Musanze Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
Hilal O
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
5.9/10 |
09:00 Kết thúc |
Musanze
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.1/10 |
09:00 Kết thúc |
Gorilla
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.4/10 |
08:00 Kết thúc |
Muhanga
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
3.1/10 |
11:30 Kết thúc |
APR
2
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.3/10 |
08:00 Kết thúc |
Musanze
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
4.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Musanze
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
3.6/10 |
08:00 Kết thúc |
Bugesera
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5.9/10 |
09:00 Kết thúc |
Musanze
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
NG |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
Sunrise
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
Musanze
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
4.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Musanze
Bạn đang tìm nhận định Musanze? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Musanze được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 51 trận đấu có sự tham gia của Musanze với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 58.82%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của National Soccer League, Musanze đã ghi nhận 10 trận thắng, 6 trận hòa và 11 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 33 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 30 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Musanze hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €-.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Musanze đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 13 | 27 |
| Thắng | 5 | 5 | 10 |
| Hòa | 4 | 2 | 6 |
| Thua | 5 | 6 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 18 | 15 | 33 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 17 | 13 | 30 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.2 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 1.0 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 5 | 7 |
| Không ghi bàn | 4 | 5 | 9 |





