Nagoya Grampus Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nagoya G Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
02:00 Kết thúc |
Machida Z
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.1/10 |
01:00 Kết thúc |
Nagoya G
2
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.1/10 |
01:00 Kết thúc |
Sanfrecce
4
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
6/10 |
02:00 Kết thúc |
Cerezo Osaka
6
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.2/10 |
03:00 Kết thúc |
Nagoya G
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Nagoya G
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.1/10 |
04:00 Kết thúc |
Nagasaki
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
7/10 |
02:00 Kết thúc |
Nagoya G
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Nagoya Grampus
Bạn đang tìm nhận định Nagoya Grampus? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Nagoya Grampus, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 164 trận đấu có sự tham gia của Nagoya Grampus với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.24%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của J1 League, Nagoya Grampus đã ghi nhận 10 trận thắng, 1 trận hòa và 8 trận thua qua 19 trận đấu, ghi được 35 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 33 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Nagoya Grampus đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.19 xG và 4.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Nagoya Grampus hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €15.68m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Nagoya Grampus đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 10 | 9 | 19 |
| Thắng | 6 | 4 | 10 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 |
| Thua | 3 | 5 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 18 | 17 | 35 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 14 | 19 | 33 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.9 | 1.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 2.1 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 2 | 5 |
| Không ghi bàn | 1 | 0 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
A. Pisano
|
19 | GK | 7.55 |
|
S. Inagaki
|
34 | MID | 7.32 |
|
D. Schmidt
|
33 | GK | 7.26 |
|
T. Takamine
|
28 | MID | 7.19 |
|
T. Morishima
|
28 | FWD | 7.19 |
|
Y. Kimura
|
24 | FWD | 7.09 |
|
Y. Yamagishi
|
32 | FWD | 7.08 |
|
H. Fujii
|
25 | DEF | 7.04 |
|
Marcus Índio
|
27 | FWD | 7.00 |
|
K. Mikuni
|
25 | DEF | 6.93 |
|
T. Hara
|
27 | DEF | 6.86 |
|
K. Nakayama
|
29 | MID | 6.81 |
|
H. Koda
|
22 | MID | 6.79 |
|
K. Nagai
|
36 | FWD | 6.77 |
|
Y. Sato
|
27 | DEF | 6.77 |
|
T. Kikuchi
|
26 | MID | 6.70 |
|
S. Tokumoto
|
30 | DEF | 6.64 |
|
M. Ono
|
29 | MID | 6.64 |
|
Y. Nogami
|
34 | DEF | 6.61 |
|
K. Shiihashi
|
28 | MID | 6.60 |
|
A. Kawazura
|
31 | DEF | 6.60 |
|
S. Mori
|
18 | DEF | 6.57 |
|
R. Yamanaka
|
32 | MID | 6.55 |
|
R. Izumi
|
32 | MID | 6.53 |
|
Y. Asano
|
28 | MID | 6.51 |
|
S. Sugiura
|
19 | FWD | 6.51 |
|
K. Sakakibara
|
24 | FWD | 6.50 |
|
T. Uchida
|
27 | MID | 6.46 |




