Nairobi City Stars Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
Nairobi C
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
NG |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
Nairobi C
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
Nairobi C
0
:
3
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
Nairobi City
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4/10 |
07:00 Kết thúc |
Naivas FC
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
3.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Nairobi City
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5/10 |
07:00 Kết thúc |
Nzoia Sugar
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
07:00 Kết thúc |
Gucha Stars
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
2.6/10 |
01:00 Kết thúc |
Nairobi C
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
6.6/10 |
01:00 Kết thúc |
Vihiga B
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Nairobi City Stars
Bạn đang tìm nhận định Nairobi City Stars? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Nairobi City Stars, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 56 trận đấu có sự tham gia của Nairobi City Stars với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.86%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Super League, Nairobi City Stars đã ghi nhận 8 trận thắng, 12 trận hòa và 15 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 28 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 36 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Nairobi City Stars đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 17 | 35 |
| Thắng | 6 | 2 | 8 |
| Hòa | 6 | 6 | 12 |
| Thua | 6 | 9 | 15 |
| Bàn thắng ghi được | 17 | 11 | 28 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 18 | 18 | 36 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 0.6 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.1 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 4 | 11 |
| Không ghi bàn | 6 | 8 | 14 |





