1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Super League
  4. Navbahor
Navbahor

Navbahor Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.97m
KEY INSIGHT Navbahor không nhận thẻ đỏ trong 21 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLDLD
55 Trận đấu đã nhận định
54.55% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Navbahor Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.6
Kiểm soát bóng
55%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.1
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Kết thúc
Navbahor
Navbahor
1 : 1
Qizilqum
Qizilqum
1.34
4.4
9

1

1.34

U3.5

1.27

NO

1.48

1

1.34
8.8/10

11:00

Kết thúc
Navbahor
Navbahor
2 : 3
Olmaliq
Olmaliq
1.75
3.35
4.6

1

1.75

U2.5

1.68

NO

1.76

1

1.75
6.1/10

11:00

Kết thúc
Nasaf
Nasaf
0 : 0
Navbahor
Navbahor
3.2
3.2
2.25

2

2.25

U2.5

1.65

NO

1.82

X2

1.34
6.4/10

11:00

Kết thúc
Bunyodkor
Bunyodkor
2 : 1
Navbahor
Navbahor
3.45
3.25
2.1

2

2.1

U2.5

1.69

NO

1.82

U2.5

1.69
6/10

10:00

Kết thúc
Navbahor
Navbahor
1 : 1
Sogdiana
Sogdiana
1.73
3.5
4.8

1

1.73

O1.5

1.3

YES

1.85

1

1.73
5.7/10

09:00

Kết thúc
Lokomotiv
Lokomotiv
0 : 2
Navbahor
Navbahor
3.3
3
2.35

2

2.35

U2.5

1.5

NO

1.68

U2.5

1.5
5/10

07:00

Kết thúc
Navbahor
Navbahor
2 : 0
Surkhon
Surkhon
1.77
3.7
5.85

1

1.77

U2.5

1.66

NO

1.65

U2.5

1.66
5/10

10:15

Kết thúc
Andijan (Uzb)
Andijan
0 : 1
Navbahor
Navbahor
3.05
3.15
2.32

1

3.05

U2.5

1.6

NO

1.76

U2.5

1.6
3.7/10

05:00

Kết thúc
Olympic
Olympic
1 : 2
Navbahor
Navbahor
5.2
3.4
1.63

2

1.64

U2.5

1.55

NO

1.61

NG

1.61
5/10

09:15

Kết thúc
red card Navbahor
Navbahor
1 : 0
Metalourg
Metalourg
1.56
3.5
5.8

1

1.56

U2.5

1.56

NO

1.55

U2.5

1.56
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Navbahor

Bạn đang tìm nhận định Navbahor? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Navbahor, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 55 trận đấu có sự tham gia của Navbahor với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 54.55%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super League, Navbahor đã ghi nhận 6 trận thắng, 2 trận hòa và 4 trận thua qua 12 trận đấu, ghi được 16 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 11 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Navbahor hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.97m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Navbahor đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Navbahor chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Super LeagueUzbekistan • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận5712
Thắng246
Hòa112
Thua224
Bàn thắng ghi được7916
Bàn thắng để thủng lưới6511
Trung bình ghi bàn1.41.31.3
Trung bình thủng lưới1.20.70.9
Giữ sạch lưới145
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 1
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 1
31-45 3
46-60 1
61-75 1
76-90 4
13 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 83%
10 Trận
Tài 1.5 50%
6 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Saidazamat Mirsaidov
Saidazamat Mirsaidov
24 DEF 6.86
Z. Urinboev
Z. Urinboev
30 FWD -
S. Ubaydullaev
S. Ubaydullaev
27 FWD -
Alisher Odilov
Alisher Odilov
24 FWD -
P. Kholdorkhonov
P. Kholdorkhonov
22 FWD -
R. Islamov
R. Islamov
21 FWD -
Pedro Augusto
Pedro Augusto
26 FWD -
Komiljon Tojiddinov
Komiljon Tojiddinov
26 MID -
Shahzod Toirov
Shahzod Toirov
24 MID -
B. Teidi
B. Teidi
31 MID -
S. Komilov
S. Komilov
25 MID -
A. Juraboyev
A. Juraboyev
21 MID -
Navruzbek Iminjonov
Navruzbek Iminjonov
21 MID -
A. Gulomov
A. Gulomov
27 MID -
S. Gulomjonov
S. Gulomjonov
24 MID -
M. Gofurov
M. Gofurov
37 MID -
J. Abdujabborov
J. Abdujabborov
21 MID -
A. Akhmedov
A. Akhmedov
33 DEF -
S. Yuldashev
S. Yuldashev
23 GK -
U. Ergashev
U. Ergashev
26 GK -
S. Karpovich
S. Karpovich
31 DEF -
Ruslanbek Jiyanov
Ruslanbek Jiyanov
24 FWD -
Guilherme Guedes
Guilherme Guedes
26 DEF -
Higor Gabriel
Higor Gabriel
26 DEF -