Nhận định Napoli vs Udinese - 24 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
2.65
Udinese thắng hoặc hòa
2.4/10
Kèo 1X2
X22.65
1.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.38
1.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.01
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.53.11
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIUdinese
xGNapoli: 1.23Udinese: 1.02
Kiểm soát bóngNapoli: 64%Udinese: 36%
Tổng số cú sútNapoli: 14Udinese: 9
Sút trúng đíchNapoli: 4Udinese: 3
Sút trượtNapoli: 5Udinese: 3
Phạt gócNapoli: 7Udinese: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Udinese
Bàn thắng kỳ vọngNapoli: 1.22Udinese: 1.22
Tổng bàn thắngNapoli: 2.4Udinese: 2.2
Bàn thắng ghi đượcNapoli: 1.6Udinese: 1.4
Bàn thuaNapoli: 0.8Udinese: 0.8
Kiểm soát bóngNapoli: 62%Udinese: 46%
Tổng số cú sútNapoli: 14.2Udinese: 12
Sút trúng đíchNapoli: 4.8Udinese: 4.4
Sút trượtNapoli: 5.3Udinese: 4.4
Phạm lỗiNapoli: 9.7Udinese: 11.8
Phạt gócNapoli: 7Udinese: 4.4
Việt vịNapoli: 2.1Udinese: 1.8
Thẻ vàngNapoli: 1Udinese: 2
Tổng số đường chuyềnNapoli: 600Udinese: 398
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Udinese
ThắngNapoli: 6Udinese: 4
Trên 1.5 bànNapoli: 7Udinese: 6
Trên 2.5 bànNapoli: 5Udinese: 3
Trên 3.5 bànNapoli: 2Udinese: 2
Cả hai đội ghi bànNapoli: 4Udinese: 2
Thắng bất ngờNapoli: 0Udinese: 1
Thua bất ngờNapoli: 2Udinese: 0
Đối đầu
8
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
14 thg 12, 25
Udinese1
Napoli0
09 thg 2, 25
Napoli1
Udinese1
14 thg 12, 24
Udinese1
Napoli3
06 thg 5, 24
Udinese1
Napoli1
27 thg 9, 23
Napoli4
Udinese1
04 thg 5, 23
Udinese1
Napoli1
12 thg 11, 22
Napoli3
Udinese2
19 thg 3, 22
Napoli2
Udinese1
20 thg 9, 21
Udinese0
Napoli4
11 thg 5, 21
Napoli5
Udinese1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
37 | 86-32 | 86 |
| 2 |
|
37 | 57-36 | 73 |
| 3 |
|
37 | 52-33 | 70 |
| 4 |
|
37 | 57-31 | 70 |
| 5 |
|
37 | 61-28 | 68 |
| 6 |
|
37 | 59-32 | 68 |
| 7 |
|
37 | 50-35 | 58 |
| 8 |
|
37 | 46-43 | 55 |
| 9 |
|
37 | 39-39 | 51 |
| 10 |
|
37 | 45-47 | 50 |
| 11 |
|
37 | 46-49 | 49 |
| 12 |
|
37 | 42-61 | 44 |
| 13 |
|
37 | 27-46 | 42 |
| 14 |
|
37 | 41-50 | 41 |
| 15 |
|
37 | 40-49 | 41 |
| 16 |
|
37 | 38-52 | 40 |
| 17 |
|
37 | 27-50 | 35 |
| 18 |
|
37 | 31-53 | 34 |
| 19 |
|
37 | 25-59 | 21 |
| 20 |
|
37 | 25-69 | 18 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Europa League (League phase)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation - Serie B