Nhận định Heart of Lions vs Nations - 6 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Xỉu 2.5
1.53
Tối đa 2 bàn thắng
6.7/10
Kèo 1X2
1X1.11
2.0/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 2.51.53
6.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.51
2.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Xỉu 3.51.39
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AINations
Kiểm soát bóngHeart of Lions: 57%Nations: 43%
Tổng số cú sútHeart of Lions: 8Nations: 7
Sút trúng đíchHeart of Lions: 3Nations: 3
Sút trượtHeart of Lions: 3Nations: 2
Thẻ vàngHeart of Lions: 1Nations: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Nations
Tổng bàn thắngHeart of Lions: 1.9Nations: 1.7
Bàn thắng ghi đượcHeart of Lions: 0.8Nations: 1
Bàn thuaHeart of Lions: 1.1Nations: 0.7
Kiểm soát bóngHeart of Lions: 52%Nations: 52%
Tổng số cú sútHeart of Lions: 7.7Nations: 8
Sút trúng đíchHeart of Lions: 4Nations: 3.8
Sút trượtHeart of Lions: 3.7Nations: 4.2
Phạt gócHeart of Lions: 3.3Nations: 2.2
Thẻ vàngHeart of Lions: 2.83Nations: 1.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Nations
ThắngHeart of Lions: 2Nations: 4
Tài 1.5 bànHeart of Lions: 6Nations: 6
Tài 2.5 bànHeart of Lions: 4Nations: 3
Tài 3.5 bànHeart of Lions: 1Nations: 0
Cả hai đội ghi bànHeart of Lions: 4Nations: 2
Thắng bất ngờHeart of Lions: 0Nations: 0
Thua bất ngờHeart of Lions: 1Nations: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
2Thắng
0Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
2.0Bàn thắng mỗi trận
20%Cả hai đội ghi bàn
40%Tài 2.5 bàn
06 thg 12 2025: Nations 2–1 Heart of Lions
08 thg 6 2025: Nations 0–2 Heart of Lions
19 thg 1 2025: Heart of Lions 0–1 Nations
21 thg 4 2024: Heart of Lions 3–0 Nations
12 thg 11 2023: Nations 1–0 Heart of Lions
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 50-24 | 62 |
| 2 |
|
32 | 35-37 | 54 |
| 3 |
|
33 | 21-13 | 51 |
| 4 |
|
33 | 29-21 | 50 |
| 5 |
|
33 | 26-23 | 50 |
| 6 |
|
33 | 45-31 | 49 |
| 7 |
|
33 | 32-32 | 49 |
| 8 |
|
32 | 37-27 | 46 |
| 9 |
|
32 | 29-31 | 44 |
| 10 |
|
32 | 33-36 | 44 |
| 11 |
|
33 | 35-34 | 44 |
| 12 |
|
32 | 26-35 | 43 |
| 13 |
|
33 | 32-30 | 42 |
| 14 |
|
33 | 33-33 | 42 |
| 15 |
|
33 | 35-37 | 42 |
| 16 |
|
33 | 29-31 | 41 |
| 17 |
|
27 | 22-29 | 30 |
| 18 |
|
32 | 20-65 | 10 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Relegation