icon back

Nagoya Grampus

Nagoya Grampus Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €15.68m
KEY INSIGHT Nagoya Grampus không thắng sân khách trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDLDW
149 Trận đấu đã nhận định
63.09% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nagoya G Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.14
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.1
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

03:00

종료
red card Avispa F
Avispa Fukuoka
1 : 5
Nagoya Grampus
Nagoya G
4
3.3
2.18

2

2.18

U2.5

1.62

NO

1.72

NG

1.72
5.8/10

01:00

종료
Okayama
Okayama
1 : 1
Nagoya Grampus
Nagoya G
3.3
3.1
2.45

2

2.45

U2.5

1.57

NO

1.75

X2

1.37
3.9/10

02:00

종료
Nagoya G
Nagoya Grampus
1 : 3
V-varen Nagasaki
Nagasaki
1.95
3.5
4.15

1

1.95

U3.5

1.34

NO

2.02

1X

1.26
6/10

03:00

종료
Gamba Osaka
Gamba Osaka
0 : 0
Nagoya Grampus
Nagoya G
2.62
3.3
3.1

1

2.62

U3.5

1.28

NO

1.95

1X

1.45
7.3/10

01:00

종료
Nagoya G
Nagoya Grampus
1 : 0
Shimizu S-pulse
Shimizu S
2.02
3.4
4

1X

1.28

U3.5

1.3

NO

1.92

U3.5

1.3
4.1/10

01:00

종료
Nagoya G
Nagoya Grampus
1 : 0
Avispa Fukuoka
Avispa F
2.42
3.3
3.4

X

3.3

U2.5

1.66

NO

1.85

U2.5

1.66
4.5/10

01:00

종료
Machida (Jpn)
Machida (Jpn)
3 : 1
Nagoya Grampus
Nagoya G
1.75
3.75
5

1

1.75

U3.5

1.25

NO

1.67

1

1.75
7.9/10

03:00

종료
Kashiwa R
Kashiwa Reysol
1 : 0
Nagoya Grampus
Nagoya G
1.57
4
5.5

2

5.5

O1.5

1.25

YES

1.87

O1.5

1.25
3.3/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Nagoya Grampus. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 149 trận đấu có sự tham gia của Nagoya Grampus với tỷ lệ trúng 63.09% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

J1 LeagueJapan • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận224
Thắng112
Hòa000
Thua112
Bàn thắng ghi được224
Bàn thắng để thủng lưới325
Trung bình ghi bàn1.01.01.0
Trung bình thủng lưới1.51.01.3
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 4 G
6 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
4 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Schmidt
D. Schmidt
33 GK 7.74
Y. Sato
Y. Sato
27 DEF 7.60
Y. Yamagishi
Y. Yamagishi
32 FWD 7.46
H. Fujii
H. Fujii
25 DEF 7.42
S. Inagaki
S. Inagaki
34 MID 7.40
T. Takamine
T. Takamine
28 MID 7.30
Y. Kimura
Y. Kimura
24 FWD 7.12
Marcus Índio
Marcus Índio
27 FWD 6.98
T. Hara
T. Hara
27 DEF 6.94
K. Nakayama
K. Nakayama
29 MID 6.94
S. Tokumoto
S. Tokumoto
30 DEF 6.90
R. Izumi
R. Izumi
32 MID 6.90
S. Mori
S. Mori
18 DEF 6.73
K. Shiihashi
K. Shiihashi
28 MID 6.70
H. Koda
H. Koda
22 MID 6.68
K. Mikuni
K. Mikuni
25 DEF 6.67
K. Nagai
K. Nagai
36 FWD 6.57
Y. Nogami
Y. Nogami
34 DEF 6.52
R. Yamanaka
R. Yamanaka
32 MID 6.50
Y. Asano
Y. Asano
28 MID 6.50
S. Sugiura
S. Sugiura
19 FWD 6.50