1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super League
  4. Navbahor
Navbahor

Navbahor Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.97m
KEY INSIGHT Navbahor thắng 4 trận gần nhất
TREND Navbahor có dưới 3.5 bàn trong 15 trận gần nhất
TREND Navbahor thắng với sạch lưới trong 3 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWWD
71 Trận đấu đã nhận định
61.97% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Navbahor Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.9
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.3
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
Navbahor
Navbahor
1 : 1
Sogdiana
Sogdiana
1.73
3.5
4.8

1

1.73

O1.5

1.3

YES

1.85

1

1.73
5.7/10

09:00

Kết thúc
Lokomotiv
Lokomotiv
0 : 2
Navbahor
Navbahor
3.3
3
2.35

2

2.35

U2.5

1.5

NO

1.68

U2.5

1.5
5/10

07:00

Kết thúc
Navbahor
Navbahor
2 : 0
Surkhon
Surkhon
1.77
3.7
5.85

1

1.77

U2.5

1.66

NO

1.65

U2.5

1.66
5/10

10:15

Kết thúc
Andijan (Uzb)
Andijan
0 : 1
Navbahor
Navbahor
3.05
3.15
2.32

1

3.05

U2.5

1.6

NO

1.76

U2.5

1.6
3.7/10

10:00

Kết thúc
Navbahor
Navbahor
2 : 1
Mash'al
Mash'al
1.33
4.6
11

1

1.33

U3.5

1.26

NO

1.44

U3.5

1.26
6.5/10

09:15

Kết thúc
Kokand
Kokand
2 : 1
Navbahor
Navbahor
3.2
3
2.41

1

3.2

U2.5

1.41

NO

1.6

U2.5

1.41
6.8/10

10:00

Kết thúc
Pakhtakor
Pakhtakor
0 : 2
Navbahor
Navbahor
1.7
3.5
5.1

1

1.7

U3.5

1.27

NO

1.75

U3.5

1.27
6.9/10

09:00

Kết thúc
Navbahor
Navbahor
0 : 1
Buxoro
Buxoro
1.9
3.25
4.45

2

4.45

U2.5

1.55

NO

1.65

U2.5

1.55
6.8/10

05:00

Kết thúc
Olympic
Olympic
1 : 2
Navbahor
Navbahor
5.2
3.4
1.63

2

1.64

U2.5

1.55

NO

1.61

NG

1.61
5/10

09:15

Kết thúc
red card Navbahor
Navbahor
1 : 0
Metalourg
Metalourg
1.56
3.5
5.8

1

1.56

U2.5

1.56

NO

1.55

U2.5

1.56
5/10

08:00

Kết thúc
red card Lokomotiv
Lokomotiv
0 : 1
Navbahor
Navbahor
2.31
3.18
2.9

1X

1.34

U3.5

1.26

YES

1.8

U3.5

1.26
3.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Navbahor

Bạn đang tìm nhận định Navbahor? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Navbahor được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 71 trận đấu có sự tham gia của Navbahor với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.97%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super League, Navbahor đã ghi nhận 6 trận thắng, 0 trận hòa và 2 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 12 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 5 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Navbahor hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.97m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Navbahor đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Super LeagueUzbekistan • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận358
Thắng246
Hòa000
Thua112
Bàn thắng ghi được4812
Bàn thắng để thủng lưới235
Trung bình ghi bàn1.31.61.5
Trung bình thủng lưới0.70.60.6
Giữ sạch lưới134
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 1
31-45 2
61-75 1
76-90 3
8 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 88%
7 Trận
Tài 1.5 63%
5 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Saidazamat Mirsaidov
Saidazamat Mirsaidov
24 DEF 6.86
Z. Urinboev
Z. Urinboev
30 FWD -
S. Ubaydullaev
S. Ubaydullaev
27 FWD -
Alisher Odilov
Alisher Odilov
24 FWD -
P. Kholdorkhonov
P. Kholdorkhonov
22 FWD -
R. Islamov
R. Islamov
21 FWD -
Pedro Augusto
Pedro Augusto
26 FWD -
Komiljon Tojiddinov
Komiljon Tojiddinov
26 MID -
Shahzod Toirov
Shahzod Toirov
24 MID -
B. Teidi
B. Teidi
31 MID -
S. Komilov
S. Komilov
25 MID -
A. Juraboyev
A. Juraboyev
21 MID -
Navruzbek Iminjonov
Navruzbek Iminjonov
21 MID -
A. Gulomov
A. Gulomov
27 MID -
S. Gulomjonov
S. Gulomjonov
24 MID -
M. Gofurov
M. Gofurov
37 MID -
J. Abdujabborov
J. Abdujabborov
21 MID -
A. Akhmedov
A. Akhmedov
33 DEF -
S. Yuldashev
S. Yuldashev
23 GK -
U. Ergashev
U. Ergashev
26 GK -
S. Karpovich
S. Karpovich
31 DEF -
Ruslanbek Jiyanov
Ruslanbek Jiyanov
24 FWD -
Guilherme Guedes
Guilherme Guedes
26 DEF -
Higor Gabriel
Higor Gabriel
26 DEF -