1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Serie A
  4. Napoli
Napoli

Napoli Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €503.30m

Phong độ gần đây

WDLWW
195 Trận đấu đã nhận định
68.72% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Napoli Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.22
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.8
Kiểm soát bóng
62%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Kết thúc
Napoli
Napoli
1 : 0
Udinese
Udinese red card
1.55
4.3
7

X2

2.65

U3.5

1.38

YES

2.01

X2

2.65
2.4/10

06:00

Kết thúc
Pisa
Pisa
0 : 3
Napoli
Napoli
9.25
4.55
1.44

2

1.44

O1.5

1.34

NO

1.65

2

1.44
10/10

14:45

Kết thúc
Napoli
Napoli
2 : 3
Bologna
Bologna
1.6
4.05
7

1

1.6

U3.5

1.33

NO

1.83

1

1.6
5.1/10

12:00

Kết thúc
Como
Como
0 : 0
Napoli
Napoli
2.3
3.3
3.45

1

2.3

U3.5

1.27

YES

1.88

1X

1.34
7/10

14:45

Kết thúc
Napoli
Napoli
4 : 0
Cremonese
Cremonese
1.37
5.1
10.5

1

1.37

U3.5

1.37

YES

2.37

1

1.37
8.8/10

12:00

Kết thúc
Napoli
Napoli
0 : 2
Lazio
Lazio
1.57
4
7.75

1

1.57

U2.5

1.75

NO

1.65

1

1.57
5.1/10

09:00

Kết thúc
Parma
Parma
1 : 1
Napoli
Napoli
7.1
3.9
1.6

2

1.6

U3.5

1.23

NO

1.63

U3.5

1.23
7.4/10

14:45

Kết thúc
Napoli
Napoli
1 : 0
AC Milan
AC Milan
2.55
3.1
3.35

1

2.55

U3.5

1.24

NO

1.94

1X

1.4
5.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Napoli

Bạn đang tìm nhận định Napoli? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Napoli, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 195 trận đấu có sự tham gia của Napoli với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.72%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Serie A, Napoli đã ghi nhận 22 trận thắng, 7 trận hòa và 8 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 57 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 36 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Napoli đạt trung bình 62% kiểm soát bóng, 1.22 xG7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Napoli hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €503.30m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Napoli đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Serie AItaly • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181937
Thắng121022
Hòa437
Thua268
Bàn thắng ghi được322557
Bàn thắng để thủng lưới181836
Trung bình ghi bàn1.81.31.5
Trung bình thủng lưới1.00.91.0
Giữ sạch lưới6814
Không ghi bàn358
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 1
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 21 G
4-1-4-1 8 G
3-4-3 5 G
4-3-3 3 G
49 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 78%
29 Trận
Tài 1.5 54%
20 Trận
Tài 2.5 19%
7 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Alisson Santos
Alisson Santos
23 FWD 7.35
Amir Rrahmani
Amir Rrahmani
31 DEF 7.25
S. McTominay
S. McTominay
29 MID 7.06
K. De Bruyne
K. De Bruyne
34 MID 7.05
B. Gilmour
B. Gilmour
24 MID 7.04
David Neres
David Neres
28 FWD 7.03
L. Spinazzola
L. Spinazzola
32 DEF 6.99
N. Lang
N. Lang
26 FWD 6.96
Luca Marianucci
Luca Marianucci
21 DEF 6.95
S. Lobotka
S. Lobotka
31 MID 6.93
A. Zerbin
A. Zerbin
26 FWD 6.90
M. Politano
M. Politano
32 MID 6.90
A. Vergara
A. Vergara
22 MID 6.90
G. Di Lorenzo
G. Di Lorenzo
32 DEF 6.87
A. Zambo Anguissa
A. Zambo Anguissa
30 MID 6.87
Miguel Gutiérrez
Miguel Gutiérrez
24 DEF 6.83
A. Buongiorno
A. Buongiorno
26 DEF 6.82
V. Milinković-Savić
V. Milinković-Savić
28 GK 6.79
S. Beukema
S. Beukema
27 DEF 6.79
M. Olivera
M. Olivera
28 DEF 6.78
A. Meret
A. Meret
28 GK 6.73
Juan Jesus
Juan Jesus
34 DEF 6.71
E. Elmas
E. Elmas
26 MID 6.71
G. Ambrosino
G. Ambrosino
22 FWD 6.63
R. Lukaku
R. Lukaku
32 FWD 6.63
P. Mazzocchi
P. Mazzocchi
30 DEF 6.60
L. Lucca
L. Lucca
25 FWD 6.58
R. Højlund
R. Højlund
22 FWD 6.52
Giovane
Giovane
22 FWD 6.40
M. Folorunsho
M. Folorunsho
27 MID 6.33