Mount Pleasant Academy Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Mount P Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
20:00 Kết thúc |
Harbour View
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
1.8/10 |
16:30 Kết thúc |
Vere United
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
AS2+ |
4.5/10 |
20:00 Kết thúc |
Mount P
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
5.1/10 |
20:30 Kết thúc |
Arnett G
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4/10 |
19:00 Kết thúc |
Mount P
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.6/10 |
19:30 Kết thúc |
Mount P
4
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
18:00 Kết thúc |
Mount P
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
8/10 |
20:30 Kết thúc |
Los A
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
H1 |
6.6/10 |
19:00 Kết thúc |
Mount P
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
16:30 Kết thúc |
Humble Lions
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Mount Pleasant Academy
Bạn đang tìm nhận định Mount Pleasant Academy? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Mount Pleasant Academy được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 97 trận đấu có sự tham gia của Mount Pleasant Academy với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.04%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Mount Pleasant Academy đã ghi nhận 16 trận thắng, 12 trận hòa và 5 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 52 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 18 bàn, với 16 trận giữ sạch lưới.
Mount Pleasant Academy hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €850.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Mount Pleasant Academy đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 15 | 33 |
| Thắng | 10 | 6 | 16 |
| Hòa | 6 | 6 | 12 |
| Thua | 2 | 3 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 39 | 13 | 52 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 11 | 7 | 18 |
| Trung bình ghi bàn | 2.2 | 0.9 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 0.6 | 0.5 | 0.5 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 8 | 16 |
| Không ghi bàn | 4 | 6 | 10 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
T. Chambers
|
25 | GK | 7.50 |
|
A. Marshsall
|
27 | FWD | 7.00 |
|
D. Green
|
28 | FWD | 6.90 |
|
G. Irving
|
27 | DEF | 6.70 |
|
O. Jumpp
|
17 | MID | 6.60 |
|
S. Bradford
|
25 | FWD | 6.60 |
|
D. Campbell
|
22 | FWD | 6.50 |
|
Shaquille Dyer
|
30 | DEF | 6.30 |
|
D. Phillips
|
27 | MID | 6.30 |
|
W. Brown
|
23 | FWD | 6.30 |
|
K. Ming
|
26 | DEF | 6.20 |
|
Jabari Howell
|
25 | MID | 6.20 |
|
R. Edwards
|
- | FWD | 6.20 |
|
Everton Bailey Travolta Kimoni
|
25 | DEF | 5.30 |






