Nairobi City Stars Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
Nairobi C
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
Nairobi C
0
:
3
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
Nairobi City
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4/10 |
07:00 Kết thúc |
Naivas FC
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
3.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Nairobi City
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5/10 |
07:00 Kết thúc |
Nzoia Sugar
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
07:00 Kết thúc |
Gucha Stars
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
2.6/10 |
06:00 Kết thúc |
Nairobi C
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.4/10 |
01:00 Kết thúc |
Nairobi C
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
6.6/10 |
01:00 Kết thúc |
Vihiga B
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Nairobi City Stars
Bạn đang tìm nhận định Nairobi City Stars? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Nairobi City Stars được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 55 trận đấu có sự tham gia của Nairobi City Stars với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.27%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Super League, Nairobi City Stars đã ghi nhận 7 trận thắng, 11 trận hòa và 9 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 21 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 25 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Nairobi City Stars đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 13 | 27 |
| Thắng | 5 | 2 | 7 |
| Hòa | 5 | 6 | 11 |
| Thua | 4 | 5 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 13 | 8 | 21 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 14 | 11 | 25 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 0.6 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 0.8 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 5 | 11 |
| Không ghi bàn | 5 | 7 | 12 |





