Neftchi Baku Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Neftchi Baku Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:00 Sắp diễn ra |
Neftchi Baku
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
11:30 Kết thúc |
Zira
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Neftchi Baku
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
7.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Sumqayit
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
10:15 Kết thúc |
Neftci Baku
6
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
5.7/10 |
09:00 Kết thúc |
Gabala
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
5.9/10 |
11:30 Kết thúc |
Neftci Baku
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
05:30 Kết thúc |
Shamakhi
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.5/10 |
05:30 Kết thúc |
Kapaz
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Neftchi Baku
Bạn đang tìm nhận định Neftchi Baku? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Neftchi Baku được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 126 trận đấu có sự tham gia của Neftchi Baku với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 76.19%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premyer Liqa, Neftchi Baku đã ghi nhận 11 trận thắng, 10 trận hòa và 5 trận thua qua 26 trận đấu, ghi được 44 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 24 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Neftchi Baku hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €14.00m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Neftchi Baku đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 13 | 26 |
| Thắng | 4 | 7 | 11 |
| Hòa | 6 | 4 | 10 |
| Thua | 3 | 2 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 21 | 23 | 44 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 12 | 12 | 24 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.8 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 0.9 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 5 | 10 |
| Không ghi bàn | 5 | 4 | 9 |




