icon back

Mixco

Mixco Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.89m
KEY INSIGHT Mixco bất bại trên sân nhà trong 9 trận gần nhất
TREND Mixco ghi bàn trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDDWW
128 Trận đấu đã nhận định
63.28% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Mixco Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.5
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

21:00

Kommende
Malacateco
Malacateco
vs
Mixco
Mixco
1.79
3.15
4

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

17:00

Ferdig
Mixco
Mixco
1 : 0
Guastatoya
Guastatoya
1.75
3.4
5.25

1

1.75

U2.5

1.56

NO

1.62

1

1.75
5.2/10

17:00

Ferdig
Coatepeca
Coatepecano IB
2 : 1
Mixco
Mixco red card
3.07
3
2.24

2

2.24

U2.5

1.66

NO

1.87

X2

1.3
2.7/10

17:00

Ferdig
Mixco
Mixco
1 : 0
Municipal
Municipal red card
2.55
3
3.3

2

3.3

U2.5

1.41

NO

1.61

U2.5

1.41
4/10

01:00

Ferdig
Mixco
Mixco
1 : 0
Santa Lucia
Santa L
1.47
3.75
6

1X

1.07

U3.5

1.26

NO

1.67

U3.5

1.26
5/10

13:00

Ferdig
red card Aurora F.C.
Aurora F.C.
1 : 1
Mixco
Mixco
2.2
3.1
4

1

2.2

U2.5

1.58

NO

1.77

1

2.2
7.5/10

17:00

Ferdig
Mixco
Mixco
2 : 2
Mictlan
Mictlan
1.52
4
7

X2

2.55

U2.5

1.8

YES

2.15

U2.5

1.8
3/10

22:00

Ferdig
Xelaju
Xelaju
2 : 1
Mixco
Mixco
1.76
3.5
5

1

1.76

U2.5

1.57

NO

1.57

1

1.76
8.3/10

22:00

Ferdig
red card Marquense
Marquense
2 : 1
Mixco
Mixco
2.65
3.5
3

X2

1.52

U2.5

1.5

YES

2.09

U2.5

1.5
3.5/10

17:00

Ferdig
Mixco
Mixco
2 : 2
Comunicaciones
Comunicac
2.25
3
3.8

1

2.25

U2.5

1.41

NO

1.62

U2.5

1.41
6.2/10

21:00

Ferdig
Antigua
Antigua
1 : 2
Mixco
Mixco
1.72
3.5
5.8

1

1.72

U3.5

1.21

NO

1.62

1

1.72
7.1/10

18:00

Ferdig
Mixco
Mixco
3 : 1
Xinabajul
Xinabajul
1.53
3.68
5.65

2

5.65

U3.5

1.25

NO

1.72

U3.5

1.25
7.5/10

22:00

Ferdig
Zacapa T
Zacapa Tellioz
0 : 1
Mixco
Mixco
2.9
2.86
2.45

2

2.45

U2.5

1.42

NO

1.61

NG

1.61
7.5/10

01:00

Ferdig
Mixco
Mixco
0 : 0
Santa Lucia
Santa L
2.13
2.92
3.3

X2

1.55

U2.5

1.41

NO

1.67

U2.5

1.41
5.6/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Mixco. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 128 trận đấu có sự tham gia của Mixco với tỷ lệ trúng 63.28% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Liga NacionalGuatemala • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171835
Thắng11617
Hòa527
Thua11011
Bàn thắng ghi được281947
Bàn thắng để thủng lưới122638
Trung bình ghi bàn1.61.11.3
Trung bình thủng lưới0.71.41.1
Giữ sạch lưới8311
Không ghi bàn257
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 2
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 8
16-30 7
31-45 19
46-60 12
61-75 17
76-90 24
91 Vàng
7 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
28 Trận
Tài 1.5 40%
14 Trận
Tài 2.5 6%
2 Trận
Tài 3.5 6%
2 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Sotomayor
J. Sotomayor
37 DEF 7.14
M. Moreno
M. Moreno
33 DEF 7.14
R. Marroquin
R. Marroquin
28 DEF 7.02
Y. Pozuelos
Y. Pozuelos
28 MID 7.00
E. Zuñiga
E. Zuñiga
26 MID 6.90
F. González
F. González
25 MID 6.89
J. Bolaños
J. Bolaños
21 FWD 6.72
E. Quiñónes
E. Quiñónes
37 MID 6.71
K. Moscoso
K. Moscoso
32 GK 6.67
K. Lemus
K. Lemus
31 MID 6.63
N. Martínez
N. Martínez
34 FWD 6.46
C. Ojeda
C. Ojeda
29 MID 6.45
E. García
E. García
27 MID 6.41
Kennedy Rocha
Kennedy Rocha
29 FWD 6.39
J. Urizar
J. Urizar
21 DEF 6.36
O. González
O. González
23 MID 6.19
G. Arce
G. Arce
30 MID 6.12
J. Márquez
J. Márquez
40 MID -