icon back

Napoli

Napoli Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €503.30m
KEY INSIGHT Napoli ghi bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Napoli để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 10 trận gần nhất
TREND Cả hai đội cùng ghi bàn trong 8 trận gần nhất của Napoli

Phong độ gần đây

DDLWW
186 Trận đấu đã nhận định
68.28% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Napoli Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.16
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5
Kiểm soát bóng
57%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Upcoming
Napoli
Napoli
vs
Lecce
Lecce
1.4
4.75
10.05

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

15:45

Finished
Napoli
Napoli
2 : 1
Torino
Torino
1.62
4
7

1

1.62

O1.5

1.37

YES

2.2

O1.5

1.37
5.9/10

13:00

Finished
Verona
Verona
1 : 2
Napoli
Napoli
6.4
3.65
1.7

2

1.7

O1.5

1.5

NO

1.59

O1.5

1.5
6.3/10

10:00

Finished
Atalanta
Atalanta
2 : 1
Napoli
Napoli
2.55
3.1
3.4

1

2.55

U3.5

1.26

YES

1.88

U3.5

1.26
2.9/10

15:45

Finished
Napoli
Napoli
2 : 2
AS Roma
AS Roma
2.55
2.95
3.45

1X

1.37

U2.5

1.47

YES

2.27

1X

1.37
2/10

16:00

Finished
Napoli
Napoli
1 : 1
Como
Como
2.92
3.05
2.8

2

2.8

U2.5

1.67

NO

1.87

X2

1.46
5.5/10

13:00

Finished
Genoa
Genoa
2 : 3
Napoli
Napoli red card
4.5
3.15
2.1

2

2.1

U2.5

1.47

NO

1.62

X2

1.26
6.9/10

13:00

Finished
Napoli
Napoli
2 : 1
Fiorentina
Fiorentina
2
3.5
4.65

1

2

U3.5

1.27

YES

1.96

1

2
6.6/10

16:00

Finished
red card FC Copenhagen
FC Copenhagen
1 : 1
Napoli
Napoli
4.2
3.5
2.02

2

2.02

U3.5

1.27

NO

1.87

X2

1.27
8.5/10

13:00

Finished
Napoli
Napoli
1 : 0
Sassuolo
Sassuolo
1.5
4.5
8

1

1.5

U3.5

1.32

NO

1.67

1

1.5
10/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Napoli. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 186 trận đấu có sự tham gia của Napoli với tỷ lệ trúng 68.28% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Serie AItaly • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121527
Thắng8816
Hòa415
Thua066
Bàn thắng ghi được212041
Bàn thắng để thủng lưới111728
Trung bình ghi bàn1.81.31.5
Trung bình thủng lưới0.91.11.0
Giữ sạch lưới459
Không ghi bàn246
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 1
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 12 G
4-1-4-1 8 G
3-4-3 4 G
4-3-3 3 G
40 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 78%
21 Trận
Tài 1.5 56%
15 Trận
Tài 2.5 19%
5 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Alisson Santos
Alisson Santos
23 FWD 7.50
Amir Rrahmani
Amir Rrahmani
31 DEF 7.18
B. Gilmour
B. Gilmour
24 MID 7.16
K. De Bruyne
K. De Bruyne
34 MID 7.06
L. Spinazzola
L. Spinazzola
32 DEF 7.06
S. McTominay
S. McTominay
29 MID 7.04
David Neres
David Neres
28 FWD 7.03
A. Zambo Anguissa
A. Zambo Anguissa
30 MID 7.02
N. Lang
N. Lang
26 FWD 6.96
Luca Marianucci
Luca Marianucci
21 DEF 6.95
S. Lobotka
S. Lobotka
31 MID 6.93
A. Vergara
A. Vergara
22 MID 6.92
A. Zerbin
A. Zerbin
26 FWD 6.90
G. Di Lorenzo
G. Di Lorenzo
32 DEF 6.87
M. Politano
M. Politano
32 MID 6.83
V. Milinković-Savić
V. Milinković-Savić
28 GK 6.82
A. Buongiorno
A. Buongiorno
26 DEF 6.81
Miguel Gutiérrez
Miguel Gutiérrez
24 DEF 6.78
E. Elmas
E. Elmas
26 MID 6.74
Juan Jesus
Juan Jesus
34 DEF 6.71
S. Beukema
S. Beukema
27 DEF 6.70
A. Meret
A. Meret
28 GK 6.66
M. Olivera
M. Olivera
28 DEF 6.64
P. Mazzocchi
P. Mazzocchi
30 DEF 6.63
G. Ambrosino
G. Ambrosino
22 FWD 6.63
R. Lukaku
R. Lukaku
32 FWD 6.63
L. Lucca
L. Lucca
25 FWD 6.58
R. Højlund
R. Højlund
22 FWD 6.53
Giovane
Giovane
22 FWD 6.37
M. Folorunsho
M. Folorunsho
27 MID 6.33