1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Serie B
  4. Monza
Monza

Monza Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €48.03m
KEY INSIGHT Monza bất bại trong 6 trận gần nhất
TREND Monza có dưới 3.5 bàn trong 6 trận gần nhất
TREND Monza bất bại trên sân nhà trong 14 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDWWW
173 Trận đấu đã nhận định
75.72% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Monza Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.40
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.4
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Kết thúc
Monza
Monza
1 : 0
Modena
Modena
1.55
4.2
6.1

1

1.55

O1.5

1.27

NO

1.91

1

1.55
5.1/10

14:30

Kết thúc
Sampdoria
Sampdoria
0 : 3
Monza
Monza
3.75
3.25
2.32

2

2.32

U3.5

1.24

NO

1.85

U3.5

1.24
7.9/10

13:30

Kết thúc
Monza
Monza
2 : 0
Bari
Bari
1.32
5.5
11.25

1

1.32

U3.5

1.53

YES

2.06

1

1.32
10/10

09:00

Kết thúc
red card Catanzaro
Catanzaro
1 : 1
Monza
Monza red cardred card
3.35
3.4
2.28

1

3.35

O1.5

1.29

YES

1.71

O1.5

1.29
5.9/10

11:15

Kết thúc
Monza
Monza
1 : 1
Venezia
Venezia
2.9
3.35
2.7

2

2.7

U3.5

1.39

YES

1.64

X2

1.46
5.3/10

14:00

Kết thúc
Reggiana
Reggiana
0 : 0
Monza
Monza
5.8
3.5
1.7

2

1.7

O1.5

1.38

NO

1.75

O1.5

1.38
5/10

11:15

Kết thúc
Monza
Monza
3 : 0
Palermo
Palermo
2.18
3.35
3.75

1

2.18

O1.5

1.35

NO

2.02

1X

1.31
3.8/10

09:00

Kết thúc
Spezia
Spezia
4 : 2
Monza
Monza red card
3.8
3.4
2.1

2

2.1

U3.5

1.34

NO

2

X2

1.3
7.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Monza

Bạn đang tìm nhận định Monza? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Monza được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 173 trận đấu có sự tham gia của Monza với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75.72%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Serie B, Monza đã ghi nhận 21 trận thắng, 9 trận hòa và 5 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 56 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 27 bàn, với 15 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Monza đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.40 xG4.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Monza hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €48.03m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Monza đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Serie BItaly • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171835
Thắng13821
Hòa369
Thua145
Bàn thắng ghi được312556
Bàn thắng để thủng lưới101727
Trung bình ghi bàn1.81.41.6
Trung bình thủng lưới0.60.90.8
Giữ sạch lưới8715
Không ghi bàn145
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 4-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 7
Thua 1
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 26 G
3-5-2 6 G
3-4-1-2 1 G
5-3-2 1 G
72 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 86%
30 Trận
Tài 1.5 51%
18 Trận
Tài 2.5 20%
7 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Izzo
A. Izzo
33 DEF 7.35
L. Ravanelli
L. Ravanelli
28 DEF 7.23
G. Caso
G. Caso
27 MID 7.14
M. Pessina
M. Pessina
28 MID 7.13
Hernani
Hernani
31 MID 7.13
D. Thiam
D. Thiam
27 GK 7.11
A. Colpani
A. Colpani
26 MID 7.11
Paulo Azzi
Paulo Azzi
31 MID 7.08
Pedro Obiang
Pedro Obiang
33 MID 7.06
A. Carboni
A. Carboni
24 DEF 6.96
S. Birindelli
S. Birindelli
26 MID 6.94
K. Baldé
K. Baldé
30 FWD 6.90
F. Delli Carri
F. Delli Carri
26 DEF 6.84
A. Petagna
A. Petagna
30 FWD 6.77
L. Lucchesi
L. Lucchesi
22 DEF 6.73
G. Caprari
G. Caprari
32 FWD 6.73
Dany Mota
Dany Mota
27 FWD 6.73
P. Ciurria
P. Ciurria
30 FWD 6.72
L. Colombo
L. Colombo
20 MID 6.72
S. Capolupo
S. Capolupo
19 DEF 6.70
A. Álvarez
A. Álvarez
24 FWD 6.65
M. Marić
M. Marić
30 FWD 6.63
A. Bakoune
A. Bakoune
19 DEF 6.62
P. Cutrone
P. Cutrone
27 FWD 6.62
N. Galazzi
N. Galazzi
25 MID 6.58
A. Brorsson
A. Brorsson
26 DEF 6.51
Kevin Zeroli
Kevin Zeroli
20 MID 6.30
S. Ganvoula
S. Ganvoula
29 FWD 6.20