1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Primeira Liga
  4. Sporting CP
Sporting CP

Sporting CP Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €463.00m
KEY INSIGHT Sporting CP không nhận thẻ đỏ trong 18 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWDLD
202 Trận đấu đã nhận định
73.76% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Sporting CP Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.37
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.3
Kiểm soát bóng
56%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:30

Sắp diễn ra
AVS
AVS
vs
Sporting CP
Sporting CP
25
10
1.15

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

15:30

Kết thúc
Boavista
Boavista
0 : 5
Sporting CP
Sporting CP
10.5
5.5
1.27

2

1.27

O2.5

1.53

NO

1.83

2

1.27
10/10

15:45

Kết thúc
red card FC Porto
FC Porto
0 : 0
Sporting CP
Sporting CP
2.4
3.3
3.45

X

3.3

U3.5

1.29

NO

2.02

U3.5

1.29
5.5/10

13:15

Kết thúc
Sporting CP
Sporting CP
1 : 2
Benfica
Benfica
2.1
3.55
3.8

1

2.1

O1.5

1.28

NO

2.2

1X

1.32
8.5/10

15:00

Kết thúc
Arsenal
Arsenal
0 : 0
Sporting CP
Sporting CP
1.57
4.35
6.6

1

1.57

U3.5

1.37

YES

2.05

1

1.57
8.8/10

15:00

Kết thúc
Sporting CP
Sporting CP
0 : 1
Arsenal
Arsenal
4.35
3.7
1.95

2

1.95

U3.5

1.33

NO

2

U3.5

1.33
3.7/10

15:30

Kết thúc
Estrela
Estrela
0 : 1
Sporting CP
Sporting CP
13.5
6.6
1.25

2

1.25

O2.5

1.45

NO

1.87

AS2+

1.3
8.8/10

15:30

Kết thúc
Sporting CP
Sporting CP
4 : 2
Santa Clara
Santa Clara
1.38
5.25
10.5

1

1.38

O1.5

1.27

NO

1.7

1

1.38
10/10

13:00

Kết thúc
Alverca
Alverca
1 : 4
Sporting CP
Sporting CP
11.5
6.25
1.3

2

1.3

O2.5

1.55

NO

1.85

2

1.3
10/10

12:45

Kết thúc
Sporting CP
Sporting CP
5 : 0
Bodo/Glimt
Bodo/Glimt
1.53
5.5
5.3

X2

2.67

O2.5

1.37

YES

1.51

O2.5

1.37
7.4/10

15:45

Kết thúc
Sporting CP
Sporting CP
3 : 0
Estoril
Estoril
1.22
7.75
14.5

1

1.22

O2.5

1.33

YES

1.91

O2.5

1.33
7.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sporting CP

Bạn đang tìm nhận định Sporting CP? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Sporting CP được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 202 trận đấu có sự tham gia của Sporting CP với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.76%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Primeira Liga, Sporting CP đã ghi nhận 22 trận thắng, 5 trận hòa và 1 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 73 bàn thắng (2.6 mỗi trận) và để thủng lưới 17 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Sporting CP đạt trung bình 56% kiểm soát bóng, 1.37 xG6.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Sporting CP hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €463.00m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Sporting CP đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Primeira LigaPortugal • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131528
Thắng111122
Hòa145
Thua101
Bàn thắng ghi được403373
Bàn thắng để thủng lưới61117
Trung bình ghi bàn3.12.22.6
Trung bình thủng lưới0.50.70.6
Giữ sạch lưới9514
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 1
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 26 G
4-4-2 2 G
65 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
28 Trận
Tài 1.5 71%
20 Trận
Tài 2.5 46%
13 Trận
Tài 3.5 29%
8 Trận
Tài 4.5 7%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Gonçalo Inácio
Gonçalo Inácio
24 DEF 7.59
Eduardo Quaresma
Eduardo Quaresma
23 DEF 7.38
Daniel Bragança
Daniel Bragança
26 MID 7.33
L. Suárez
L. Suárez
28 FWD 7.30
M. Hjulmand
M. Hjulmand
26 MID 7.28
Trincão
Trincão
26 MID 7.21
Pote
Pote
27 MID 7.21
Geny Catamo
Geny Catamo
24 MID 7.19
Rui Silva
Rui Silva
31 GK 7.12
O. Diomande
O. Diomande
22 DEF 7.11
Matheus Reis
Matheus Reis
30 DEF 7.11
Rafael Ferreira Nel
Rafael Ferreira Nel
20 FWD 7.10
Z. Debast
Z. Debast
22 DEF 7.06
Luis Guilherme
Luis Guilherme
19 MID 6.98
H. Morita
H. Morita
30 MID 6.95
Ricardo Mangas
Ricardo Mangas
27 DEF 6.95
João Virgínia
João Virgínia
26 GK 6.95
Nuno Santos
Nuno Santos
30 DEF 6.95
Geovany Tcherno Quenda
Geovany Tcherno Quenda
18 MID 6.94
G. Vagiannidis
G. Vagiannidis
24 DEF 6.91
G. Kochorashvili
G. Kochorashvili
26 MID 6.88
M. Araújo
M. Araújo
25 DEF 6.80
F. Ioannidis
F. Ioannidis
25 FWD 6.79
C. Harder
C. Harder
20 FWD 6.75
Alisson Santos
Alisson Santos
23 FWD 6.74
Iván Fresneda
Iván Fresneda
21 DEF 6.73
João Simões
João Simões
18 MID 6.57
Flávio Gonçalves
Flávio Gonçalves
18 FWD 6.55
S. Faye
S. Faye
22 FWD 6.44
Salvador Blopa
Salvador Blopa
18 DEF 6.30
Rômulo
Rômulo
21 DEF 6.20