Sporting CP Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Sporting CP Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
15:30 Sắp diễn ra |
AVS
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
15:30 Kết thúc |
Boavista
0
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
10/10 |
15:45 Kết thúc |
FC Porto
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.5/10 |
13:15 Kết thúc |
Sporting CP
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
15:00 Kết thúc |
Arsenal
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
15:00 Kết thúc |
Sporting CP
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.7/10 |
15:30 Kết thúc |
Estrela
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
AS2+ |
8.8/10 |
15:30 Kết thúc |
Sporting CP
4
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
10/10 |
13:00 Kết thúc |
Alverca
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
10/10 |
12:45 Kết thúc |
Sporting CP
5
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.4/10 |
15:45 Kết thúc |
Sporting CP
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sporting CP
Bạn đang tìm nhận định Sporting CP? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Sporting CP được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 202 trận đấu có sự tham gia của Sporting CP với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.76%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primeira Liga, Sporting CP đã ghi nhận 22 trận thắng, 5 trận hòa và 1 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 73 bàn thắng (2.6 mỗi trận) và để thủng lưới 17 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Sporting CP đạt trung bình 56% kiểm soát bóng, 1.37 xG và 6.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Sporting CP hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €463.00m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Sporting CP đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 15 | 28 |
| Thắng | 11 | 11 | 22 |
| Hòa | 1 | 4 | 5 |
| Thua | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 40 | 33 | 73 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 6 | 11 | 17 |
| Trung bình ghi bàn | 3.1 | 2.2 | 2.6 |
| Trung bình thủng lưới | 0.5 | 0.7 | 0.6 |
| Giữ sạch lưới | 9 | 5 | 14 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Gonçalo Inácio
|
24 | DEF | 7.59 |
|
Eduardo Quaresma
|
23 | DEF | 7.38 |
|
Daniel Bragança
|
26 | MID | 7.33 |
|
L. Suárez
|
28 | FWD | 7.30 |
|
M. Hjulmand
|
26 | MID | 7.28 |
|
Trincão
|
26 | MID | 7.21 |
|
Pote
|
27 | MID | 7.21 |
|
Geny Catamo
|
24 | MID | 7.19 |
|
Rui Silva
|
31 | GK | 7.12 |
|
O. Diomande
|
22 | DEF | 7.11 |
|
Matheus Reis
|
30 | DEF | 7.11 |
|
Rafael Ferreira Nel
|
20 | FWD | 7.10 |
|
Z. Debast
|
22 | DEF | 7.06 |
|
Luis Guilherme
|
19 | MID | 6.98 |
|
H. Morita
|
30 | MID | 6.95 |
|
Ricardo Mangas
|
27 | DEF | 6.95 |
|
João Virgínia
|
26 | GK | 6.95 |
|
Nuno Santos
|
30 | DEF | 6.95 |
|
Geovany Tcherno Quenda
|
18 | MID | 6.94 |
|
G. Vagiannidis
|
24 | DEF | 6.91 |
|
G. Kochorashvili
|
26 | MID | 6.88 |
|
M. Araújo
|
25 | DEF | 6.80 |
|
F. Ioannidis
|
25 | FWD | 6.79 |
|
C. Harder
|
20 | FWD | 6.75 |
|
Alisson Santos
|
23 | FWD | 6.74 |
|
Iván Fresneda
|
21 | DEF | 6.73 |
|
João Simões
|
18 | MID | 6.57 |
|
Flávio Gonçalves
|
18 | FWD | 6.55 |
|
S. Faye
|
22 | FWD | 6.44 |
|
Salvador Blopa
|
18 | DEF | 6.30 |
|
Rômulo
|
21 | DEF | 6.20 |





