Nhận định Karvan vs Neftchi Baku - 5 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.35
Neftchi Baku thắng
10/10
Kèo 1X2
21.35
10/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.51
3.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.88
1.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.35
6.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AINeftchi Baku
Kiểm soát bóngKarvan: 38%Neftchi Baku: 62%
Tổng số cú sútKarvan: 6Neftchi Baku: 12
Sút trúng đíchKarvan: 2Neftchi Baku: 6
Sút trượtKarvan: 3Neftchi Baku: 6
Phạt gócKarvan: 2Neftchi Baku: 4
Kiểm soát bóngKarvan: 47%Neftchi Baku: 53%
Tổng số cú sútKarvan: 6Neftchi Baku: 7
Sút trúng đíchKarvan: 1Neftchi Baku: 3
Sút trượtKarvan: 5Neftchi Baku: 4
Phạt gócKarvan: 5Neftchi Baku: 10
Kiểm soát bóngKarvan: 47%38%Neftchi Baku: 53%62%
Tổng số cú sútKarvan: 66Neftchi Baku: 712
Sút trúng đíchKarvan: 12Neftchi Baku: 36
Sút trượtKarvan: 53Neftchi Baku: 46
Phạt gócKarvan: 52Neftchi Baku: 104
Thống kê
Trung bình / Trận
Neftchi Baku
Tổng bàn thắngKarvan: 2.7Neftchi Baku: 3.7
Bàn thắng ghi đượcKarvan: 0.8Neftchi Baku: 2.3
Bàn thuaKarvan: 1.9Neftchi Baku: 1.4
Kiểm soát bóngKarvan: 43%Neftchi Baku: 51%
Tổng số cú sútKarvan: 7.9Neftchi Baku: 11.1
Sút trúng đíchKarvan: 3.9Neftchi Baku: 5.5
Sút trượtKarvan: 4Neftchi Baku: 5.6
Phạt gócKarvan: 2.9Neftchi Baku: 4.1
Thẻ vàngKarvan: 1.33Neftchi Baku: 1.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Neftchi Baku
ThắngKarvan: 2Neftchi Baku: 6
Trên 1.5 bànKarvan: 7Neftchi Baku: 9
Trên 2.5 bànKarvan: 3Neftchi Baku: 8
Trên 3.5 bànKarvan: 2Neftchi Baku: 6
Cả hai đội ghi bànKarvan: 4Neftchi Baku: 8
Thắng bất ngờKarvan: 0Neftchi Baku: 0
Thua bất ngờKarvan: 0Neftchi Baku: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
20 thg 12, 25
Karvan1
Neftchi Baku2
27 thg 9, 25
Neftchi Baku0
Karvan0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 75-25 | 78 |
| 2 |
|
33 | 71-27 | 69 |
| 3 |
|
33 | 44-27 | 59 |
| 4 |
|
33 | 57-32 | 59 |
| 5 |
|
33 | 43-36 | 53 |
| 6 |
|
33 | 44-58 | 46 |
| 7 |
|
33 | 45-49 | 41 |
| 8 |
|
33 | 31-40 | 38 |
| 9 |
|
33 | 23-43 | 34 |
| 10 |
|
33 | 25-61 | 27 |
| 11 |
|
33 | 32-49 | 27 |
| 12 |
|
33 | 23-66 | 15 |
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Conference League Qualification
Relegation