icon back

Sporting CP

Sporting CP Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €463.00m
KEY INSIGHT Sporting CP ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Sporting CP bất bại trong 12 trận gần nhất
TREND Sporting CP bất bại trên sân nhà trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWWD
193 Trận đấu đã nhận định
74.09% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Sporting CP Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.95
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.5
Kiểm soát bóng
60%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
8.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
80%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

16:00

Urmează
Bodo/Glimt
Bodo/Glimt
vs
Sporting CP
Sporting CP
2.65
3.75
2.75

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:00

Încheiat
Braga
Braga
2 : 2
Sporting CP
Sporting CP
3.8
3.5
2.07

2

2.07

U3.5

1.36

NO

2.06

X2

1.31
5.5/10

16:45

Încheiat
Sporting CP
Sporting CP
1 : 0
FC Porto
FC Porto
2.1
3.35
4.8

1

2.1

U3.5

1.2

NO

1.75

1X

1.29
7.3/10

16:45

Încheiat
Sporting CP
Sporting CP
3 : 0
Estoril
Estoril
1.22
7.75
14.5

1

1.22

O2.5

1.33

YES

1.91

O2.5

1.33
7.5/10

14:00

Încheiat
Moreirense
Moreirense
0 : 3
Sporting CP
Sporting CP
13.5
6.2
1.28

2

1.28

U3.5

1.49

NO

1.67

2

1.28
5.7/10

16:30

Încheiat
Sporting CP
Sporting CP
1 : 0
Famalicao
Famalicao
1.34
5.3
11

1

1.34

O2.5

1.7

NO

1.76

1

1.34
4.3/10

16:45

Încheiat
FC Porto
FC Porto
1 : 1
Sporting CP
Sporting CP
2.55
3.3
3.05

1

2.55

U3.5

1.3

NO

2

1X

1.42
4/10

16:45

Încheiat
Sporting CP
Sporting CP
3 : 2
AFS
AFS
1.11
13
28

1

1.11

O2.5

1.33

YES

2.4

H1

1.3
8/10

14:00

Încheiat
Sporting CP
Sporting CP
2 : 1
Nacional
Nacional
1.18
8
20

1

1.18

O2.5

1.38

YES

2.18

O2.5

1.38
8/10

14:00

Încheiat
Arouca
Arouca
1 : 2
Sporting CP
Sporting CP red card
10
5.9
1.35

2

1.35

O2.5

1.57

YES

1.99

2

1.35
10/10

16:15

Încheiat
Sporting CP
Sporting CP
3 : 0
Casa Pia
Casa Pia red card
1.22
7.25
18

1

1.22

O2.5

1.55

YES

2.35

HS2+

1.31
10/10

16:30

Încheiat
Boavista
Boavista
0 : 5
Sporting CP
Sporting CP
10.5
5.5
1.27

2

1.27

O2.5

1.53

NO

1.83

2

1.27
10/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Sporting CP. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 193 trận đấu có sự tham gia của Sporting CP với tỷ lệ trúng 74.09% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

UEFA Champions LeagueWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận448
Thắng415
Hòa011
Thua022
Bàn thắng ghi được11617
Bàn thắng để thủng lưới3811
Trung bình ghi bàn2.81.52.1
Trung bình thủng lưới0.82.01.4
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 6 G
5-4-1 1 G
3-4-2-1 1 G
18 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
8 Trận
Tài 1.5 63%
5 Trận
Tài 2.5 38%
3 Trận
Tài 3.5 13%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Geovany Tcherno Quenda
Geovany Tcherno Quenda
18 MID 7.42
Trincão
Trincão
26 MID 7.36
O. Diomande
O. Diomande
22 DEF 7.20
L. Suárez
L. Suárez
28 FWD 7.19
Gonçalo Inácio
Gonçalo Inácio
24 DEF 7.06
Alisson Santos
Alisson Santos
23 FWD 7.04
Rodrigo Ribeiro
Rodrigo Ribeiro
20 FWD 7.00
M. Hjulmand
M. Hjulmand
26 MID 6.94
Rui Silva
Rui Silva
31 GK 6.89
Geny Catamo
Geny Catamo
24 MID 6.84
M. Araújo
M. Araújo
25 DEF 6.80
H. Morita
H. Morita
30 MID 6.75
João Virgínia
João Virgínia
26 GK 6.70
G. Kochorashvili
G. Kochorashvili
26 MID 6.70
Z. Debast
Z. Debast
22 DEF 6.70
Iván Fresneda
Iván Fresneda
21 DEF 6.66
Eduardo Quaresma
Eduardo Quaresma
23 DEF 6.62
Pote
Pote
27 MID 6.62
Matheus Reis
Matheus Reis
30 DEF 6.62
G. Vagiannidis
G. Vagiannidis
24 DEF 6.60
João Simões
João Simões
18 MID 6.56
Salvador Blopa
Salvador Blopa
18 DEF 6.50
Daniel Bragança
Daniel Bragança
26 MID 6.50
F. Ioannidis
F. Ioannidis
25 FWD 6.46
Ricardo Mangas
Ricardo Mangas
27 DEF 6.15