Nacional de Patos Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
16:00 Kết thúc |
Treze
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.3/10 |
18:00 Kết thúc |
Nacional P
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.9/10 |
17:30 Kết thúc |
Serra Branca
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.5/10 |
18:00 Kết thúc |
Nacional P
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.4/10 |
16:30 Kết thúc |
Atletico C
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
4.3/10 |
18:00 Kết thúc |
EC de Patos
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
AS |
6.3/10 |
17:30 Kết thúc |
Campinense
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
6.9/10 |
14:30 Kết thúc |
Nacional P
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.7/10 |
14:30 Kết thúc |
Nacional P
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.5/10 |
15:00 Kết thúc |
Nacional P
3
:
1
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
1.2/10 |
14:00 Kết thúc |
Sao P. C.
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
NG |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Nacional de Patos
Bạn đang tìm nhận định Nacional de Patos? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Nacional de Patos được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 9 trận đấu có sự tham gia của Nacional de Patos với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 55.56%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Paraibano, Nacional de Patos đã ghi nhận 2 trận thắng, 5 trận hòa và 1 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 12 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 9 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Nacional de Patos hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €50.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Nacional de Patos đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 4 | 8 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 3 | 2 | 5 |
| Thua | 0 | 1 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 8 | 4 | 12 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 5 | 4 | 9 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 1.0 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.0 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 1 | 3 |
| Không ghi bàn | 1 | 2 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Gean
|
25 | DEF | - |
|
Ezequiel
|
21 | FWD | - |
|
Natalício
|
25 | MID | - |
|
Bruninho
|
26 | DEF | - |
|
Mhaylon
|
25 | DEF | - |
|
Kaio Henrique
|
21 | DEF | - |
|
Caíque
|
32 | DEF | - |
|
Daniel Alagoano
|
27 | FWD | - |
|
Vitor Alagoano
|
27 | FWD | - |
|
Gabriel Rocha
|
22 | FWD | - |
|
Itallo Melo
|
21 | FWD | - |
|
Chinha
|
19 | FWD | - |
|
Danilo
|
25 | MID | - |
|
K. Lencina
|
24 | MID | - |
|
Carlos Henrique
|
23 | MID | - |
|
Laércio Xavier de Oliveira Filho
|
21 | MID | - |
|
Mikael
|
27 | MID | - |
|
Beckham
|
20 | MID | - |
|
Filipe
|
25 | MID | - |
|
Luís Felipe
|
24 | MID | - |
|
David
|
27 | DEF | - |
|
Yuri Melo
|
25 | DEF | - |
|
Thiago Recife
|
30 | DEF | - |
|
André Ricardo de Oliveira Santos
|
36 | DEF | - |
|
Luan
|
19 | DEF | - |
|
Eduardo
|
23 | GK | - |
|
Tiago
|
27 | GK | - |
|
Robinho
|
24 | FWD | - |
|
Kieza
|
39 | FWD | - |
|
Wanderley de Jesus Sousa
|
39 | MID | - |
|
Rogério
|
35 | FWD | - |
|
Jones Carioca
|
37 | FWD | - |
|
Gideão Lima de Castro
|
38 | GK | - |





