1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Serie A
  4. Napoli
Napoli

Napoli Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €503.30m
KEY INSIGHT Napoli có dưới 3.5 bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Napoli có độ chính xác chuyền bóng trên 85% trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWDLW
191 Trận đấu đã nhận định
68.59% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Napoli Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.00
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.6
Kiểm soát bóng
61%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.2
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:45

Kết thúc
Napoli
Napoli
4 : 0
Cremonese
Cremonese
1.37
5.1
10.5

1

1.37

U3.5

1.37

YES

2.37

1

1.37
8.8/10

12:00

Kết thúc
Napoli
Napoli
0 : 2
Lazio
Lazio
1.57
4
7.75

1

1.57

U2.5

1.75

NO

1.65

1

1.57
5.1/10

09:00

Kết thúc
Parma
Parma
1 : 1
Napoli
Napoli
7.1
3.9
1.6

2

1.6

U3.5

1.23

NO

1.63

U3.5

1.23
7.4/10

14:45

Kết thúc
Napoli
Napoli
1 : 0
AC Milan
AC Milan
2.55
3.1
3.35

1

2.55

U3.5

1.24

NO

1.94

1X

1.4
5.6/10

12:30

Kết thúc
Cagliari
Cagliari
0 : 1
Napoli
Napoli
5.9
3.6
1.78

2

1.78

O1.5

1.55

NO

1.62

2

1.78
8.5/10

12:00

Kết thúc
Napoli
Napoli
2 : 1
Lecce
Lecce
1.47
4.5
10

1

1.47

U2.5

1.73

NO

1.57

1

1.47
8.8/10

14:45

Kết thúc
Napoli
Napoli
2 : 1
Torino
Torino
1.62
4
7

1

1.62

O1.5

1.37

YES

2.2

O1.5

1.37
5.9/10

12:00

Kết thúc
Verona
Verona
1 : 2
Napoli
Napoli
6.4
3.65
1.7

2

1.7

O1.5

1.5

NO

1.59

O1.5

1.5
6.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Napoli

Bạn đang tìm nhận định Napoli? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Napoli được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 191 trận đấu có sự tham gia của Napoli với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.59%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Serie A, Napoli đã ghi nhận 20 trận thắng, 6 trận hòa và 7 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 48 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 33 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Napoli đạt trung bình 61% kiểm soát bóng, 1.00 xG6.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Napoli hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €503.30m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Napoli đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Serie AItaly • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161733
Thắng11920
Hòa426
Thua167
Bàn thắng ghi được262248
Bàn thắng để thủng lưới151833
Trung bình ghi bàn1.61.31.5
Trung bình thủng lưới0.91.11.0
Giữ sạch lưới5611
Không ghi bàn347
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 1
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 18 G
4-1-4-1 8 G
3-4-3 4 G
4-3-3 3 G
45 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 79%
26 Trận
Tài 1.5 52%
17 Trận
Tài 2.5 15%
5 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Amir Rrahmani
Amir Rrahmani
31 DEF 7.18
Alisson Santos
Alisson Santos
23 FWD 7.16
B. Gilmour
B. Gilmour
24 MID 7.13
L. Spinazzola
L. Spinazzola
32 DEF 7.04
David Neres
David Neres
28 FWD 7.03
S. McTominay
S. McTominay
29 MID 7.01
N. Lang
N. Lang
26 FWD 6.96
Luca Marianucci
Luca Marianucci
21 DEF 6.95
S. Lobotka
S. Lobotka
31 MID 6.94
M. Politano
M. Politano
32 MID 6.92
A. Vergara
A. Vergara
22 MID 6.92
A. Zerbin
A. Zerbin
26 FWD 6.90
A. Zambo Anguissa
A. Zambo Anguissa
30 MID 6.90
K. De Bruyne
K. De Bruyne
34 MID 6.89
G. Di Lorenzo
G. Di Lorenzo
32 DEF 6.87
A. Buongiorno
A. Buongiorno
26 DEF 6.85
Miguel Gutiérrez
Miguel Gutiérrez
24 DEF 6.81
V. Milinković-Savić
V. Milinković-Savić
28 GK 6.80
S. Beukema
S. Beukema
27 DEF 6.77
M. Olivera
M. Olivera
28 DEF 6.75
E. Elmas
E. Elmas
26 MID 6.72
Juan Jesus
Juan Jesus
34 DEF 6.71
G. Ambrosino
G. Ambrosino
22 FWD 6.63
R. Lukaku
R. Lukaku
32 FWD 6.63
A. Meret
A. Meret
28 GK 6.62
P. Mazzocchi
P. Mazzocchi
30 DEF 6.62
L. Lucca
L. Lucca
25 FWD 6.58
R. Højlund
R. Højlund
22 FWD 6.50
Giovane
Giovane
22 FWD 6.39
M. Folorunsho
M. Folorunsho
27 MID 6.33