Monção Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Monção Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
Sao M
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
2.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Moncao
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
2/10 |
11:00 Kết thúc |
Moncao
0
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
8/10 |
01:00 Kết thúc |
Maria F
2
:
6
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Tirsense
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Moncao
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.6/10 |
10:00 Kết thúc |
AD Limianos
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
GD Braganca
1
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Moncao
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.9/10 |
10:00 Kết thúc |
Ribeira Brava
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Monção
Bạn đang tìm nhận định Monção? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Monção được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 12 trận đấu có sự tham gia của Monção với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Campeonato de Portugal Prio - Group A, Monção đã ghi nhận 3 trận thắng, 6 trận hòa và 16 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 23 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 51 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Monção hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €-.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Monção đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 12 | 25 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 3 | 3 | 6 |
| Thua | 8 | 8 | 16 |
| Bàn thắng ghi được | 10 | 13 | 23 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 24 | 27 | 51 |
| Trung bình ghi bàn | 0.8 | 1.1 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.8 | 2.3 | 2.0 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 0 | 2 |
| Không ghi bàn | 5 | 4 | 9 |





