icon back

Montenegro

Montenegro Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €58.28m
KEY INSIGHT Montenegro để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Montenegro có trên 1.5 bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Montenegro có trên 2.5 bàn trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLWL
15 Trận đấu đã nhận định
73.33% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Montenegro Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.1
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

15:45

Zakończony
Montenegro
Montenegro
2 : 3
Croatia
Croatia
6.9
4.6
1.59

2

1.59

O2.5

1.74

NO

1.97

2

1.59
6.9/10

15:45

Zakończony
Gibraltar
Gibraltar
1 : 2
Montenegro
Montenegro
15
5.75
1.25

2

1.25

O2.5

1.87

NO

1.42

AS2+

1.41
6.1/10

15:45

Zakończony
Faroe I
Faroe Islands
4 : 0
Montenegro
Montenegro
3.5
3.3
2.1

2

2.1

U2.5

1.58

NO

1.75

X2

1.29
7.1/10

15:45

Zakończony
Croatia
Croatia
4 : 0
Montenegro
Montenegro red card
1.2
6.5
15

1

1.2

O2.5

1.61

YES

2.35

HS2+

1.33
10/10

15:45

Zakończony
Montenegro
Montenegro
0 : 2
Czech Republic
Czech
5.29
3.84
1.67

2

1.67

U3.5

1.33

YES

1.83

2

1.67
7.2/10

15:45

Zakończony
Czech
Czech Republic
2 : 0
Montenegro
Montenegro
1.38
4.6
8.6

1

1.38

O1.5

1.28

YES

2.25

1

1.38
10/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Montenegro. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 15 trận đấu có sự tham gia của Montenegro với tỷ lệ trúng 73.33% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Không có dữ liệu mùa giải

Thống kê hiện chưa có cho đội bóng này.

Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Tuci
M. Tuci
27 DEF 7.90
D. Camaj
D. Camaj
28 FWD 7.80
I. Vujačić
I. Vujačić
31 DEF 7.70
M. Janković
M. Janković
30 MID 7.70
N. Krstović
N. Krstović
25 FWD 7.60
A. Marušić
A. Marušić
33 DEF 7.45
E. Kuč
E. Kuč
32 MID 7.30
N. Šipčić
N. Šipčić
30 DEF 7.25
M. Vešović
M. Vešović
34 DEF 7.25
M. Bakić
M. Bakić
32 MID 7.10
B. Popović
B. Popović
25 GK 7.00
S. Mugoša
S. Mugoša
33 FWD 7.00
A. Radulović
A. Radulović
23 FWD 6.90
A. Vukčević
A. Vukčević
29 DEF 6.85
S. Jovetić
S. Jovetić
36 FWD 6.85
M. Vukotić
M. Vukotić
23 MID 6.70
O. Gašević
O. Gašević
23 DEF 6.70
M. Vukčević
M. Vukčević
32 DEF 6.70
S. Lončar
S. Lončar
29 MID 6.45
I. Nikić
I. Nikić
25 GK 6.30