MTE 1904 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
Zsambeki SK
1
:
6
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
3/10 |
11:00 Kết thúc |
MTE 1904
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
3.6/10 |
12:00 Kết thúc |
Haladas VSE
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
X2 |
2/10 |
11:00 Kết thúc |
MTE 1904
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
2.6/10 |
05:00 Kết thúc |
Ujpest II
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.7/10 |
11:00 Kết thúc |
MTE 1904
2
:
3
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
1.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Budaors
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
MTE
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
11:30 Kết thúc |
Kelen
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
AS |
5.2/10 |
11:00 Kết thúc |
MTE
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
2.9/10 |
11:00 Kết thúc |
Szombathe
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược MTE 1904
Bạn đang tìm nhận định MTE 1904? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho MTE 1904, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 67 trận đấu có sự tham gia của MTE 1904 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.16%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của NB III - Northwest, MTE 1904 đã ghi nhận 13 trận thắng, 5 trận hòa và 11 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 42 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 32 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
MTE 1904 hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.75m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định MTE 1904 đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 14 | 29 |
| Thắng | 8 | 5 | 13 |
| Hòa | 2 | 3 | 5 |
| Thua | 5 | 6 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 25 | 17 | 42 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 16 | 16 | 32 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 1.2 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.1 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 5 | 9 |
| Không ghi bàn | 5 | 5 | 10 |






