8 |
|
34 | 58-47 | 53 |
| 9 |
|
34 | 48-51 | 45 |
| 10 |
|
33 | 47-46 | 44 |
| 11 |
|
34 | 47-50 | 44 |
| 12 |
|
34 | 43-55 | 39 |
| 13 |
|
34 | 29-48 | 36 |
| 14 |
|
34 | 32-44 | 35 |
| 15 |
|
34 | 34-44 | 34 |
| 16 |
|
34 | 37-60 | 32 |
| 17 |
|
33 | 29-52 | 23 |
| 18 |
|
34 | 32-76 | 17 |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation