Moto Club Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
15:00 Завършил |
IAPE
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
10/10 |
15:00 Завършил |
Moto Club
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
18:30 Завършил |
Moto Club
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
10/10 |
15:00 Завършил |
IAPE
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8.4/10 |
18:30 Завършил |
Moto Club
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.3/10 |
15:00 Завършил |
Maranhao
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.8/10 |
19:00 Завършил |
Imperatriz
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
16:00 Завършил |
Moto Club
2
:
0
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
19:15 Завършил |
Moto C
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4/10 |
15:00 Завършил |
Moto Club
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4/10 |
15:00 Завършил |
Pinheiro
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.5/10 |
20:00 Завършил |
Moto C
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
4.5/10 |
15:00 Завършил |
Chapadinha
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
HS |
6.4/10 |
Về trang này
Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Moto Club. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 18 trận đấu có sự tham gia của Moto Club với tỷ lệ trúng 72.22% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.
Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 3 | 5 | 8 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 |
| Thua | 0 | 1 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 4 | 7 | 11 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 2 | 4 | 6 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.4 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 0.8 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 2 | 4 |
| Không ghi bàn | 1 | 0 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Vitor Carvalho
|
32 | DEF | - |
|
Gustavo Rodrigues dos Santos
|
24 | DEF | - |
|
Ian
|
20 | DEF | - |
|
Danilinho
|
26 | MID | - |
|
Vitinho
|
23 | FWD | - |
|
Wesley
|
28 | MID | - |
|
Richard
|
22 | MID | - |
|
Mauricio
|
29 | DEF | - |
|
Jean
|
21 | FWD | - |
|
Wadson
|
25 | MID | - |
|
Orleans Pedro Dias Castro
|
29 | MID | - |
|
Yan Cristian Silva do Carmo
|
26 | DEF | - |
|
Wyrakitan
|
27 | DEF | - |
|
Rick Sena
|
28 | FWD | - |
|
Hadrian
|
29 | MID | - |
|
Vitor Alagoano
|
27 | FWD | - |
|
Matheus
|
21 | FWD | - |
|
Magno Costa Fernandes
|
32 | FWD | - |
|
Lipek
|
21 | FWD | - |
|
Paulo Renato
|
19 | FWD | - |
|
Lopeu
|
33 | FWD | - |
|
Warllem
|
23 | MID | - |
|
Willyan Diogo Silva
|
25 | MID | - |
|
Lucas Gomes Vieira
|
29 | MID | - |
|
Luis Gustavo
|
25 | MID | - |
|
Yago
|
31 | DEF | - |
|
Matheus Silva
|
28 | DEF | - |
|
Luis Fernando Rodrigues Castro
|
22 | DEF | - |
|
Allan Thiago
|
27 | GK | - |
|
Maurício Gabriel
|
23 | MID | - |
|
Felipe Dias
|
32 | MID | - |
|
Danilo Pires
|
33 | MID | - |







