Nhận định Jezero vs Mornar - 24 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.87
Jezero thắng hoặc hòa
2.8/10
Kèo 1X2
13.70
1.9/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.88
1.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.95
2.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.52.73
1.3/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIMornar
Kiểm soát bóngJezero: 63%Mornar: 37%
Tổng số cú sútJezero: 10Mornar: 6
Sút trúng đíchJezero: 5Mornar: 2
Sút trượtJezero: 4Mornar: 3
Phạt gócJezero: 3Mornar: 3
Thẻ vàngJezero: 1Mornar: 1
Kiểm soát bóngJezero: 45%Mornar: 55%
Tổng số cú sútJezero: 5Mornar: 10
Sút trúng đíchJezero: 2Mornar: 4
Sút trượtJezero: 3Mornar: 6
Phạt gócJezero: 4Mornar: 7
Thẻ vàngJezero: 0Mornar: 1
Kiểm soát bóngJezero: 45%63%Mornar: 55%37%
Tổng số cú sútJezero: 510Mornar: 106
Sút trúng đíchJezero: 25Mornar: 42
Sút trượtJezero: 34Mornar: 63
Phạt gócJezero: 43Mornar: 73
Thẻ vàngJezero: 01Mornar: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Mornar
Tổng bàn thắngJezero: 2.1Mornar: 1.7
Bàn thắng ghi đượcJezero: 0.7Mornar: 1.3
Bàn thuaJezero: 1.4Mornar: 0.4
Kiểm soát bóngJezero: 48%Mornar: 52%
Tổng số cú sútJezero: 8.7Mornar: 10.5
Sút trúng đíchJezero: 4.6Mornar: 4.5
Sút trượtJezero: 4.1Mornar: 6
Phạt gócJezero: 3.2Mornar: 4.9
Thẻ vàngJezero: 2Mornar: 1.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Mornar
ThắngJezero: 1Mornar: 7
Trên 1.5 bànJezero: 8Mornar: 5
Trên 2.5 bànJezero: 3Mornar: 4
Trên 3.5 bànJezero: 1Mornar: 0
Cả hai đội ghi bànJezero: 4Mornar: 4
Thắng bất ngờJezero: 0Mornar: 0
Thua bất ngờJezero: 0Mornar: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 25
6Thắng
6Hòa
13Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
2.4Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
24 thg 52026
Jezero
Mornar02
06 thg 52026
Jezero
Mornar12
22 thg 42026
Mornar
Jezero10
04 thg 42026
Mornar
Jezero20
06 thg 122025
Jezero
Mornar21
27 thg 92025
Mornar
Jezero22
12 thg 42025
Mornar
Jezero01
22 thg 22025
Jezero
Mornar12
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
36 | 61-36 | 72 |
| 2 |
|
36 | 51-29 | 69 |
| 3 |
|
36 | 44-36 | 51 |
| 4 |
|
36 | 43-45 | 51 |
| 5 |
|
36 | 36-35 | 48 |
| 6 |
|
36 | 49-54 | 46 |
| 7 |
|
36 | 36-46 | 46 |
| 8 |
|
36 | 38-48 | 41 |
| 9 |
|
36 | 38-48 | 36 |
| 10 |
|
36 | 30-49 | 35 |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation