icon back

Moto Club

Moto Club Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €25.00Th.
KEY INSIGHT Moto Club có dưới 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Moto Club bất bại trong 9 trận gần nhất
TREND Moto Club bất bại trên sân nhà trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWWDL
18 Trận đấu đã nhận định
72.22% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Завършил
red card IAPE
IAPE
2 : 1
Moto Club
Moto Club red card
3.3
3
2.45

2

2.45

U2.5

1.52

NO

1.73

U2.5

1.52
10/10

15:00

Завършил
Moto Club
Moto Club
2 : 2
Tuntum
Tuntum
1.8
3.35
5.2

1

1.8

U2.5

1.6

NO

1.68

U2.5

1.6
7.5/10

18:30

Завършил
Moto Club
Moto Club
2 : 0
Imperatriz
Imperatriz
2.43
3
4

1

2.43

U2.5

1.41

NO

1.64

U2.5

1.41
10/10

15:00

Завършил
IAPE
IAPE
0 : 1
Moto Club
Moto Club
3.55
3
2.5

1X

1.51

U2.5

1.47

NO

1.67

U2.5

1.47
8.4/10

18:30

Завършил
Moto Club
Moto Club
0 : 0
Sampaio Correa
Sampaio C
3.05
3
2.7

1

3.05

U2.5

1.5

NO

1.7

U2.5

1.5
6.3/10

15:00

Завършил
Maranhao
Maranhao
1 : 1
Moto Club
Moto Club red card
1.75
3.35
5.6

1

1.75

U2.5

1.49

NO

1.58

U2.5

1.49
6.8/10

19:00

Завършил
Imperatriz
Imperatriz
0 : 1
Moto Club
Moto Club red card
2.4
2.85
3

1

2.4

U2.5

1.48

NO

1.67

U2.5

1.48
5/10

16:00

Завършил
red card Moto Club
Moto Club
2 : 0
Tuntum
Tuntum red cardred card
1.7
3.35
4.45

1

1.7

U2.5

1.68

NO

1.77

U2.5

1.68
5/10

19:15

Завършил
Moto C
Moto Club
2 : 1
Cordino
Cordino
1.33
4.4
8.55

1

1.33

O1.5

1.33

YES

2.42

O1.5

1.33
4/10

15:00

Завършил
Moto Club
Moto Club
1 : 0
Pinheiro
Pinheiro
1.83
3.25
3.8

1

1.83

U3.5

1.25

NO

1.84

U3.5

1.25
4/10

15:00

Завършил
Pinheiro
Pinheiro
1 : 0
Moto Club
Moto Club
3.7
3.35
1.87

1

3.7

U3.5

1.22

YES

1.9

U3.5

1.22
3.5/10

20:00

Завършил
Moto C
Moto Club
1 : 1
Cameta
Cameta red card
2.01
3.25
3.4

1

2.01

U3.5

1.26

NO

1.87

1X

1.25
4.5/10

15:00

Завършил
Chapadinha
Chapadinha
0 : 1
Moto Club
Moto C red card
2.75
3.3
2.29

1

2.75

O1.5

1.27

YES

1.67

HS

1.32
6.4/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Moto Club. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 18 trận đấu có sự tham gia của Moto Club với tỷ lệ trúng 72.22% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

MaranhenseBrazil • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận358
Thắng123
Hòa224
Thua011
Bàn thắng ghi được4711
Bàn thắng để thủng lưới246
Trung bình ghi bàn1.31.41.4
Trung bình thủng lưới0.70.80.8
Giữ sạch lưới224
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 0
Phạt đền
1 / 2
50.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 88%
7 Trận
Tài 1.5 38%
3 Trận
Tài 2.5 13%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Vitor Carvalho
Vitor Carvalho
32 DEF -
Gustavo Rodrigues dos Santos
Gustavo Rodrigues dos Santos
24 DEF -
Ian
Ian
20 DEF -
Danilinho
Danilinho
26 MID -
Vitinho
Vitinho
23 FWD -
Wesley
Wesley
28 MID -
Richard
Richard
22 MID -
Mauricio
Mauricio
29 DEF -
Jean
Jean
21 FWD -
Wadson
Wadson
25 MID -
Orleans Pedro Dias Castro
Orleans Pedro Dias Castro
29 MID -
Yan Cristian Silva do Carmo
Yan Cristian Silva do Carmo
26 DEF -
Wyrakitan
Wyrakitan
27 DEF -
Rick Sena
Rick Sena
28 FWD -
Hadrian
Hadrian
29 MID -
Vitor Alagoano
Vitor Alagoano
27 FWD -
Matheus
Matheus
21 FWD -
Magno Costa Fernandes
Magno Costa Fernandes
32 FWD -
Lipek
Lipek
21 FWD -
Paulo Renato
Paulo Renato
19 FWD -
Lopeu
Lopeu
33 FWD -
Warllem
Warllem
23 MID -
Willyan Diogo Silva
Willyan Diogo Silva
25 MID -
Lucas Gomes Vieira
Lucas Gomes Vieira
29 MID -
Luis Gustavo
Luis Gustavo
25 MID -
Yago
Yago
31 DEF -
Matheus Silva
Matheus Silva
28 DEF -
Luis Fernando Rodrigues Castro
Luis Fernando Rodrigues Castro
22 DEF -
Allan Thiago
Allan Thiago
27 GK -
Maurício Gabriel
Maurício Gabriel
23 MID -
Felipe Dias
Felipe Dias
32 MID -
Danilo Pires
Danilo Pires
33 MID -