1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Africa Cup of Nations
  4. Mozambique
Mozambique

Mozambique Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €24.80m
KEY INSIGHT Mozambique không nhận thẻ đỏ trong 34 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWLL
10 Trận đấu đã nhận định
70% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Mozambique Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
0.8
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Kết thúc
Nigeria
Nigeria
4 : 0
Mozambique
Mozambique
1.34
5.4
12.5

1

1.34

O1.5

1.25

NO

1.67

1

1.34
10/10

14:00

Kết thúc
Mozambique
Mozambique
1 : 2
Cameroon
Cameroon
7.7
4.15
1.57

2

1.57

U2.5

1.85

NO

1.7

2

1.57
5.8/10

15:00

Kết thúc
Mozambique
Mozambique
2 : 2
Ghana
Ghana
5.25
3.6
1.67

2

1.67

U2.5

1.7

NO

1.73

2

1.67
3.1/10

07:30

Kết thúc
Gabon
Gabon
2 : 3
Mozambique
Mozambique
1.97
3.35
4.3

1

1.97

U2.5

1.56

NO

1.68

HS

1.29
3/10

12:30

Kết thúc
Ivory Coast
Ivory Coast
1 : 0
Mozambique
Mozambique
1.31
5.8
14.5

1

1.31

U3.5

1.3

NO

1.48

NG

1.48
5/10

12:00

Kết thúc
Somalia
Somalia
0 : 1
Mozambique
Mozambique
10
4.65
1.29

2

1.29

U3.5

1.36

NO

1.55

2

1.29
3.2/10

12:00

Kết thúc
Mozambique
Mozambique
1 : 2
Guinea
Guinea
2.4
3
2.9

1

2.4

U2.5

1.53

NO

1.74

U2.5

1.53
4.3/10

09:00

Kết thúc
Mozambique
Mozambique
2 : 0
Botswana
Botswana
1.89
3.11
4.5

1

1.89

U2.5

1.55

NO

1.65

1X

1.19
5/10

12:00

Kết thúc
Uganda
Uganda
4 : 0
Mozambique
Mozambique
1.88
3.1
4.6

X2

1.89

U2.5

1.41

NO

1.51

X2

1.89
1.1/10

15:00

Kết thúc
Guinea
Guinea
0 : 1
Mozambique
Mozambique
1.75
3.4
4.86

1X

1.15

U2.5

1.56

NO

1.64

U2.5

1.56
0.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Mozambique

Bạn đang tìm nhận định Mozambique? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Mozambique được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 10 trận đấu có sự tham gia của Mozambique với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Africa Cup of Nations, Mozambique đã ghi nhận 1 trận thắng, 0 trận hòa và 3 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 4 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 9 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Mozambique hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €24.80m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Mozambique đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Africa Cup of NationsWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận134
Thắng011
Hòa000
Thua123
Bàn thắng ghi được134
Bàn thắng để thủng lưới279
Trung bình ghi bàn1.01.01.0
Trung bình thủng lưới2.02.32.3
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn022
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
31-45 2
46-60 1
61-75 1
76-90 1
5 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
2 Trận
Tài 1.5 25%
1 Trận
Tài 2.5 25%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Ernan Siluane
Ernan Siluane
27 GK 7.77
Ivane Carminio Francisco Oficial Urrubal
Ivane Carminio Francisco Oficial Urrubal
28 GK 7.25
Geny Catamo
Geny Catamo
24 MID 7.20
Manuel Kambala
Manuel Kambala
34 MID 7.00
Edmilson Dove
Edmilson Dove
31 DEF 7.00
Feliciano João Jone
Feliciano João Jone
29 DEF 6.90
Bruno Langa
Bruno Langa
28 DEF 6.83
Diogo Calila
Diogo Calila
27 DEF 6.73
Reinildo
Reinildo
31 DEF 6.73
Faisal Bangal
Faisal Bangal
30 FWD 6.73
Mexer
Mexer
37 DEF 6.70
Guima
Guima
30 MID 6.70
Keyns Sully Amido Abdala
Keyns Sully Amido Abdala
22 MID 6.70
Dominguês
Dominguês
40 MID 6.65
Stanley Ratifo
Stanley Ratifo
31 FWD 6.60
João José Jone Bonde
João José Jone Bonde
28 MID 6.60
A. Amade
A. Amade
26 MID 6.47
Witi
Witi
29 MID 6.47
Fernando Data Chamboco
Fernando Data Chamboco
27 DEF 6.35
Gildo Lourenço
Gildo Lourenço
30 FWD 6.30
Infren Da Conceição David Matola
Infren Da Conceição David Matola
29 DEF 6.28
Chamito Alfândega
Chamito Alfândega
21 FWD 6.20
Melque Melito Alexandre Garcia
Melque Melito Alexandre Garcia
28 FWD 6.20