1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Liga Nacional
  4. Mixco
Mixco

Mixco Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.89m
KEY INSIGHT Mixco bất bại trên sân nhà trong 14 trận gần nhất
TREND Mixco có trên 3.5 bàn trong 3 trận gần nhất
TREND Mixco ghi từ 2 bàn trở lên trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWDW
137 Trận đấu đã nhận định
62.04% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Mixco Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.6
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.8
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

17:00

Sắp diễn ra
Municipal
Municipal
vs
Mixco
Mixco
1.35
4.55
9

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

15:00

Kết thúc
Mixco
Mixco
4 : 0
Aurora
Aurora red card
1.48
4.4
7.5

2

7.5

U3.5

1.39

NO

1.75

U3.5

1.39
5.1/10

19:00

Kết thúc
Mictlan
Mictlan
2 : 2
Mixco
Mixco red card
2.06
3.2
4.1

1

2.06

U2.5

1.53

NO

1.74

1X

1.24
4.7/10

17:00

Kết thúc
Mixco
Mixco
3 : 1
Xinabajul
Xinabajul
1.53
3.68
5.65

2

5.65

U3.5

1.25

NO

1.72

U3.5

1.25
7.5/10

17:00

Kết thúc
Mixco
Mixco
3 : 1
Xelaju
Xelaju
1.93
3.3
4.35

X2

1.87

U2.5

1.61

NO

1.72

U2.5

1.61
4.6/10

17:00

Kết thúc
red card Mixco
Mixco
2 : 1
Marquense
Marquense
1.53
3.7
7

X2

2.42

U2.5

1.69

NO

1.64

U2.5

1.69
5.2/10

19:00

Kết thúc
Comunicac
Comunicaciones
1 : 0
Mixco
Mixco
1.85
3.5
4.45

1

1.85

U2.5

1.7

NO

1.79

1

1.85
3.8/10

16:00

Kết thúc
Mixco
Mixco
2 : 1
Antigua GFC
Antigua red card
2.02
3.25
4.3

1X

1.24

U2.5

1.55

NO

1.72

U2.5

1.55
5.7/10

15:00

Kết thúc
Coban I
Coban Imperial
1 : 1
Mixco
Mixco red cardred card
1.79
3.35
4.9

X

3.35

U2.5

1.62

NO

1.78

U2.5

1.62
4.5/10

21:00

Kết thúc
Zacapa T
Zacapa Tellioz
0 : 1
Mixco
Mixco
2.9
2.86
2.45

2

2.45

U2.5

1.42

NO

1.61

NG

1.61
7.5/10

16:00

Kết thúc
Coatepeca
Coatepecano IB
2 : 1
Mixco
Mixco red card
3.07
3
2.24

2

2.24

U2.5

1.66

NO

1.87

X2

1.3
2.7/10

01:00

Kết thúc
Mixco
Mixco
1 : 0
Santa Lucia
Santa L
1.47
3.75
6

1X

1.07

U3.5

1.26

NO

1.67

U3.5

1.26
5/10

01:00

Kết thúc
Mixco
Mixco
0 : 0
Santa Lucia
Santa L
2.13
2.92
3.3

X2

1.55

U2.5

1.41

NO

1.67

U2.5

1.41
5.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Mixco

Bạn đang tìm nhận định Mixco? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Mixco được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 137 trận đấu có sự tham gia của Mixco với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.04%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Liga Nacional, Mixco đã ghi nhận 23 trận thắng, 9 trận hòa và 12 trận thua qua 44 trận đấu, ghi được 61 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 46 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.

Mixco hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.89m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Mixco đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Liga NacionalGuatemala • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận222244
Thắng16723
Hòa549
Thua11112
Bàn thắng ghi được372461
Bàn thắng để thủng lưới153146
Trung bình ghi bàn1.71.11.4
Trung bình thủng lưới0.71.41.0
Giữ sạch lưới10313
Không ghi bàn268
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 11
16-30 7
31-45 25
46-60 13
61-75 24
76-90 31
116 Vàng
11 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 82%
36 Trận
Tài 1.5 43%
19 Trận
Tài 2.5 7%
3 Trận
Tài 3.5 5%
2 Trận
Tài 4.5 2%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Sotomayor
J. Sotomayor
37 DEF 7.14
M. Moreno
M. Moreno
33 DEF 7.14
R. Marroquin
R. Marroquin
28 DEF 7.02
Y. Pozuelos
Y. Pozuelos
28 MID 7.00
E. Zuñiga
E. Zuñiga
26 MID 6.90
F. González
F. González
25 MID 6.89
J. Bolaños
J. Bolaños
21 FWD 6.72
E. Quiñónes
E. Quiñónes
37 MID 6.71
K. Moscoso
K. Moscoso
32 GK 6.67
K. Lemus
K. Lemus
31 MID 6.63
N. Martínez
N. Martínez
34 FWD 6.46
C. Ojeda
C. Ojeda
29 MID 6.45
E. García
E. García
27 MID 6.41
Kennedy Rocha
Kennedy Rocha
29 FWD 6.39
J. Urizar
J. Urizar
21 DEF 6.36
O. González
O. González
23 MID 6.19
G. Arce
G. Arce
30 MID 6.12
J. Márquez
J. Márquez
40 MID -