Muharraq Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
10:30 Kết thúc |
Muharraq
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Khalidiya
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.2/10 |
12:00 Kết thúc |
Muharraq
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.4/10 |
12:00 Kết thúc |
Al Najma
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.4/10 |
12:00 Kết thúc |
Muharraq
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
10/10 |
10:20 Kết thúc |
Muharraq
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
3.3/10 |
12:00 Kết thúc |
Al-Hidd
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
8.9/10 |
12:00 Kết thúc |
Manama
1
:
6
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
2/10 |
12:00 Kết thúc |
Muharraq
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
1.6/10 |
10:20 Kết thúc |
Muharraq
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8/10 |
10:15 Kết thúc |
Muharraq
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
12:00 Kết thúc |
Busaiteen
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
2 |
5.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Al-Muharraq
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
HS2+ |
8/10 |
13:00 Kết thúc |
Al-Muharraq
7
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Muharraq
Bạn đang tìm nhận định Muharraq? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Muharraq, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 71 trận đấu có sự tham gia của Muharraq với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.38%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Muharraq đã ghi nhận 16 trận thắng, 4 trận hòa và 1 trận thua qua 21 trận đấu, ghi được 44 bàn thắng (2.1 mỗi trận) và để thủng lưới 7 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.
Muharraq hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.12m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Muharraq đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 10 | 11 | 21 |
| Thắng | 7 | 9 | 16 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 |
| Thua | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 24 | 20 | 44 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 3 | 4 | 7 |
| Trung bình ghi bàn | 2.4 | 1.8 | 2.1 |
| Trung bình thủng lưới | 0.3 | 0.4 | 0.3 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 7 | 14 |
| Không ghi bàn | 1 | 0 | 1 |









