1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Liga Nacional
  4. Mixco
Mixco

Mixco Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.89m
KEY INSIGHT Ít nhất một đội không ghi bàn trong 5 trận gần nhất của Mixco
TREND Mixco có trên 1.5 bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLWLL
141 Trận đấu đã nhận định
62.41% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Mixco Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.1
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

20:00

Kết thúc
Municipal
Municipal
5 : 0
Mixco
Mixco red card
1.38
4.35
9

1

1.38

U3.5

1.28

NO

1.58

1

1.38
5.1/10

17:00

Kết thúc
Mixco
Mixco
0 : 2
Municipal
Municipal
2.67
2.9
3.2

2

3.2

U2.5

1.52

NO

1.75

X2

1.45
7/10

17:00

Kết thúc
red card Mixco
Mixco
2 : 0
Coban Imperial
Coban I red card
1.53
4
6.6

1

1.53

O1.5

1.33

NO

1.76

O1.5

1.33
3.7/10

17:00

Kết thúc
red card Coban I
Coban Imperial
2 : 0
Mixco
Mixco
1.82
3.6
5.8

2

5.8

U3.5

1.25

NO

1.73

X2

2.18
3.6/10

17:00

Kết thúc
Municipal
Municipal
3 : 0
Mixco
Mixco
1.36
4.4
9

1

1.36

U3.5

1.29

NO

1.56

1

1.36
5.1/10

15:00

Kết thúc
Mixco
Mixco
4 : 0
Aurora
Aurora red card
1.48
4.4
7.5

2

7.5

U3.5

1.39

NO

1.75

U3.5

1.39
5.1/10

19:00

Kết thúc
Mictlan
Mictlan
2 : 2
Mixco
Mixco red card
2.06
3.2
4.1

1

2.06

U2.5

1.53

NO

1.74

1X

1.24
4.7/10

17:00

Kết thúc
Mixco
Mixco
3 : 1
Xinabajul
Xinabajul
1.53
3.68
5.65

2

5.65

U3.5

1.25

NO

1.72

U3.5

1.25
7.5/10

17:00

Kết thúc
Mixco
Mixco
3 : 1
Xelaju
Xelaju
1.93
3.3
4.35

X2

1.87

U2.5

1.61

NO

1.72

U2.5

1.61
4.6/10

17:00

Kết thúc
red card Mixco
Mixco
2 : 1
Marquense
Marquense
1.53
3.7
7

X2

2.42

U2.5

1.69

NO

1.64

U2.5

1.69
5.2/10

21:00

Kết thúc
Zacapa T
Zacapa Tellioz
0 : 1
Mixco
Mixco
2.9
2.86
2.45

2

2.45

U2.5

1.42

NO

1.61

NG

1.61
7.5/10

16:00

Kết thúc
Coatepeca
Coatepecano IB
2 : 1
Mixco
Mixco red card
3.07
3
2.24

2

2.24

U2.5

1.66

NO

1.87

X2

1.3
2.7/10

01:00

Kết thúc
Mixco
Mixco
1 : 0
Santa Lucia
Santa L
1.47
3.75
6

1X

1.07

U3.5

1.26

NO

1.67

U3.5

1.26
5/10

01:00

Kết thúc
Mixco
Mixco
0 : 0
Santa Lucia
Santa L
2.13
2.92
3.3

X2

1.55

U2.5

1.41

NO

1.67

U2.5

1.41
5.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Mixco

Bạn đang tìm nhận định Mixco? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Mixco, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 141 trận đấu có sự tham gia của Mixco với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.41%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Liga Nacional, Mixco đã ghi nhận 25 trận thắng, 9 trận hòa và 15 trận thua qua 49 trận đấu, ghi được 67 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 53 bàn, với 15 trận giữ sạch lưới.

Mixco hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.89m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Mixco đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Liga NacionalGuatemala • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận252449
Thắng18725
Hòa549
Thua21315
Bàn thắng ghi được432467
Bàn thắng để thủng lưới173653
Trung bình ghi bàn1.71.01.4
Trung bình thủng lưới0.71.51.1
Giữ sạch lưới12315
Không ghi bàn3811
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 12
16-30 8
31-45 26
46-60 16
61-75 24
76-90 34
129 Vàng
12 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 78%
38 Trận
Tài 1.5 43%
21 Trận
Tài 2.5 8%
4 Trận
Tài 3.5 6%
3 Trận
Tài 4.5 2%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Sotomayor
J. Sotomayor
37 DEF 7.14
M. Moreno
M. Moreno
33 DEF 7.14
R. Marroquin
R. Marroquin
28 DEF 7.02
Y. Pozuelos
Y. Pozuelos
28 MID 7.00
E. Zuñiga
E. Zuñiga
26 MID 6.90
F. González
F. González
25 MID 6.89
J. Bolaños
J. Bolaños
21 FWD 6.72
E. Quiñónes
E. Quiñónes
37 MID 6.71
K. Moscoso
K. Moscoso
32 GK 6.67
K. Lemus
K. Lemus
31 MID 6.63
N. Martínez
N. Martínez
34 FWD 6.46
C. Ojeda
C. Ojeda
29 MID 6.45
E. García
E. García
27 MID 6.41
Kennedy Rocha
Kennedy Rocha
29 FWD 6.39
J. Urizar
J. Urizar
21 DEF 6.36
O. González
O. González
23 MID 6.19
G. Arce
G. Arce
30 MID 6.12
J. Márquez
J. Márquez
40 MID -