1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. J1 League
  4. Nagoya Grampus
Nagoya Grampus

Nagoya Grampus Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €15.68m
KEY INSIGHT Nagoya Grampus ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Nagoya Grampus bất bại trên sân nhà trong 7 trận gần nhất
TREND Nagoya Grampus ghi bàn trong 13 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLLDL
164 Trận đấu đã nhận định
65.24% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nagoya G Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.19
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.8
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
0.3
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

02:00

Kết thúc
Machida Z
Machida Zelvia
2 : 1
Nagoya Grampus
Nagoya G red card
2.12
3.35
3.55

1

2.12

O1.5

1.39

YES

1.95

O1.5

1.39
6.1/10

01:00

Kết thúc
Nagoya G
Nagoya Grampus
2 : 2
Machida Zelvia
Machida Z
2.72
3.25
2.67

1X

1.5

O1.5

1.37

YES

1.87

O1.5

1.37
4.1/10

01:00

Kết thúc
Sanfrecce
Sanfrecce Hiroshima
4 : 2
Nagoya Grampus
Nagoya G
1.85
3.85
4.6

1

1.85

O2.5

1.67

YES

1.63

1

1.85
6/10

02:00

Kết thúc
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
6 : 1
Nagoya Grampus
Nagoya G
2.35
3.5
3

X2

1.65

U3.5

1.47

NO

2.32

U3.5

1.47
5.2/10

03:00

Kết thúc
Nagoya G
Nagoya Grampus
3 : 0
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga
2
3.7
4.1

1

2

O1.5

1.3

YES

1.78

1X

1.28
8.5/10

01:00

Kết thúc
Nagoya G
Nagoya Grampus
2 : 1
Gamba Osaka
Gamba Osaka
2.4
3.45
3.2

2

3.2

U3.5

1.42

YES

1.68

U3.5

1.42
4.1/10

04:00

Kết thúc
Nagasaki
V-varen Nagasaki
1 : 2
Nagoya Grampus
Nagoya G
2.63
3.35
2.85

2

2.85

U3.5

1.32

YES

1.73

X2

1.55
7/10

02:00

Kết thúc
Nagoya G
Nagoya Grampus
1 : 1
Fagiano Okayama
Fagiano O
1.91
3.65
5.2

1

1.91

O1.5

1.33

YES

1.88

1X

1.21
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Nagoya Grampus

Bạn đang tìm nhận định Nagoya Grampus? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Nagoya Grampus, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 164 trận đấu có sự tham gia của Nagoya Grampus với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.24%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của J1 League, Nagoya Grampus đã ghi nhận 10 trận thắng, 1 trận hòa và 8 trận thua qua 19 trận đấu, ghi được 35 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 33 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Nagoya Grampus đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.19 xG4.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Nagoya Grampus hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €15.68m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Nagoya Grampus đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

J1 LeagueJapan • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận10919
Thắng6410
Hòa101
Thua358
Bàn thắng ghi được181735
Bàn thắng để thủng lưới141933
Trung bình ghi bàn1.81.91.8
Trung bình thủng lưới1.42.11.7
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 6-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 19 G
14 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 95%
18 Trận
Tài 1.5 58%
11 Trận
Tài 2.5 21%
4 Trận
Tài 3.5 5%
1 Trận
Tài 4.5 5%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Pisano
A. Pisano
19 GK 7.55
S. Inagaki
S. Inagaki
34 MID 7.32
D. Schmidt
D. Schmidt
33 GK 7.26
T. Takamine
T. Takamine
28 MID 7.19
T. Morishima
T. Morishima
28 FWD 7.19
Y. Kimura
Y. Kimura
24 FWD 7.09
Y. Yamagishi
Y. Yamagishi
32 FWD 7.08
H. Fujii
H. Fujii
25 DEF 7.04
Marcus Índio
Marcus Índio
27 FWD 7.00
K. Mikuni
K. Mikuni
25 DEF 6.93
T. Hara
T. Hara
27 DEF 6.86
K. Nakayama
K. Nakayama
29 MID 6.81
H. Koda
H. Koda
22 MID 6.79
K. Nagai
K. Nagai
36 FWD 6.77
Y. Sato
Y. Sato
27 DEF 6.77
T. Kikuchi
T. Kikuchi
26 MID 6.70
S. Tokumoto
S. Tokumoto
30 DEF 6.64
M. Ono
M. Ono
29 MID 6.64
Y. Nogami
Y. Nogami
34 DEF 6.61
K. Shiihashi
K. Shiihashi
28 MID 6.60
A. Kawazura
A. Kawazura
31 DEF 6.60
S. Mori
S. Mori
18 DEF 6.57
R. Yamanaka
R. Yamanaka
32 MID 6.55
R. Izumi
R. Izumi
32 MID 6.53
Y. Asano
Y. Asano
28 MID 6.51
S. Sugiura
S. Sugiura
19 FWD 6.51
K. Sakakibara
K. Sakakibara
24 FWD 6.50
T. Uchida
T. Uchida
27 MID 6.46