1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. J1 League
  4. Nagoya Grampus
Nagoya Grampus

Nagoya Grampus Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €15.68m
KEY INSIGHT Nagoya Grampus có trên 1.5 bàn trong 9 trận gần nhất
TREND Nagoya Grampus không nhận thẻ đỏ trong 19 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWLDW
156 Trận đấu đã nhận định
64.1% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nagoya G Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.20
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.7
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

02:00

Sắp diễn ra
Nagoya G
Nagoya Grampus
vs
Fagiano Okayama
Fagiano O
2.02
3.3
3.9

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

01:00

Kết thúc
Shimizu S
Shimizu S-pulse
0 : 2
Nagoya Grampus
Nagoya G
2.95
3.35
2.45

X

3.35

O1.5

1.33

YES

1.78

O1.5

1.33
5.8/10

03:00

Kết thúc
Nagoya G
Nagoya Grampus
2 : 2
Avispa Fukuoka
Avispa F
1.86
3.75
5

1

1.86

O1.5

1.37

NO

1.8

1X

1.2
8.5/10

02:00

Kết thúc
Vissel Kobe
Vissel Kobe
3 : 2
Nagoya Grampus
Nagoya G
2
3.4
3.95

1

2

U3.5

1.3

YES

1.89

1X

1.28
8.2/10

02:00

Kết thúc
Nagoya G
Nagoya Grampus
3 : 0
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
2.6
3.45
2.85

1

2.6

U3.5

1.44

YES

1.62

U3.5

1.44
6.1/10

00:00

Kết thúc
Kyoto
Kyoto
1 : 1
Nagoya Grampus
Nagoya G
2.57
3.35
2.9

1X

1.47

U3.5

1.34

YES

1.72

U3.5

1.34
4.6/10

05:00

Kết thúc
Nagoya G
Nagoya Grampus
2 : 1
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce
3.6
3.8
2.1

2

2.1

O1.5

1.29

YES

1.73

O1.5

1.29
4/10

00:00

Kết thúc
Nagoya G
Nagoya Grampus
0 : 3
Vissel Kobe
Vissel Kobe
2.95
3.25
2.7

X

3.25

U3.5

1.26

YES

1.88

U3.5

1.26
6.8/10

02:00

Kết thúc
red card Avispa F
Avispa Fukuoka
1 : 5
Nagoya Grampus
Nagoya G
4
3.3
2.18

2

2.18

U2.5

1.62

NO

1.72

NG

1.72
5.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Nagoya Grampus

Bạn đang tìm nhận định Nagoya Grampus? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Nagoya Grampus được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 156 trận đấu có sự tham gia của Nagoya Grampus với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.1%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của J1 League, Nagoya Grampus đã ghi nhận 6 trận thắng, 0 trận hòa và 5 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 20 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 17 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Nagoya Grampus đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.20 xG5.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Nagoya Grampus hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €15.68m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Nagoya Grampus đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

J1 LeagueJapan • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6511
Thắng426
Hòa000
Thua235
Bàn thắng ghi được101020
Bàn thắng để thủng lưới9817
Trung bình ghi bàn1.72.01.8
Trung bình thủng lưới1.51.61.5
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 11 G
12 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 91%
10 Trận
Tài 1.5 45%
5 Trận
Tài 2.5 27%
3 Trận
Tài 3.5 9%
1 Trận
Tài 4.5 9%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Schmidt
D. Schmidt
33 GK 7.41
Y. Yamagishi
Y. Yamagishi
32 FWD 7.22
H. Fujii
H. Fujii
25 DEF 7.17
S. Inagaki
S. Inagaki
34 MID 7.17
Y. Sato
Y. Sato
27 DEF 7.17
T. Takamine
T. Takamine
28 MID 7.07
A. Pisano
A. Pisano
19 GK 7.05
T. Morishima
T. Morishima
28 FWD 7.05
Y. Kimura
Y. Kimura
24 FWD 7.04
Marcus Índio
Marcus Índio
27 FWD 7.00
H. Koda
H. Koda
22 MID 6.98
K. Mikuni
K. Mikuni
25 DEF 6.84
M. Ono
M. Ono
29 MID 6.77
K. Nakayama
K. Nakayama
29 MID 6.75
S. Tokumoto
S. Tokumoto
30 DEF 6.73
R. Izumi
R. Izumi
32 MID 6.73
Y. Nogami
Y. Nogami
34 DEF 6.73
T. Hara
T. Hara
27 DEF 6.70
Y. Asano
Y. Asano
28 MID 6.66
T. Kikuchi
T. Kikuchi
26 MID 6.63
K. Shiihashi
K. Shiihashi
28 MID 6.60
S. Mori
S. Mori
18 DEF 6.60
K. Nagai
K. Nagai
36 FWD 6.58
R. Yamanaka
R. Yamanaka
32 MID 6.50
S. Sugiura
S. Sugiura
19 FWD 6.42
T. Uchida
T. Uchida
27 MID -