icon back

Nart Cherkessk

Nart Cherkessk Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: -
KEY INSIGHT Nart Cherkessk có dưới 2.5 bàn trong 6 trận gần nhất
TREND Nart Cherkessk có dưới 3.5 bàn trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDL
1 Trận đấu đã nhận định
100% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

07:00

จบแล้ว
Nart C
Nart Cherkessk
0 : 1
Dinamo Stavropol
Dinamo S
3.75
2.95
2

X2

1.21

U3.5

1.29

NO

2.02

U3.5

1.29
1/10

09:00

จบแล้ว
FC Sevastopol
FC Sevastopol
1 : 1
Nart Cherkessk
Nart C
1.62
3.65
4.65

1

1.62

U3.5

1.33

NO

1.9

1

1.62
3/10

08:00

จบแล้ว
Rostov 2
Rostov 2
0 : 1
Nart Cherkessk
Nart C
3.1
3.48
2.02

2

2.02

U3.5

1.35

NO

2.15

X2

1.27
2.6/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Nart Cherkessk. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 1 trận đấu có sự tham gia của Nart Cherkessk với tỷ lệ trúng 100% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Second League - Group 1Russia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181836
Thắng10717
Hòa358
Thua5611
Bàn thắng ghi được262147
Bàn thắng để thủng lưới131629
Trung bình ghi bàn1.41.21.3
Trung bình thủng lưới0.70.90.8
Giữ sạch lưới9716
Không ghi bàn369
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 3
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 5
16-30 8
31-45 13
46-60 17
61-75 8
76-90 18
79 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
27 Trận
Tài 1.5 28%
10 Trận
Tài 2.5 17%
6 Trận
Tài 3.5 8%
3 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
R. Suanov
R. Suanov
28 FWD -
A. Kolotygin
A. Kolotygin
22 FWD -
Rasul Bostanov
Rasul Bostanov
26 FWD -
I. Ulbashev
I. Ulbashev
22 MID -
E. Tkhakokhov
E. Tkhakokhov
23 MID -
R. Mashezov
R. Mashezov
30 MID -
A. Makoev
A. Makoev
26 MID -
M. Kenzhev
M. Kenzhev
23 MID -
Tamerlan Girzishev
Tamerlan Girzishev
23 MID -
N. Bolgov
N. Bolgov
25 MID -
A. Batsuev
A. Batsuev
28 MID -
M. Temishev
M. Temishev
21 DEF -
K. Shakhtiev
K. Shakhtiev
28 DEF -
A. Lelyukaev
A. Lelyukaev
26 DEF -
A. Kuskov
A. Kuskov
21 DEF -
E. Kamilov
E. Kamilov
20 DEF -
V. Kablakhov
V. Kablakhov
27 DEF -
I. Dokhov
I. Dokhov
27 MID -
G. Tuaev
G. Tuaev
22 GK -
A. Davlitgereev
A. Davlitgereev
20 MID -
Aleksandr Djachenko
Aleksandr Djachenko
23 GK -