Mozambique Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Mozambique Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
Nigeria
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
10/10 |
14:00 Kết thúc |
Mozambique
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
5.8/10 |
15:00 Kết thúc |
Mozambique
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
3.1/10 |
07:30 Kết thúc |
Gabon
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
HS |
3/10 |
12:30 Kết thúc |
Bờ Biển Ngà
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
NG |
5/10 |
12:00 Kết thúc |
Somalia
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
3.2/10 |
12:00 Kết thúc |
Mozambique
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.3/10 |
09:00 Kết thúc |
Mozambique
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5/10 |
12:00 Kết thúc |
Uganda
4
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
1.1/10 |
15:00 Kết thúc |
Guinea
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
0.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Mozambique
Bạn đang tìm nhận định Mozambique? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Mozambique, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 10 trận đấu có sự tham gia của Mozambique với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Africa Cup of Nations, Mozambique đã ghi nhận 1 trận thắng, 0 trận hòa và 3 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 4 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 9 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
Mozambique hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €24.80m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Mozambique đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 1 | 3 | 4 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 1 | 2 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 1 | 3 | 4 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 2 | 7 | 9 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 1.0 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 2.0 | 2.3 | 2.3 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 0 | 2 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Ernan Siluane
|
27 | GK | 7.77 |
|
Ivane Carminio Francisco Oficial Urrubal
|
28 | GK | 7.25 |
|
Geny Catamo
|
24 | MID | 7.20 |
|
Manuel Kambala
|
34 | MID | 7.00 |
|
Edmilson Dove
|
31 | DEF | 7.00 |
|
Feliciano João Jone
|
29 | DEF | 6.90 |
|
Bruno Langa
|
28 | DEF | 6.83 |
|
Diogo Calila
|
27 | DEF | 6.73 |
|
Reinildo
|
31 | DEF | 6.73 |
|
Faisal Bangal
|
30 | FWD | 6.73 |
|
Mexer
|
37 | DEF | 6.70 |
|
Guima
|
30 | MID | 6.70 |
|
Keyns Sully Amido Abdala
|
22 | MID | 6.70 |
|
Dominguês
|
40 | MID | 6.65 |
|
Stanley Ratifo
|
31 | FWD | 6.60 |
|
João José Jone Bonde
|
28 | MID | 6.60 |
|
A. Amade
|
26 | MID | 6.47 |
|
Witi
|
29 | MID | 6.47 |
|
Fernando Data Chamboco
|
27 | DEF | 6.35 |
|
Gildo Lourenço
|
30 | FWD | 6.30 |
|
Infren Da Conceição David Matola
|
29 | DEF | 6.28 |
|
Chamito Alfândega
|
21 | FWD | 6.20 |
|
Melque Melito Alexandre Garcia
|
28 | FWD | 6.20 |




