Mornar Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Mornar Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
Trực tiếp HT |
Mladost DG
1 : 2 ![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
01:00 Kết thúc |
Mornar
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
4.7/10 |
12:30 Kết thúc |
Mornar
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.6/10 |
09:00 Kết thúc |
Mornar
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
7/10 |
09:00 Kết thúc |
Arsenal Tivat
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.7/10 |
10:30 Kết thúc |
Mornar
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
4.3/10 |
13:00 Kết thúc |
Mornar
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
09:00 Kết thúc |
Petrovac
0
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.7/10 |
08:00 Kết thúc |
Mornar Bar
3
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.2/10 |
08:30 Kết thúc |
Bokelj
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Mornar
Bạn đang tìm nhận định Mornar? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Mornar được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 145 trận đấu có sự tham gia của Mornar với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.59%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của First League, Mornar đã ghi nhận 16 trận thắng, 6 trận hòa và 7 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 42 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 27 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
Mornar hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.98m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Mornar đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 15 | 29 |
| Thắng | 9 | 7 | 16 |
| Hòa | 4 | 2 | 6 |
| Thua | 1 | 6 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 26 | 16 | 42 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 11 | 16 | 27 |
| Trung bình ghi bàn | 1.9 | 1.1 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.1 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 5 | 11 |
| Không ghi bàn | 1 | 4 | 5 |





