Nations Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nations Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
Nations
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.3/10 |
11:00 Kết thúc |
Young A
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
4.1/10 |
11:00 Kết thúc |
Heart L
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.7/10 |
11:00 Kết thúc |
Nations
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
11:00 Kết thúc |
Aduana Stars
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Nations
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
11:00 Kết thúc |
Bibiani G
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
4.8/10 |
11:00 Kết thúc |
Nations FC
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.9/10 |
10:00 Kết thúc |
Asante Kotoko
3
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U1.5 |
NO |
U1.5 |
6.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Nations
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Nations FC
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Hohoe United
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
4.8/10 |
11:00 Kết thúc |
Nations
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
HS |
5.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Nations
Bạn đang tìm nhận định Nations? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Nations, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 36 trận đấu có sự tham gia của Nations với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.22%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Nations đã ghi nhận 11 trận thắng, 8 trận hòa và 14 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 29 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 31 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
Nations hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.42m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Nations đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 16 | 33 |
| Thắng | 9 | 2 | 11 |
| Hòa | 6 | 2 | 8 |
| Thua | 2 | 12 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 21 | 8 | 29 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 10 | 21 | 31 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 0.5 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 0.6 | 1.3 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 3 | 11 |
| Không ghi bàn | 5 | 9 | 14 |





