Nhận định Mount Pleasant Academy vs Racing United - 6 thg 4, 2026
11.71
X3.50
25.65
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.71
Mount Pleasant Academy thắng
5.1/10
Kèo 1X2
11.71
5.1/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.38
3.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.69
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.53
2.8/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRacing United
Kiểm soát bóngMount Pleasant Academy: 62%Racing United: 38%
Tổng số cú sútMount Pleasant Academy: 10Racing United: 4
Sút trúng đíchMount Pleasant Academy: 5Racing United: 1
Sút trượtMount Pleasant Academy: 4Racing United: 2
Phạt gócMount Pleasant Academy: 3Racing United: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Racing United
Tổng bàn thắngMount Pleasant Academy: 2.9Racing United: 2
Bàn thắng ghi đượcMount Pleasant Academy: 1.7Racing United: 1.2
Bàn thuaMount Pleasant Academy: 1.2Racing United: 0.8
Kiểm soát bóngMount Pleasant Academy: 50%Racing United: 56%
Tổng số cú sútMount Pleasant Academy: 9.7Racing United: 8.2
Sút trúng đíchMount Pleasant Academy: 5.1Racing United: 3.8
Sút trượtMount Pleasant Academy: 4.4Racing United: 4.4
Phạt gócMount Pleasant Academy: 3.9Racing United: 4.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Racing United
ThắngMount Pleasant Academy: 4Racing United: 4
Trên 1.5 bànMount Pleasant Academy: 9Racing United: 6
Trên 2.5 bànMount Pleasant Academy: 5Racing United: 4
Trên 3.5 bànMount Pleasant Academy: 3Racing United: 2
Cả hai đội ghi bànMount Pleasant Academy: 5Racing United: 2
Thắng bất ngờMount Pleasant Academy: 0Racing United: 0
Thua bất ngờMount Pleasant Academy: 0Racing United: 0
Đối đầu
2
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
06 thg 4, 26
Mount Pleasant Academy0
Racing United0
11 thg 1, 26
Mount Pleasant Academy1
Racing United1
17 thg 12, 25
Racing United1
Mount Pleasant Academy0
10 thg 4, 25
Mount Pleasant Academy1
Racing United0
13 thg 1, 25
Racing United2
Mount Pleasant Academy3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
39 | 69-25 | 74 |
| 2 |
|
39 | 79-45 | 71 |
| 3 |
|
39 | 54-35 | 66 |
| 4 |
|
39 | 51-32 | 65 |
| 5 |
|
39 | 57-41 | 61 |
| 6 |
|
39 | 53-34 | 60 |
| 7 |
|
39 | 68-46 | 58 |
| 8 |
|
39 | 42-57 | 49 |
| 9 |
|
39 | 40-53 | 48 |
| 10 |
|
39 | 37-58 | 44 |
| 11 |
|
39 | 43-59 | 43 |
| 12 |
|
39 | 45-47 | 42 |
| 13 |
|
39 | 53-73 | 39 |
| 14 |
|
39 | 25-111 | 26 |
Promotion - Premier League (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - Premier League (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation