Neftchi Baku Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Neftchi Baku Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:00 Kết thúc |
Kapaz
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Sabah FA
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
2.7/10 |
11:30 Kết thúc |
Neftchi Baku
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
08:00 Kết thúc |
Karvan
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
10/10 |
12:00 Kết thúc |
Neftchi Baku
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
2 |
8.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Neftchi Baku
1
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
8.4/10 |
11:30 Kết thúc |
Zira
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Neftchi Baku
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
7.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Sumqayit
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Neftchi Baku
Bạn đang tìm nhận định Neftchi Baku? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Neftchi Baku, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 131 trận đấu có sự tham gia của Neftchi Baku với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 76.34%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premyer Liqa, Neftchi Baku đã ghi nhận 15 trận thắng, 11 trận hòa và 6 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 56 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 32 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
Neftchi Baku hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €14.00m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Neftchi Baku đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 16 | 32 |
| Thắng | 6 | 9 | 15 |
| Hòa | 6 | 5 | 11 |
| Thua | 4 | 2 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 27 | 29 | 56 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 18 | 14 | 32 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 1.8 | 1.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 0.9 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 6 | 12 |
| Không ghi bàn | 5 | 4 | 9 |




