Mushuc Runa SC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Mushuc R Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
20:00 Sắp diễn ra |
Libertad
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
18:15 Kết thúc |
Mushuc R
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
16:30 Kết thúc |
Orense
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.9/10 |
13:00 Kết thúc |
Mushuc R
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
NG |
6.3/10 |
16:30 Kết thúc |
Independi
3
:
1
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
NG |
6.3/10 |
14:30 Kết thúc |
Mushuc R
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.5/10 |
14:00 Kết thúc |
![]() Aucas
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
4.8/10 |
14:00 Kết thúc |
Mushuc R
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.4/10 |
16:30 Kết thúc |
Mushuc R
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
17:30 Kết thúc |
![]() El Nacional
0
:
5
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
5.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Mushuc Runa SC
Bạn đang tìm nhận định Mushuc Runa SC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Mushuc Runa SC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 132 trận đấu có sự tham gia của Mushuc Runa SC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 59.85%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga Pro, Mushuc Runa SC đã ghi nhận 0 trận thắng, 3 trận hòa và 2 trận thua qua 5 trận đấu, ghi được 4 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 7 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Mushuc Runa SC đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 0.61 xG và 4.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Mushuc Runa SC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.40m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Mushuc Runa SC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 2 | 3 | 5 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 |
| Thua | 0 | 2 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 0 | 4 | 4 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 0 | 7 | 7 |
| Trung bình ghi bàn | 0.0 | 1.3 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 0.0 | 2.3 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 0 | 2 |
| Không ghi bàn | 2 | 0 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Gamboa
|
26 | DEF | 7.15 |
|
L. Lemos
|
25 | MID | 7.13 |
|
E. Velasco
|
36 | MID | 7.06 |
|
Alex Renato Ibarra Mina
|
34 | FWD | 6.90 |
|
Esteban Nicolás Dávila Alarcón
|
29 | MID | 6.78 |
|
R. Formento
|
26 | GK | 6.74 |
|
A. Cela
|
28 | MID | 6.70 |
|
N. Dibble
|
31 | FWD | 6.70 |
|
M. Hernández
|
29 | DEF | 6.66 |
|
J. Flor
|
27 | DEF | 6.65 |
|
Cristopher Adonis Angulo Caicedo
|
25 | DEF | 6.60 |
|
F. Mina
|
27 | FWD | 6.60 |
|
J. Carcelen
|
23 | MID | 6.60 |
|
O. Pico
|
19 | MID | 6.55 |
|
B. Negro
|
28 | DEF | 6.50 |
|
F. Carabalí
|
29 | DEF | 6.50 |
|
J. Gonzalez
|
26 | MID | 6.48 |
|
E. Caicedo
|
20 | FWD | 6.45 |
|
R. Carrillo
|
29 | FWD | 6.38 |
|
T. Minda
|
25 | MID | 6.35 |
|
K. Peralta
|
28 | DEF | 6.24 |






