1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Second League - Group 1
  4. Nart Cherkessk
Nart Cherkessk

Nart Cherkessk Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: -
KEY INSIGHT Ít nhất một đội không ghi bàn trong 5 trận gần nhất của Nart Cherkessk

Phong độ gần đây

WDLW
4 Trận đấu đã nhận định
75% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:00

Sắp diễn ra
Astrakhan
Astrakhan
vs
Nart Cherkessk
Nart C
6
3.8
1.46

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

07:00

Kết thúc
Rostov II
Rostov II
0 : 1
Nart Cherkessk
Nart C
3.1
3.4
2.05

X2

1.28

U3.5

1.34

NO

2.07

U3.5

1.34
6.8/10

06:00

Kết thúc
Nart C
Nart Cherkessk
0 : 1
Dinamo Stavropol
Dinamo S
3.75
2.95
2

X2

1.21

U3.5

1.29

NO

2.02

U3.5

1.29
1/10

08:00

Kết thúc
FC Sevastopol
FC Sevastopol
1 : 1
Nart Cherkessk
Nart C
1.62
3.65
4.65

1

1.62

U3.5

1.33

NO

1.9

1

1.62
3/10

07:00

Kết thúc
Rostov 2
Rostov 2
0 : 1
Nart Cherkessk
Nart C
3.1
3.48
2.02

2

2.02

U3.5

1.35

NO

2.15

X2

1.27
2.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Nart Cherkessk

Bạn đang tìm nhận định Nart Cherkessk? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Nart Cherkessk được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 4 trận đấu có sự tham gia của Nart Cherkessk với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Second League - Group 1, Nart Cherkessk đã ghi nhận 2 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 3 trận đấu, ghi được 6 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 1 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Nart Cherkessk hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Nart Cherkessk đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Second League - Group 1Russia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận123
Thắng112
Hòa000
Thua011
Bàn thắng ghi được516
Bàn thắng để thủng lưới011
Trung bình ghi bàn5.00.52.0
Trung bình thủng lưới0.00.50.3
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
2 Trận
Tài 1.5 33%
1 Trận
Tài 2.5 33%
1 Trận
Tài 3.5 33%
1 Trận
Tài 4.5 33%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
R. Suanov
R. Suanov
28 FWD -
A. Kolotygin
A. Kolotygin
22 FWD -
Rasul Bostanov
Rasul Bostanov
26 FWD -
I. Ulbashev
I. Ulbashev
22 MID -
E. Tkhakokhov
E. Tkhakokhov
23 MID -
R. Mashezov
R. Mashezov
30 MID -
A. Makoev
A. Makoev
26 MID -
M. Kenzhev
M. Kenzhev
23 MID -
Tamerlan Girzishev
Tamerlan Girzishev
23 MID -
N. Bolgov
N. Bolgov
25 MID -
A. Batsuev
A. Batsuev
28 MID -
M. Temishev
M. Temishev
21 DEF -
K. Shakhtiev
K. Shakhtiev
28 DEF -
A. Lelyukaev
A. Lelyukaev
26 DEF -
A. Kuskov
A. Kuskov
21 DEF -
E. Kamilov
E. Kamilov
20 DEF -
V. Kablakhov
V. Kablakhov
27 DEF -
I. Dokhov
I. Dokhov
27 MID -
G. Tuaev
G. Tuaev
22 GK -
A. Davlitgereev
A. Davlitgereev
20 MID -
Aleksandr Djachenko
Aleksandr Djachenko
23 GK -