1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Serie A
  4. Napoli
Napoli

Napoli Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €503.30m
KEY INSIGHT Napoli không nhận thẻ đỏ trong 15 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLWWL
115 Trận đấu đã nhận định
68.7% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Napoli Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.5
Kiểm soát bóng
63%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Kết thúc
Napoli
Napoli
1 : 3
Arezzo
Arezzo
1.19
8.5
13

1

1.19

U3.5

1.95

YES

1.93

U3.5

1.95
2.7/10

12:00

Kết thúc
Napoli
Napoli
1 : 0
Udinese
Udinese red card
1.55
4.3
7

X2

2.65

U3.5

1.38

YES

2.01

X2

2.65
2.4/10

06:00

Kết thúc
Pisa
Pisa
0 : 3
Napoli
Napoli
9.25
4.55
1.44

2

1.44

O1.5

1.34

NO

1.65

2

1.44
10/10

14:45

Kết thúc
Napoli
Napoli
2 : 3
Bologna
Bologna
1.6
4.05
7

1

1.6

U3.5

1.33

NO

1.83

1

1.6
5.1/10

12:00

Kết thúc
Como
Como
0 : 0
Napoli
Napoli
2.3
3.3
3.45

1

2.3

U3.5

1.27

YES

1.88

1X

1.34
7/10

14:45

Kết thúc
Napoli
Napoli
4 : 0
Cremonese
Cremonese
1.37
5.1
10.5

1

1.37

U3.5

1.37

YES

2.37

1

1.37
8.8/10

12:00

Kết thúc
Napoli
Napoli
0 : 2
Lazio
Lazio
1.57
4
7.75

1

1.57

U2.5

1.75

NO

1.65

1

1.57
5.1/10

09:00

Kết thúc
Parma
Parma
1 : 1
Napoli
Napoli
7.1
3.9
1.6

2

1.6

U3.5

1.23

NO

1.63

U3.5

1.23
7.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Napoli

Bạn đang tìm nhận định Napoli? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Napoli, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 115 trận đấu có sự tham gia của Napoli với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.7%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Napoli đã ghi nhận 4 trận thắng, 0 trận hòa và 2 trận thua qua 6 trận đấu, ghi được 12 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 8 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Napoli hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €503.30m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Napoli đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Napoli chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận606
Thắng404
Hòa000
Thua202
Bàn thắng ghi được12012
Bàn thắng để thủng lưới808
Trung bình ghi bàn2.00.02.0
Trung bình thủng lưới1.30.01.3
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 2
2 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 83%
5 Trận
Tài 1.5 67%
4 Trận
Tài 2.5 33%
2 Trận
Tài 3.5 17%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Alisson Santos
Alisson Santos
23 FWD 7.35
Amir Rrahmani
Amir Rrahmani
31 DEF 7.25
S. McTominay
S. McTominay
29 MID 7.06
K. De Bruyne
K. De Bruyne
34 MID 7.05
B. Gilmour
B. Gilmour
24 MID 7.04
David Neres
David Neres
28 FWD 7.03
L. Spinazzola
L. Spinazzola
32 DEF 6.99
N. Lang
N. Lang
26 FWD 6.96
Luca Marianucci
Luca Marianucci
21 DEF 6.95
S. Lobotka
S. Lobotka
31 MID 6.93
A. Zerbin
A. Zerbin
26 FWD 6.90
M. Politano
M. Politano
32 MID 6.90
A. Vergara
A. Vergara
22 MID 6.90
G. Di Lorenzo
G. Di Lorenzo
32 DEF 6.87
A. Zambo Anguissa
A. Zambo Anguissa
30 MID 6.87
Miguel Gutiérrez
Miguel Gutiérrez
24 DEF 6.83
A. Buongiorno
A. Buongiorno
26 DEF 6.82
V. Milinković-Savić
V. Milinković-Savić
28 GK 6.79
S. Beukema
S. Beukema
27 DEF 6.79
M. Olivera
M. Olivera
28 DEF 6.78
A. Meret
A. Meret
28 GK 6.73
Juan Jesus
Juan Jesus
34 DEF 6.71
E. Elmas
E. Elmas
26 MID 6.71
G. Ambrosino
G. Ambrosino
22 FWD 6.63
R. Lukaku
R. Lukaku
32 FWD 6.63
P. Mazzocchi
P. Mazzocchi
30 DEF 6.60
L. Lucca
L. Lucca
25 FWD 6.58
R. Højlund
R. Højlund
22 FWD 6.52
Giovane
Giovane
22 FWD 6.40
M. Folorunsho
M. Folorunsho
27 MID 6.33