Monza Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Giá trị chuyển nhượng: €48.03m
KEY INSIGHT
Monza bất bại trên sân nhà trong 11 trận gần nhất
TREND
Monza nhận thẻ đỏ trong 2 trận gần nhất
Phong độ gần đây
WWWWL
167
Trận đấu đã nhận định
75.45%
Tỷ lệ dự đoán chính xác
Monza Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.44
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.2
Kiểm soát bóng
55%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
70%
Nhận Định AI
Được cung cấp bởi 
12:15 Sắp diễn ra |
Monza
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
10:00 Kết thúc |
Spezia
4
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
7.9/10 |
15:00 Kết thúc |
Cesena
1
:
3
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
7.2/10 |
14:00 Kết thúc |
Monza
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.2/10 |
14:30 Kết thúc |
Carrarese
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Monza
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.2/10 |
14:00 Kết thúc |
Sudtirol
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
3.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Monza
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
8.5/10 |
Về trang này
Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Monza. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 167 trận đấu có sự tham gia của Monza với tỷ lệ trúng 75.45% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.
Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.
Serie BItaly • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 14 | 28 |
| Thắng | 11 | 7 | 18 |
| Hòa | 2 | 4 | 6 |
| Thua | 1 | 3 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 25 | 19 | 44 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 9 | 12 | 21 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.4 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 0.6 | 0.9 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 5 | 11 |
| Không ghi bàn | 1 | 3 | 4 |
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà
4-1
Sân khách
0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà
0-1
Sân khách
2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà
4
Sân khách
3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà
2
Sân khách
2
Chuỗi trận
Thắng
7
Thua
1
Phạt đền
1
/ 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1
23 G
3-5-2
3 G
3-4-1-2
1 G
5-3-2
1 G
60
Vàng
3
Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5
86%
24 Trận
Tài 1.5
50%
14 Trận
Tài 2.5
18%
5 Trận
Tài 3.5
4%
1 Trận
Tài 4.5
0%
0 Trận
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Hernani
|
31 | MID | 7.40 |
|
A. Izzo
|
33 | DEF | 7.35 |
|
L. Ravanelli
|
28 | DEF | 7.21 |
|
A. Colpani
|
26 | MID | 7.17 |
|
D. Thiam
|
27 | GK | 7.14 |
|
G. Caso
|
27 | MID | 7.13 |
|
M. Pessina
|
28 | MID | 7.06 |
|
Pedro Obiang
|
33 | MID | 7.06 |
|
Paulo Azzi
|
31 | MID | 7.06 |
|
A. Carboni
|
24 | DEF | 6.97 |
|
S. Birindelli
|
26 | MID | 6.93 |
|
K. Baldé
|
30 | FWD | 6.92 |
|
F. Delli Carri
|
26 | DEF | 6.80 |
|
Dany Mota
|
27 | FWD | 6.78 |
|
A. Petagna
|
30 | FWD | 6.77 |
|
G. Caprari
|
32 | FWD | 6.73 |
|
P. Cutrone
|
27 | FWD | 6.73 |
|
L. Lucchesi
|
22 | DEF | 6.71 |
|
L. Colombo
|
20 | MID | 6.70 |
|
S. Capolupo
|
19 | DEF | 6.70 |
|
P. Ciurria
|
30 | FWD | 6.69 |
|
A. Álvarez
|
24 | FWD | 6.67 |
|
M. Marić
|
30 | FWD | 6.63 |
|
N. Galazzi
|
25 | MID | 6.58 |
|
A. Bakoune
|
19 | DEF | 6.56 |
|
A. Brorsson
|
26 | DEF | 6.51 |
|
Kevin Zeroli
|
20 | MID | 6.30 |
|
S. Ganvoula
|
29 | FWD | 6.20 |




