1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Liga Pro
  4. Mushuc Runa SC
Mushuc Runa SC

Mushuc Runa SC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.40m
KEY INSIGHT Mushuc Runa SC không có cú sút trúng đích trong 2 trận gần nhất
TREND Mushuc Runa SC bất bại trên sân nhà trong 10 trận gần nhất
TREND Mushuc Runa SC không thắng sân khách trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLDLW
132 Trận đấu đã nhận định
59.85% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Mushuc R Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.61
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.4
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

20:00

Sắp diễn ra
Libertad
Libertad
vs
Mushuc R
Mushuc R
2.3
3.3
3.15

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

18:15

Kết thúc
red card Mushuc R
Mushuc Runa SC
2 : 0
Emelec
Emelec red card
2.25
3.2
3.3

2

3.3

U2.5

1.65

NO

1.87

U2.5

1.65
5/10

16:30

Kết thúc
Orense
Orense
3 : 2
Mushuc Runa SC
Mushuc R
1.85
3.45
4.35

1

1.85

U3.5

1.3

YES

1.86

U3.5

1.3
4.9/10

13:00

Kết thúc
Mushuc R
Mushuc Runa SC
0 : 0
Macara
Macara
2.42
3.1
3.35

X

3.1

U2.5

1.6

NO

1.85

NG

1.85
6.3/10

16:30

Kết thúc
red card Independi
Independiente del Valle
3 : 1
Mushuc Runa SC
Mushuc R red cardred card
1.4
4.4
8

1

1.4

U3.5

1.32

NO

1.68

NG

1.68
6.3/10

14:30

Kết thúc
Mushuc R
Mushuc Runa SC
0 : 0
Universidad Catolica
U. Catolica red card
3.2
3.4
2.33

1

3.2

U3.5

1.37

NO

2.12

U3.5

1.37
5.5/10

14:00

Kết thúc
red cardred card Aucas
Aucas
1 : 1
Mushuc Runa SC
Mushuc R
2.15
3.35
4.2

1

2.15

O1.5

1.4

NO

1.85

1

2.15
4.8/10

14:00

Kết thúc
Mushuc R
Mushuc Runa SC
1 : 0
Tecnico Universitario
Tecnico U
2.18
3.05
3.65

1

2.18

U3.5

1.19

NO

1.73

U3.5

1.19
5.4/10

16:30

Kết thúc
red card Mushuc R
Mushuc Runa SC
2 : 1
Cuniburo
Cuniburo
1.95
3.44
3.85

1

1.95

U3.5

1.29

NO

1.91

1X

1.25
8.5/10

17:30

Kết thúc
red cardred card El Nacional
El Nacional
0 : 5
Mushuc Runa SC
Mushuc R
2.29
3.25
2.96

1

2.29

U3.5

1.3

NO

2

1X

1.35
5.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Mushuc Runa SC

Bạn đang tìm nhận định Mushuc Runa SC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Mushuc Runa SC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 132 trận đấu có sự tham gia của Mushuc Runa SC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 59.85%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Liga Pro, Mushuc Runa SC đã ghi nhận 0 trận thắng, 3 trận hòa và 2 trận thua qua 5 trận đấu, ghi được 4 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 7 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Mushuc Runa SC đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 0.61 xG4.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Mushuc Runa SC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.40m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Mushuc Runa SC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Liga ProEcuador • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận235
Thắng000
Hòa213
Thua022
Bàn thắng ghi được044
Bàn thắng để thủng lưới077
Trung bình ghi bàn0.01.30.8
Trung bình thủng lưới0.02.31.4
Giữ sạch lưới202
Không ghi bàn202
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 4 G
4-2-3-1 1 G
13 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 60%
3 Trận
Tài 1.5 20%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Gamboa
M. Gamboa
26 DEF 7.15
L. Lemos
L. Lemos
25 MID 7.13
E. Velasco
E. Velasco
36 MID 7.06
Alex Renato Ibarra Mina
Alex Renato Ibarra Mina
34 FWD 6.90
Esteban Nicolás Dávila Alarcón
Esteban Nicolás Dávila Alarcón
29 MID 6.78
R. Formento
R. Formento
26 GK 6.74
A. Cela
A. Cela
28 MID 6.70
N. Dibble
N. Dibble
31 FWD 6.70
M. Hernández
M. Hernández
29 DEF 6.66
J. Flor
J. Flor
27 DEF 6.65
Cristopher Adonis Angulo Caicedo
Cristopher Adonis Angulo Caicedo
25 DEF 6.60
F. Mina
F. Mina
27 FWD 6.60
J. Carcelen
J. Carcelen
23 MID 6.60
O. Pico
O. Pico
19 MID 6.55
B. Negro
B. Negro
28 DEF 6.50
F. Carabalí
F. Carabalí
29 DEF 6.50
J. Gonzalez
J. Gonzalez
26 MID 6.48
E. Caicedo
E. Caicedo
20 FWD 6.45
R. Carrillo
R. Carrillo
29 FWD 6.38
T. Minda
T. Minda
25 MID 6.35
K. Peralta
K. Peralta
28 DEF 6.24