MVV Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
MVV Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
MVV
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
2.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Vitesse
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.5/10 |
14:00 Kết thúc |
MVV
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
NO |
1X |
2/10 |
10:45 Kết thúc |
Emmen
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4.9/10 |
14:00 Kết thúc |
MVV
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
10:45 Kết thúc |
Maastricht
0
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.7/10 |
14:00 Kết thúc |
Jong AZ
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8/10 |
14:00 Kết thúc |
Maastricht
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
2.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược MVV
Bạn đang tìm nhận định MVV? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho MVV, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 164 trận đấu có sự tham gia của MVV với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.29%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Eerste Divisie, MVV đã ghi nhận 9 trận thắng, 11 trận hòa và 17 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 41 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 71 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, MVV đạt trung bình 42% kiểm soát bóng, 0.90 xG và 3.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.
MVV hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.53m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định MVV đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 19 | 37 |
| Thắng | 6 | 3 | 9 |
| Hòa | 5 | 6 | 11 |
| Thua | 7 | 10 | 17 |
| Bàn thắng ghi được | 26 | 15 | 41 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 33 | 38 | 71 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 0.8 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.8 | 2.0 | 1.9 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 3 | 6 |
| Không ghi bàn | 5 | 10 | 15 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
S. Westerveld
|
23 | GK | 7.06 |
|
R. Klaasen
|
32 | MID | 7.00 |
|
I. Breugelmans
|
25 | DEF | 6.96 |
|
Camil Mmaee
|
21 | FWD | 6.93 |
|
S. Van Dessel
|
24 | MID | 6.89 |
|
I. Silva Timas
|
23 | FWD | 6.88 |
|
M. Kleinen
|
24 | MID | 6.83 |
|
A. Beydts
|
17 | MID | 6.83 |
|
F. Dicke
|
21 | MID | 6.81 |
|
Jael Pawaridihadjo
|
- | MID | 6.80 |
|
T. de Jong
|
20 | FWD | 6.79 |
|
Adam Zaian
|
21 | DEF | 6.78 |
|
T. Verheijen
|
22 | MID | 6.77 |
|
S. Braken
|
32 | FWD | 6.77 |
|
Lenn-Minh Tran
|
18 | DEF | 6.74 |
|
D. Asante
|
25 | MID | 6.69 |
|
L. Foubert
|
21 | FWD | 6.65 |
|
Camil Mmaee Nwameben
|
21 | FWD | 6.65 |
|
M. Kuipers
|
19 | DEF | 6.64 |
|
W. Coomans
|
24 | DEF | 6.61 |
|
S. Francis
|
20 | DEF | 6.60 |
|
F. Slegers
|
21 | FWD | 6.60 |
|
N. El Basri
|
21 | MID | 6.57 |
|
K. Sy
|
20 | DEF | 6.55 |
|
A. Kassimi
|
24 | FWD | 6.55 |
|
Djairo Tehubyuluw
|
20 | DEF | 6.53 |
|
L. Schenk
|
23 | DEF | 6.53 |
|
A. Mansala Mpudi
|
18 | MID | 6.50 |
|
M. van Kempen
|
23 | DEF | 6.34 |
|
Lirim Jashari
|
19 | MID | 6.34 |
|
A. Amgar
|
17 | MID | 6.16 |





